“Ngày nghe tin hòa bình”
.“Ngày nghe tin hòa bình”
Bác Tấn kể, vào một buổi chiều đầu năm 1973, khi đơn vị còn đang đóng quân sâu trong rừng già Trường Sơn, không khí vẫn như bao ngày — âm thầm, cảnh giác, và căng thẳng.
Rừng hôm ấy ẩm, lá còn đọng nước sau một trận mưa đêm. Anh em vừa tranh thủ hong lại quần áo, vừa chuẩn bị cho một đợt di chuyển mới.
Thì bất ngờ, một liên lạc viên chạy về, thở gấp.
Không phải tin hành quân.
Không phải tin địch.
Mà là tin từ trên truyền xuống:
Hiệp định đã ký. Ngừng bắn.
Tin về Hiệp định Paris.
Ban đầu, không ai nói gì.
Không phải vì không vui, mà vì… không dám tin ngay.
Chiến tranh kéo dài quá lâu. Tin tức nhiều khi đến rồi lại thay đổi. Ai cũng từng nghe những hy vọng rồi lại tiếp tục hành quân, tiếp tục chiến đấu.
Một người hỏi lại:
“Thật không?”
Liên lạc viên chỉ gật đầu, nói chậm:
“Có điện chính thức rồi.”
Cả khoảng rừng như chùng xuống.
Không còn tiếng nói cười, cũng không có tiếng reo hò như người ta vẫn tưởng.
Chỉ là những ánh mắt nhìn nhau.
Có người ngồi xuống ngay trên gốc cây. Có người lặng lẽ tháo ba lô. Có người quay đi chỗ khác, như để giấu cảm xúc.
Bác Tấn bảo, lúc đó trong đầu ông không hiện lên cảnh chiến thắng, mà lại nhớ đến những chặng đường đã đi qua.
Những đêm hành quân không trăng.
Những lần tránh bom.
Những đồng đội đã nằm lại đâu đó trong rừng.
Tin hòa bình đến — nhưng không phải ai cũng còn để nghe.
Một lúc sau, anh em bắt đầu tụ lại thành từng nhóm nhỏ.
Không ai bảo ai, câu chuyện dần dần quay về một người.
Hồ Chí Minh.
Có người nói rất khẽ:
“Bác mong ngày này lâu rồi…”
Một người khác tiếp lời:
“Giá mà Bác còn…”
Dù Hồ Chí Minh đã đi xa từ năm 1969, nhưng trong lòng những người lính, Bác vẫn như đang ở đó — gần gũi, giản dị, và luôn dõi theo.
Bác Tấn kể, trong đơn vị có người từng được nghe Bác nói chuyện trực tiếp.
Anh ấy nhớ lại một câu:
“Đánh cho Mỹ cút, đánh cho ngụy nhào, để nhân dân ta được sống trong hòa bình.”
Khi nhắc lại, giọng anh chậm lại.
Không ai nói thêm gì.
Chiều hôm đó, không ai còn tâm trí làm việc gì lớn.
Có người lặng lẽ mang bi đông đi lấy nước, nhưng đi rất chậm.
Có người ngồi mài lại con dao, nhưng tay cứ dừng lại giữa chừng.
Có người lấy trong ba lô ra một tấm ảnh nhỏ của Hồ Chí Minh, đã cũ, mép hơi sờn.
Anh lau nhẹ, rồi nhìn rất lâu.
Không nói.
Đến tối, đơn vị vẫn nhóm bếp như thường lệ.
Nhưng bữa cơm hôm đó khác hẳn.
Không ai ăn vội. Không ai nói chuyện ồn ào.
Chỉ là những câu hỏi nhỏ, đứt quãng:
“Rồi sau này mình về đâu?”
“Bao giờ mới được về quê?”
“Nhà giờ còn ai không?”
Bác Tấn nói, điều đặc biệt là lúc ấy, ông không nghĩ nhiều đến bản thân.
Không nghĩ mình sẽ được nghỉ ngơi.
Không nghĩ mình đã sống sót.
Mà chỉ nghĩ đến một điều rất giản dị:
Lời Bác dặn.
Độc lập.
Hòa bình.
Để nhân dân được sống yên ổn.
Ông nhớ rõ một khoảnh khắc.
Đêm xuống, rừng yên lặng hơn thường ngày.
Không còn tiếng máy bay xa xa. Không còn cảm giác phải cảnh giác từng âm thanh.
Ông nằm nhìn lên tán cây, thấy những khoảng trời nhỏ lấp ló giữa lá.
Lần đầu tiên sau rất lâu, ông nghĩ:
“Có thể… sắp hết thật rồi.”
Rồi ông nói chậm lại:
“Chiến tranh kết thúc không phải là lúc người ta vui nhất…
mà là lúc người ta bắt đầu nhớ nhiều nhất.”
Nhớ đồng đội.
Nhớ những năm tháng đã qua.
Và nhớ một người chưa kịp thấy ngày hòa bình.



