Ngày Bác Hồ trở lại bến Ngự – ký ức còn sống mãi ở thành phố Cảng
Ngày Bác Hồ trở lại bến Ngự – ký ức còn sống mãi ở thành phố Cảng
Sáng ngày 20 tháng 10 năm 1946, trời Hải Phòng se lạnh, mặt nước sông Cấm phẳng lặng như đang nín thở chờ một điều thiêng liêng. Từ tờ mờ sớm, từng dòng người đã đổ về bến Ngự. Cờ đỏ sao vàng rực lên từng khoảng trời, tiếng trống, tiếng reo xen lẫn tiếng gọi nhau vang trên khắp các ngả đường.
Bác Hồ sắp về sau chuyến đi Pháp dài ngày.Trong đám đông chờ đón hôm ấy có ông Vũ Quốc Uy, khi đó còn là một cán bộ trẻ của thành phố. Về sau ông trở thành một trong những nhân chứng quan trọng kể lại thời khắc lịch sử này. Nhiều năm sau, ông nhớ lại:“Chúng tôi đứng thành hàng dài theo đường ray, nắm tay nhau mà tim đập thình thịch. Lúc đoàn tàu từ từ tiến vào bến Ngự, mọi người vỗ tay đến run cả người.”Đoàn tàu dừng hẳn. Bác bước xuống, dáng Người giản dị trong bộ kaki bạc màu, nụ cười hiền nhưng ánh mắt đầy quyết tâm. Không khí vỡ òa. Vô số cánh tay giơ lên, tiếng gọi “Bác Hồ muôn năm!” dội lên khắp bến cảng, vang sang tận bãi Cháy.Bác đưa tay chào mọi người, rồi nhẹ nhàng hỏi:“Bà con đợi Bác lâu không?”Một cụ công nhân cảng đã ngoài sáu mươi tuổi bật khóc:“Thưa Bác, chúng con đợi từ lúc trời chưa sáng ạ! Chỉ mong được nhìn thấy Bác khỏe.”Bác cười hiền: “Bà con còn khỏe thì Bác còn khỏe.”Khi được mời lên bục phát biểu, Bác nhìn xuống biển người phía dưới – những gương mặt rám nắng của công nhân cảng, những đôi mắt sáng của thanh niên, những bà mẹ mặc áo nâu đứng nghiêm trang bên bờ sông Cấm. Giọng Bác trầm ấm, rõ ràng:“Chúng ta đã giành được nhiều thắng lợi, nhưng để giữ vững hòa bình, thực hiện thống nhất và độc lập, còn phải cố gắng nhiều nữa. Không được kiêu ngạo, không được mệt mỏi. Phải đoàn kết, đoàn kết hơn nữa.”Lời dặn ấy – sau này được ông Ngô Đăng Lợi, nhà nghiên cứu lịch sử Hải Phòng, trích lại – như ngọn lửa thổi vào lòng người dân đất Cảng. Nhiều người đã ghi chép từng câu một bằng những trang giấy nhỏ, cất trong túi áo như báu vật.Trong đám thanh niên hôm ấy có anh Nguyễn Văn Thịnh, một công nhân bốc xếp ở bến Sáu Kho, người nhiều năm sau kể lại với xúc động:“Tôi đứng cách Bác chỉ vài mét. Bác nhìn xuống chúng tôi, ánh mắt như nhìn thấu từng người. Lúc ấy, tôi chỉ nghĩ một điều: phải sống xứng đáng với niềm tin của Bác.”Sau buổi gặp mặt, Bác còn đi thăm một số gia đình công nhân, rồi ghé vào trò chuyện với bộ đội đang làm nhiệm vụ tại bến cảng. Dù lịch trình dày đặc sau chuyến đi dài ngày, Bác vẫn dành thời gian hỏi thăm từ chuyện sức khỏe, việc làm đến đời sống của bà con. Ai gặp cũng thấy ấm lòng.Một chiến sĩ trẻ đi theo bảo vệ Bác hôm ấy kể lại rằng Bác liên tục dặn:“Các chú phải gần dân, học dân, lo cho dân. Hải Phòng là đất của công nhân, phải giữ cho công nhân được ấm no thì thành phố mới mạnh.”Ngày Bác rời bến Ngự, đoàn tàu chuyển bánh trong tiếng reo hò kéo dài. Ai cũng đứng nhìn theo cho đến khi đoàn tàu khuất hẳn sau khúc cua. Không ai bảo ai, mọi người lùi lại lặng lẽ – nhưng trong lòng phơi phới niềm tin mới.Từ khoảnh khắc ấy, trong tâm trí người dân thành phố Cảng xuất hiện câu nói truyền miệng:“Bến Ngự – nơi Bác về”.Nó không chỉ là địa danh, mà là một phần ký ức, một niềm tự hào truyền qua bao thế hệ. Và đến tận hôm nay, mỗi khi nhắc về những lần Bác về thăm Hải Phòng, người ta vẫn nhắc đến buổi sáng lịch sử năm 1946 ấy – như một dấu son không bao giờ phai trong trái tim người dân thành phố đầu sóng ngọn gió.



