Ngày một phụ nữ Việt Nam bước vào phòng bảo vệ tiến sĩ vật lý ở Paris
Ngày 19 tháng 3 năm 1935, Hoàng Thị Nga bảo vệ luận án về tính chất quang điện của các chất hữu cơ tại Đại học Paris, trở thành nữ tiến sĩ “Tây học” đầu tiên của Việt Nam.
Ngày 19 tháng 3 năm 1935, tại Đại học Paris, một phụ nữ Việt Nam bước vào phòng bảo vệ luận án tiến sĩ vật lý. Trước mặt bà là hội đồng khoa học của một đại học danh tiếng; sau lưng bà là quê hương nơi số người được học đến bậc đại học vẫn còn vô cùng ít ỏi.
Người phụ nữ ấy là Hoàng Thị Nga.
Bà sinh năm 1903 tại làng Đông Ngạc, tổng Minh Cảo, huyện Từ Liêm, phủ Hoài Đức, tỉnh Cầu Đơ, nay thuộc Hà Nội. Đông Ngạc từ lâu nổi tiếng là một làng có truyền thống khoa bảng. Trong gia đình bà cũng có nhiều người theo đuổi con đường học vấn. Nhưng được sinh ra trong một gia đình trọng chữ nghĩa không có nghĩa con đường tới phòng thí nghiệm vật lý ở Paris đã rộng mở.
Đầu thế kỷ XX, việc một người Việt Nam học lên bậc đại học đã hiếm; với phụ nữ, hành trình ấy càng khó khăn hơn. Quan niệm xã hội phổ biến vẫn đặt người con gái trong phạm vi gia đình. Khoa học thực nghiệm, đặc biệt là vật lý, gần như được xem là lĩnh vực dành riêng cho nam giới.
Hoàng Thị Nga đi ngược lại giới hạn ấy một cách lặng lẽ.
Sau khi hoàn thành chương trình học trong nước, bà sang Pháp tiếp tục theo đuổi khoa học. Năm 1931, bà nhận bằng cử nhân khoa học. Thay vì dừng lại ở một học vị vốn đã rất hiếm đối với người Việt đương thời, bà bước tiếp vào quá trình nghiên cứu tiến sĩ.
Đề tài bà lựa chọn mang tên Propriétés photovoltaïques des substances organiques, có thể dịch là “Các tính chất quang điện của những chất hữu cơ”. Đó không phải một chủ đề thiên về lý thuyết chung, mà thuộc lĩnh vực vật lý thực nghiệm đang mở ra những câu hỏi mới về cách vật chất phản ứng với ánh sáng.
Để hoàn thành một luận án như vậy, người nghiên cứu phải làm việc lâu dài trong phòng thí nghiệm: chuẩn bị mẫu vật, tiến hành phép đo, ghi lại kết quả rồi kiểm tra xem hiện tượng quan sát được có lặp lại hay không. Sau mỗi con số là những lần thí nghiệm có thể không đem lại kết quả như mong muốn. Khoa học không chấp nhận sự gần đúng tùy tiện; một kết luận chỉ có giá trị khi được chứng minh bằng dữ liệu và phương pháp có thể kiểm tra.
Đối với Hoàng Thị Nga, công việc ấy còn diễn ra trong một môi trường hoàn toàn xa lạ. Bà phải học tập và trình bày nghiên cứu bằng tiếng Pháp, cạnh tranh trong hệ thống đại học của chính quốc đang cai trị quê hương mình. Trong căn phòng thí nghiệm ấy, bà không chỉ mang tư cách một nghiên cứu sinh. Bà còn là một phụ nữ đến từ một xứ thuộc địa mà nền giáo dục đại học hiện đại mới ở buổi đầu hình thành.
Ngày bảo vệ luận án 19 tháng 3 năm 1935 vì thế đã đánh dấu một cột mốc đặc biệt. Hội đồng Đại học Paris công nhận công trình của Hoàng Thị Nga và trao cho bà học vị tiến sĩ khoa học về vật lý.
Tin tức phải mất hơn ba tháng mới xuất hiện nổi bật trên báo chí trong nước. Ngày 1 tháng 7 năm 1935, Tạp chí Khoa Học số 97 đăng một bài có nhan đề đầy tự hào: “Thật là vẻ vang cho đàn bà nước Nam: Cô Hoàng Thị Nga mới đỗ tiến sĩ về khoa học vật lý”.
Cách dùng từ của bài báo mang dấu ấn thời đại, nhưng niềm vui trong đó rất rõ ràng. Người đương thời không chỉ nhìn thấy thành công của một cá nhân. Họ nhận ra một phụ nữ Việt Nam đã bước vào lĩnh vực mà trước đó hầu như chưa có người cùng giới và cùng quê hương hiện diện.
Bài báo năm 1935 nhận định thành tích của bà làm vẻ vang “cho nhà, cho nước” và đặc biệt “cho phái nữ lưu”. Đằng sau lời ca ngợi ấy là một sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận khả năng của phụ nữ. Nếu Hoàng Thị Nga có thể nghiên cứu vật lý và bảo vệ luận án tại Paris, cánh cửa khoa học không còn có thể bị xem là chỉ dành cho nam giới.
Sau khi trở về Đông Dương, bà tham gia giảng dạy. Tư liệu cho biết ngày 15 tháng 5 năm 1945, bà được bổ nhiệm làm giáo sư tại Trường Cao đẳng Khoa học; đến ngày 15 tháng 8 cùng năm, bà được đề bạt giữ chức hiệu trưởng. Một số hồi ký và công trình lịch sử giáo dục còn ghi nhận bà tiếp tục đảm nhiệm vai trò lãnh đạo Trường Đại học hoặc Cao đẳng Khoa học trong buổi đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tuy nhiên, do tên gọi và cơ cấu các trường lúc ấy thay đổi nhanh chóng, chi tiết này hiện vẫn cần được tiếp tục khảo cứu.
Cuộc đời về sau của Hoàng Thị Nga còn nhiều khoảng trống. Ngay cả năm mất của bà cũng chưa được các nguồn công khai xác định thống nhất. Có tư liệu cho biết bà trở lại Pháp và tiếp tục làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu, nhưng những thông tin về hoạt động khoa học sau đó chưa đầy đủ như hồ sơ luận án năm 1935.
Chính sự thiếu vắng ấy khiến tên tuổi bà từng gần như biến mất khỏi ký ức đại chúng. Trong nhiều thập niên, câu chuyện về nữ tiến sĩ đầu tiên không xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa. Mãi về sau, từ trang bìa luận án, bài báo cũ và hồi ký của những nhà khoa học cùng thời, chân dung Hoàng Thị Nga mới dần được tìm lại.
Điều còn lại rõ ràng nhất không phải những giai thoại, mà là một ngày tháng cụ thể, một đề tài cụ thể và một học vị có thể kiểm chứng: ngày 19 tháng 3 năm 1935, tại Đại học Paris, một phụ nữ Việt Nam đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ vật lý về tính chất quang điện của các chất hữu cơ.
Gần một thế kỷ sau, hướng nghiên cứu về sự tương tác giữa ánh sáng và vật liệu hữu cơ vẫn có ý nghĩa trong những lĩnh vực như cảm biến quang học và pin mặt trời hữu cơ. Không nên gán trực tiếp cho công trình năm 1935 những ứng dụng chỉ phát triển mạnh về sau, nhưng có thể thấy đề tài Hoàng Thị Nga lựa chọn không hề nhỏ bé hay dễ dàng.
Di sản của bà nằm trong khoảnh khắc một cánh cửa tưởng như đóng kín đã được mở ra. Bà không bước qua cánh cửa ấy bằng một tuyên bố ồn ào. Bà bước qua bằng số liệu, thí nghiệm và một bản luận án khoa học.
Kể từ ngày ấy, mỗi nữ sinh Việt Nam lựa chọn vật lý hay một ngành khoa học khó đều không còn bắt đầu từ con số không. Ở phía trước họ, từ năm 1935, đã có dấu chân của Hoàng Thị Nga.



