NGÀY DỰNG MÁY GIỮA RỪNG CAMPUCHIA
Ngày 19 tháng 5 năm 1972, sau khoảng một tháng kể từ khi nam tiến, đơn vị của Nguyễn Đức Viện bắt đầu dựng máy thu tin tại căn cứ Ban An ninh Trung ương Cục. Căn cứ nằm trong rừng ở Campuchia, nhà dựng bằng thân cây và lợp ni-lông. Từ đây, những thiết bị mang theo qua chặng đường dài mới thực sự được đưa vào hoạt động.
Ở một căn cứ rừng, nơi làm việc không có những điều kiện đầy đủ như cơ sở kỹ thuật tại miền Bắc. Các cán bộ phải tự tổ chức không gian làm việc và bảo quản phương tiện, trong khi nguồn thực phẩm và sức khỏe vẫn là những vấn đề thường xuyên.
Những thân cây và mái ni-lông là vật liệu rất đơn sơ. Dưới mái ấy, cán bộ phải đặt máy, phân công người trực và bắt đầu nghe các mạng vô tuyến. Ngày 19 tháng 5 năm 1972 trở thành mốc rõ ràng trong hồi ức vì đó là lúc nhiệm vụ kỹ thuật chính thức được triển khai tại chỗ.
Mạng đài được ưu tiên theo dõi gồm Cảnh sát quốc gia ở Tây Ninh và Tình báo quân đội Việt Nam Cộng hòa, còn được gọi trong tư liệu là Biệt đội sưu tập. Đây là mạng lưới liên quan đến hoạt động đưa người xâm nhập, tìm hiểu căn cứ và chỉ điểm các cuộc tập kích. Việc thu tin tại chỗ giúp đơn vị an ninh nắm tình hình nhanh hơn.
Công việc theo dõi mạng tình báo đối phương phục vụ an ninh căn cứ. Khi nắm được thông tin về những người giả dạng đi buôn, đi kiếm củi hoặc khai thác lâm sản để dò xét địa bàn, lực lượng an ninh có thêm cơ sở cảnh giác và kiểm tra.
Sự phối hợp trong một đơn vị nhỏ có ý nghĩa quyết định. Người trực máy không thể làm thay tất cả những người ở khâu khai thác, phân tích và bảo vệ căn cứ. Mỗi người có phần việc của mình. Khi một đồng đội bị bệnh, công việc của những người còn lại càng nặng hơn. Chính sự phụ thuộc lẫn nhau khiến ký ức về tập thể luôn hiện diện trong lời kể của ông.
Những người làm công tác kỹ thuật thường không xuất hiện ở phía trước bức ảnh chiến thắng. Họ có thể ở một căn nhà mái ni-lông trong rừng, bên máy thu và sổ ghi chép. Nhưng chính từ những nơi như thế, thông tin được chuyển đến bộ phận cần thiết để đánh giá tình hình. Công việc âm thầm ấy là một phần của lịch sử hoạt động an ninh trong chiến tranh.
Người làm nhiệm vụ thông tin phải chấp nhận một khoảng cách đặc biệt với sự kiện mình theo dõi. Họ có thể nghe hoặc đọc những dấu hiệu về hoạt động của đối phương mà không trực tiếp nhìn thấy hiện trường. Công việc đòi hỏi bình tĩnh, không vội kết luận từ một tín hiệu riêng lẻ. Mỗi thông tin có giá trị khi được kiểm tra và đặt vào bối cảnh. Đó cũng là lý do không nên biến những bức điện chưa công bố thành các câu chuyện chiến công có tình tiết cụ thể.
Ở chặng đời này, điều làm nên dấu ấn của Nguyễn Đức Viện là sự kết hợp giữa công việc chuyên môn và hoàn cảnh chiến trường. Mạng đài được ưu tiên theo dõi gồm Cảnh sát quốc gia ở Tây Ninh và Tình báo quân đội Việt Nam Cộng hòa, còn được gọi trong tư liệu là Biệt đội sưu tập. Đây là mạng lưới liên quan đến hoạt động đưa người xâm nhập, tìm hiểu căn cứ và chỉ điểm các cuộc tập kích. Việc thu tin tại chỗ giúp đơn vị an ninh nắm tình hình nhanh hơn. Câu chuyện không cần một tình tiết giả định để trở nên dữ dội hơn. Những gì người trong cuộc kể lại đã cho thấy một thời kỳ mà ngay cả người ngồi bên máy thu cũng phải đi qua bom đạn, bệnh rừng và những lần chuyển căn cứ.
Khi đặt ngày dựng máy giữa rừng campuchia vào dòng thời gian từ năm 1966 đến 1975, có thể thấy hành trình của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc. Việc học nghề, chuẩn bị thiết bị, hành quân, thu tin và tiếp tục công tác sau chiến tranh nối thành một đường dài. Mỗi mốc trong đó có ý nghĩa riêng, nhưng đều gắn với tập thể cán bộ kỹ thuật và lực lượng an ninh miền Nam.
Tư liệu về Nguyễn Đức Viện còn ghi lại nhiều chi tiết về đồng đội và đời sống căn cứ. Không phải ai cũng có thể trở về sau chiến tranh. Có người hy sinh trong bom rải thảm, có người chịu bệnh tật kéo dài. Khi kể về những người đã khuất, sự thận trọng với tên tuổi và hoàn cảnh là cần thiết: nguồn không công bố danh sách đầy đủ, nên không thể bổ sung những lời cuối hoặc hành động cụ thể chỉ bằng tưởng tượng.
Cuối cùng, điều còn lại từ ngày dựng máy giữa rừng campuchia là hình ảnh một người cán bộ kỹ thuật sống trong nhịp chiến tranh rất thật. Ông làm việc với tín hiệu và thông tin, nhưng ký ức còn chứa cả đường rừng, đồng đội và sự thiếu thốn. Những năm tháng ấy trở thành một phần của câu chuyện lịch sử về lực lượng công an chi viện miền Nam, nơi đóng góp không phải lúc nào cũng được đo bằng một trận đánh có tiếng súng.



