Ngày ấy, chúng tôi lên đường khi tuổi còn rất trẻ
Có những cuộc chia tay không ai biết đó là lần cuối.
Ngày người thanh niên khoác ba lô rời quê lên đường, cha mẹ chỉ nghĩ con mình đi làm nhiệm vụ rồi sẽ trở về. Những người bạn cũng nghĩ vài năm nữa sẽ lại gặp nhau. Chẳng ai muốn nghĩ đến một khả năng khác.
Nhưng những người bước vào chiến trường lại hiểu rõ hơn ai hết: phía trước có thể là sự sống, cũng có thể là cái chết.
Đó là những năm đất nước đang trong chiến tranh.
Tuổi trẻ khi ấy không có nhiều lựa chọn. Khi Tổ quốc cần, thanh niên lên đường.
Có người vừa rời ghế nhà trường.
Có người mới bắt đầu công việc.
Có người chưa kịp lập gia đình.
Nhưng tất cả đều có chung một điểm: họ còn rất trẻ.
Tuổi hai mươi của họ đáng lẽ phải là những ngày tháng bình yên. Đáng lẽ họ phải được đi học, đi làm, xây dựng gia đình, cùng bạn bè đi đây đó và nghĩ về tương lai.
Nhưng chiến tranh khiến những ước mơ ấy phải tạm gác lại.
Ba lô trên vai.
Đôi dép dưới chân.
Và phía trước là một con đường chưa biết sẽ dài bao nhiêu năm.
Người cựu chiến binh nhớ rằng ngày ấy, thanh niên lên đường với tinh thần rất hào hứng. Không phải vì họ không biết chiến tranh nguy hiểm, mà bởi trong suy nghĩ của họ, bảo vệ đất nước là trách nhiệm của thế hệ mình.
Có một điều đặc biệt mà nhiều người đã làm trước khi đi.
Họ viết thư.
Một lá thư nhỏ.
Không phải ai cũng viết dài. Có người chỉ viết vài dòng.
Nhưng những dòng chữ ấy lại chứa đựng cả một cuộc đời.
Họ dặn cha mẹ nếu mình hy sinh thì đừng quá đau buồn.
Dặn anh em phải thương yêu nhau.
Dặn người thân hãy tiếp tục sống, tiếp tục làm việc.
Và quan trọng nhất, họ muốn gia đình hiểu rằng nếu mình không trở về thì sự hy sinh ấy là vì độc lập của Tổ quốc.
Những lá thư được gấp lại thật cẩn thận.
Có người đặt vào túi áo.
Có người để trong ba lô.
Có người giữ bên mình như một lời nhắn gửi cuối cùng.
Không ai muốn người nhà phải mở nó.
Nhưng họ vẫn viết.
Bởi bước vào chiến trường đồng nghĩa với việc phải chấp nhận sự thật rằng ngày mai có thể không còn.
Đó là điều mà tuổi trẻ thời ấy phải học rất sớm.
Chiến tranh không cho họ thời gian để trưởng thành từ từ.
Nó buộc họ phải trưởng thành trong một đêm.
Một chàng trai vừa hôm qua còn là con của mẹ, là em của chị, là bạn của những người cùng làng, hôm nay đã trở thành người lính.
Anh phải biết sử dụng vũ khí.
Phải biết hành quân.
Phải biết chịu đói, chịu rét.
Phải biết đối diện với bom đạn.
Và phải biết làm quen với việc có thể mất đi một người bạn bất cứ lúc nào.
Nhưng điều đáng nhớ nhất là họ vẫn giữ được sự trong sáng của tuổi trẻ.
Trong những lúc tạm yên tiếng súng, họ kể cho nhau nghe chuyện quê nhà.
Nhớ một con đường làng.
Nhớ bữa cơm mẹ nấu.
Nhớ tiếng gọi của người thân.
Có người nhắc đến cánh đồng quê.
Có người nhớ dòng sông.
Có người chỉ mong sau chiến tranh được trở về ăn một bữa cơm thật bình thường với gia đình.
Những ước mơ ấy rất nhỏ bé.
Nhưng giữa chiến tranh, nó trở thành điều quý giá.
Rồi tiếng bom lại vang lên.
Những câu chuyện đời thường phải dừng lại.
Người lính trở về với vị trí chiến đấu.
Họ đối diện với một cuộc chiến khốc liệt, trong đó máy bay và bom đạn có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Có những đêm đơn vị tổn thất nặng nề.
Có những người vừa còn nói chuyện với nhau đã không còn nữa.
Có những người bị thương.
Có những người hy sinh.
Và sau mỗi trận đánh, những người còn sống lại nhìn nhau.
Không ai nói thành lời, nhưng tất cả đều hiểu:
Ngày mai có thể đến lượt mình.
Thế nhưng họ vẫn ở lại.
Vẫn chiến đấu.
Bởi trong tâm trí họ lúc ấy, có một điều lớn hơn nỗi sợ của bản thân.
Đó là Tổ quốc.
Người cựu chiến binh kể rằng thế hệ của ông có một ý chí rất rõ ràng:
Chỉ có chiến thắng, không bao giờ lùi.
Có thể phía trước là bom đạn.
Có thể đồng đội ngã xuống.
Có thể chính mình sẽ không trở về.
Nhưng đã lên đường thì phải hoàn thành nhiệm vụ.
Đó không phải là sự liều lĩnh.
Đó là niềm tin.
Niềm tin rằng một ngày nào đó chiến tranh sẽ kết thúc.
Niềm tin rằng những lá thư gửi về gia đình sẽ không phải là những lời trăn trối.
Niềm tin rằng những người đang chiến đấu hôm nay sẽ đổi lấy ngày mai bình yên cho những người ở phía sau.
Và rồi ngày ấy cũng đến.
Chiến tranh kết thúc.
Những người may mắn sống sót trở về.
Có người trở về với mái tóc đã điểm bạc.
Có người mang thương tật suốt đời.
Có người trở về nhưng một phần tuổi trẻ đã mãi mãi nằm lại chiến trường.
Những lá thư ngày trước, nếu còn được giữ lại, giờ trở thành những kỷ vật đặc biệt.
Đọc lại, người ta mới thấy những người lính năm ấy đã bình tĩnh đối diện với cái chết như thế nào.
Họ không xin ai thương hại.
Họ chỉ dặn người thân đừng buồn.
Bởi với họ, được góp một phần tuổi trẻ cho đất nước đã là điều đáng tự hào.
Ngày hôm nay, khi những người lính năm xưa đã bước sang tuổi xế chiều, họ có thể nhìn lại quãng đời ấy bằng một niềm xúc động khó diễn tả.
Tuổi trẻ của họ đã đi qua trong tiếng bom.
Nhưng chính tuổi trẻ ấy đã góp phần làm nên hòa bình.
Và có lẽ điều khiến họ thanh thản nhất không phải là mình đã sống bao nhiêu năm, mà là trong những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời, họ đã sống có lý tưởng, có trách nhiệm với quê hương.
Ngày ấy, họ lên đường khi tuổi còn rất trẻ.
Mang theo một chiếc ba lô.
Một lá thư nhỏ.
Và một lời hẹn với gia đình rằng rồi sẽ trở về.
Có người đã trở về.
Có người không.
Nhưng tất cả họ đều để lại một điều không thể mất đi:
Một tuổi trẻ đã sống hết mình vì đất nước.



