Ngày lên đường và điểm tựa tri kỷ Ngân Văn Dưng
Ngày lên đường và điểm tựa tri kỷ Ngân Văn Dưng
Tôi vẫn nhớ như in cái không khí linh thiêng và sục sôi của ngày 12 tháng 2 năm 1982 ấy – ngày tôi chính thức bước chân vào cuộc đời binh nghiệp, khép lại tuổi học trò để trở thành một người lính thực thụ. Cầm tờ giấy gọi nhập ngũ trên tay, mực mực đỏ chói như thắp lửa, lòng tôi trào dâng một niềm tự hào và vinh dự lớn lao đến nghẹn ngào. Trong căn nhà sàn nhỏ, tờ giấy ấy được truyền tay từ bố mẹ đến các anh chị, ai cũng rơm rớm nước mắt nhưng nụ cười rạng rỡ. Với gia đình tôi, đó không chỉ là nhiệm vụ, mà là danh dự tiếp nối truyền thống của các anh cả. Ngày tôi ra đi, cả bản làng như mở hội. Bạn bè đồng trang lứa, các cụ già trong bản và người thân vây kín xung quanh, người nắm tay, người vỗ vai dặn dò, gửi gắm bao niềm tin tưởng son sắt vào người trai trẻ sắp ra tiền tuyến.
Thế nhưng, khi tiếng trống tòng quân rộn rã dứt hồi, chiếc xe chở tân binh bắt đầu bánh lăn rời xa lũy tre làng, bóng dáng mẹ tôi nhỏ dần rồi khuất hẳn sau rặng cây, cũng là lúc một khoảng trống mênh mông ập đến. Những bước chân đầu tiên rời xa quê hương luôn là những bước chân nặng nề nhất. Nỗi nhớ nhà – thứ tình cảm vốn được nén chặt trước mặt mọi người – giờ đây âm thầm trào dâng, len lỏi vào từng hơi thở, từng giấc ngủ chập chờn trên xe và dọc theo suốt chặng đường quân ngũ dài dằng dặc sau đó.
Giữa những phút giây lòng người lính trẻ chông chênh, dễ tổn thương nhất trước ngưỡng cửa cuộc đời đầy khắc nghiệt, tôi mới thấy mình may mắn biết bao khi bên cạnh có một người bạn thân từ thuở nhỏ – Ngân Văn Dưng. Chúng tôi lớn lên cùng nhau trên một mảnh đất quê hương, tắm chung một dòng suối, cùng sẻ chia những gian khó thuở cơ hàn. Thật là một mối duyên kỳ ngộ, hai đứa lại cùng nhập ngũ một ngày, cùng biên chế vào một đơn vị. Từ những ngày đầu huấn luyện gian khổ, cho đến khi bước chân vào chiến trường ác liệt, Dưng và tôi như hình với bóng: cùng quê, cùng sinh hoạt dưới một mái lán, cùng chia nhau từng bát cơm hớt vội, hớp nước bặm môi. Và rồi, trên trận địa bom đạn, chúng tôi lại kề vai sát cánh, cùng khênh những chiếc cáng thương binh nặng trĩu đầy máu và mồ hôi về nơi điều trị an toàn. Sự xuất hiện của Dưng, cái siết tay lặng im của người bạn chí cốt trong đêm gác muộn, chính là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn tôi, trở thành một điểm tựa tinh thần vĩ đại và kiên dũng giúp tôi đứng vững, vượt qua mọi bão giông của đời lính.
Đó là câu chuyện về giá trị thiêng liêng của tình đồng chí và tình bạn tri kỷ được tôi luyện trong gian khổ, thử thách. Nỗi nhớ nhà là tâm lý hoàn toàn tự nhiên của bất kỳ người lính trẻ nào khi rời xa vòng tay gia đình, nhưng nó không làm họ yếu mềm mà trở thành động lực khi họ tìm thấy sự đồng điệu. Tình bạn giữa chúng tôi vượt lên trên tình bạn thông thường; đó là tình thân cốt nhục, là sự gắn kết bằng máu và lý tưởng. Giữa lằn ranh mong manh của sự sống và cái chết tại chiến trường, việc có một người bạn đồng hành "cùng sinh, cùng tử", cùng chung vai gánh vác trách nhiệm cứu người, chính là minh chứng cho thấy: Sức mạnh của Quân đội ta không chỉ đến từ vũ khí, mà đến từ sự đoàn kết keo sơn và niềm tin tuyệt đối mà những người lính dành cho nhau.
Thế hệ trẻ ngày nay nên nhớ: Giữa xã hội hiện đại ngập tràn những kết nối "ảo" trên mạng xã hội, người trẻ rất dễ rơi vào trạng thái cô đơn giữa đám đông. Hãy học cách trân trọng, tìm kiếm và nuôi dưỡng những tình bạn đích thực ở đời thực — những người sẵn sàng đồng hành, không vụ lợi và dám nói thẳng, nói thật để giúp ta tiến bộ. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Thanh niên ngày nay cần rèn luyện lòng trắc ẩn và tinh thần trách nhiệm. Khi bạn bè, đồng nghiệp hoặc những người xung quanh gặp khó khăn, khủng hoảng về tinh thần hay công việc, hãy sẵn sàng là một "Ngân Văn Dưng" — biết lắng nghe, sẻ chia và cùng họ gánh vác, vượt qua áp lực. Khi đi học tập hoặc làm việc xa nhà, việc nhớ thương gia đình là điều tất yếu. Thay vì để nỗi nhớ biến thành sự yếu đuối, bi lụy, người trẻ hãy biến nó thành động lực phấn đấu mạnh mẽ, quyết tâm thành công để trở về làm niềm tự hào cho cha mẹ, quê hương, giống như người lính năm xưa lấy hậu phương làm bệ phóng cho tiền tuyến.


