NGÀY MỒNG SÁU THÁNG GIÊNG – KHI MỘT LỄ HỘI KỂ LẠI LỊCH SỬ
Lễ hội Đền Hai Bà Trưng ở Mê Linh được tổ chức vào dịp đầu xuân và có những nghi thức gắn với ký ức về Hai Bà. Ngày mồng sáu tháng Giêng là ngày hội chính tại di tích, trong khi mồng mười tháng Giêng được địa phương gắn với ngày Hai Bà tế cờ khởi nghĩa. Lễ hội là một cách để lịch sử được tái hiện trong đời sống văn hóa cộng đồng.
Mỗi mùa xuân, khi những ngày đầu năm mới bắt đầu, vùng đất Mê Linh lại trở nên đặc biệt bởi lễ hội Đền Hai Bà Trưng, một hoạt động văn hóa gắn với ký ức về hai nữ anh hùng dân tộc. Theo thông tin của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, lễ hội Đền Hai Bà Trưng ở Mê Linh đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào năm 2018 và lễ hội chính thường được tổ chức vào những ngày đầu tháng Giêng âm lịch. Trong truyền thống địa phương, ngày mồng sáu tháng Giêng được xem là chính hội, còn ngày mồng mười được gắn với sự kiện Hai Bà tế cờ khởi nghĩa. Những nghi thức này không phải là bản ghi chép trực tiếp từ thế kỷ I mà là một phần của quá trình cộng đồng tưởng niệm và tái hiện lịch sử qua nhiều thế hệ. Đây chính là điểm thú vị của lễ hội: lịch sử không chỉ nằm trong sách mà còn được cộng đồng kể lại bằng nghi lễ, không gian và những hoạt động tập thể. Khi bước vào khu di tích, người tham dự không chỉ nhìn thấy đền thờ mà còn có thể bắt gặp những hình ảnh gợi nhắc đến thời đại Hai Bà Trưng như cờ lệnh, voi, ngựa, đội nữ binh hộ giá và các nghi thức rước kiệu. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cho biết trong lễ hội có nghi thức rước kiệu Hai Bà Trưng cùng các đội nghi trượng, đội cờ và đội nữ binh hộ giá. Những hình ảnh ấy có ý nghĩa biểu tượng rất mạnh. Chúng không nhằm khẳng định rằng lễ hội hiện nay tái hiện chính xác từng chi tiết của một ngày lễ ở thế kỷ I, mà tạo ra một không gian để người dân tưởng tượng và cảm nhận về thời đại của Hai Bà. Trong đó, hình ảnh nữ binh đặc biệt đáng chú ý. Hai Bà Trưng là hai nữ thủ lĩnh, vì vậy việc hình ảnh phụ nữ xuất hiện trong nghi thức lễ hội trở thành một cách nhắc lại vai trò đặc biệt của phụ nữ trong câu chuyện lịch sử. Lễ hội cũng cho thấy lịch sử có thể được truyền bằng nhiều phương thức khác nhau. Trong lớp học, học sinh tìm hiểu Hai Bà qua sách giáo khoa và bản đồ; tại di tích, các em có thể nhìn thấy không gian thờ tự; trong lễ hội, các em chứng kiến nghi thức cộng đồng; còn trong những câu chuyện của người lớn, các em nghe những ký ức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tất cả tạo nên một hệ thống ký ức phong phú. Mê Linh càng đặc biệt bởi đây là vùng đất được gắn với quê hương và kinh đô của Trưng Vương. Sau khi cuộc khởi nghĩa năm 40 thắng lợi, Trưng Trắc lên ngôi và đóng đô tại đây. Vì vậy, khi lễ hội diễn ra, người dân không chỉ tưởng niệm một nhân vật lịch sử ở một nơi xa lạ mà tưởng niệm chính những nhân vật đã trở thành một phần bản sắc của quê hương. Câu chuyện ấy giúp giải thích tại sao lễ hội Hai Bà Trưng có sức sống lâu dài. Một sự kiện lịch sử xảy ra cách đây hơn hai nghìn năm nhưng vẫn có thể trở thành một phần của đời sống hiện đại bởi cộng đồng không ngừng kể lại nó. Mỗi lần rước kiệu, dâng hương hay tổ chức nghi thức truyền thống, người dân lại thêm một lần nhắc đến Hai Bà. Đó chính là quá trình biến lịch sử thành ký ức sống. Với thế hệ trẻ, lễ hội cũng mang một giá trị giáo dục quan trọng. Các em có thể học rằng lịch sử không chỉ là những năm 40, 42 hay 43, mà còn là cách người Việt hôm nay trân trọng những người đi trước. Khi một di tích được bảo tồn, một lễ hội được duy trì, một câu chuyện được kể lại, quá khứ được nối với hiện tại. Và vì thế, ngày mồng sáu tháng Giêng ở Mê Linh không chỉ là ngày hội đầu xuân. Đó còn là một ngày mà ký ức về Hai Bà Trưng được đưa trở lại đời sống cộng đồng, để những câu chuyện của hơn hai nghìn năm trước tiếp tục được kể cho những thế hệ chưa từng nhìn thấy chiến trận nhưng vẫn có thể hiểu và tự hào về lịch sử dân tộc.



