Cựu chiến binh

NGÀY NGƯỜI CON KHÔNG VỀ

Nghệ An20/08/2026Xã Hùng Châu (Đoàn xã Hùng Châu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lê Văn Đại – một người lính Diễn Yên giữa hai mùa lúa

Diễn Yên có những mùa lúa đi qua rất đều. Gieo mạ, cấy, chăm đồng, rồi gặt. Người làm ruộng quen nhìn màu lúa để đoán vụ mùa. Có những năm mưa thuận gió hòa, người ta vui từ đầu vụ. Có những năm thất bát, cả làng phải tính từng bao gạo. Trong một vùng quê như thế, Lê Văn Đại lớn lên.

Ông thuộc một thế hệ mà tuổi trẻ không được trôi qua trong những năm bình thường. Khi lớn lên, ông trở thành người lính. Hồ sơ Nhà nước ghi ông là Trung sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam, nguyên quán xã Diễn Yên, huyện Diễn Châu, Nghệ An và hy sinh ngày 6 tháng 8 năm 1971. Chỉ vài dòng ấy thôi, nhưng ngày 6 tháng 8 chắc chắn là một ngày rất khác trong gia đình ông. Đó là một ngày mà từ đó trở đi, mọi mùa lúa đều có thêm một ký ức.

Người đi bộ đội thường mang theo rất ít. Một chiếc ba lô, vài bộ quần áo, những đồ dùng cần thiết và một phần ký ức về quê nhà. Có thể người lính Diễn Yên như Lê Văn Đại cũng mang theo trong lòng hình ảnh cánh đồng. Những người ở quê không biết chiến trường trông như thế nào. Họ chỉ biết con mình đi rất xa và ngày trở về chưa biết khi nào.

Trong những bức thư từ chiến trường, người lính thường không kể hết những điều mình trải qua. Có thể một bức thư chỉ có vài câu: “Con vẫn khỏe. Mẹ cứ yên tâm.” Có thể có thêm chuyện đơn vị, đồng đội, sức khỏe. Những điều đáng sợ nhất đôi khi được giấu đi. Người đi không muốn người ở nhà lo. Người ở nhà hiểu điều ấy nhưng vẫn phải giả vờ tin rằng mọi chuyện đang tốt đẹp.

Một buổi tối, một người mẹ có thể ngồi dưới ánh đèn dầu, lấy thư con ra đọc. Bà đọc một lần. Rồi lần nữa. Rồi gấp lại, đặt vào chiếc hộp gỗ. Ngày hôm sau, vẫn có thể lấy ra đọc. Những lá thư thời chiến có một giá trị đặc biệt. Chúng không chỉ là tin tức. Chúng là dấu hiệu cho thấy người mình thương vẫn còn ở đâu đó trên thế giới này.

Lê Văn Đại có thể đã có những đêm như vậy ở một nơi rất xa quê. Có thể nhớ cánh đồng. Có thể nhớ tiếng gà. Có thể nhớ buổi chiều mẹ gọi về ăn cơm. Có thể nghĩ về ngày trở lại. Chúng ta không biết chính xác và cũng không nên tự viết thành sự thật những điều không có hồ sơ. Nhưng chắc chắn một người con xa quê luôn có một nơi để nhớ.

Năm 1971, chiến tranh vẫn chưa kết thúc. Những đoàn quân vẫn tiếp tục di chuyển. Những người lính vẫn đứng trong những đơn vị ở xa nhà. Không ai biết cuộc chiến sẽ kéo dài bao lâu. Nhưng nhiệm vụ vẫn phải làm.

Ngày 6 tháng 8 năm 1971, Lê Văn Đại hy sinh.

Một người con Diễn Yên không trở về.

Tin báo tử khi đến quê nhà chắc chắn đã làm một gia đình thay đổi. Người mẹ mất đi một người con. Người cha mất đi một người con trai. Nếu ông đã có gia đình, một người vợ mất đi người chồng; nếu có con, những đứa trẻ mất đi người cha. Ta không có đủ tư liệu để xác định đời tư của ông, nên câu chuyện chỉ dừng ở điều chắc chắn: ông đã không trở về và gia đình phải sống với mất mát ấy.

Có một điều rất đau trong những ngày sau khi nhận giấy báo tử: cuộc sống vẫn tiếp tục.

Sáng hôm sau vẫn phải ra đồng.

Trưa vẫn phải nấu cơm.

Chiều vẫn phải làm việc.

Người ở lại không thể ngừng sống.

Nhưng mọi thứ đã khác.

Một chiếc ghế trống.

Một bộ quần áo cũ.

Một khuôn mặt trong tấm ảnh.

Một cái tên được nhắc vào ngày giỗ.

Đó là cách một người hy sinh tiếp tục hiện diện.

Người ta thường nói chiến tranh kết thúc khi tiếng súng dừng lại.

Nhưng với những gia đình có người hy sinh, chiến tranh còn kéo dài trong ký ức.

Lê Văn Đại hy sinh năm 1971. Đến năm 1975, đất nước mới thống nhất. Nghĩa là ông không được nhìn thấy ngày chiến tranh kết thúc. Có những người chỉ cách chiến thắng vài năm nhưng vẫn không thể bước tới. Điều đó làm cho lịch sử càng đau hơn.

Một người trẻ có thể hy sinh khi tin rằng đất nước sẽ hòa bình, nhưng không thể biết mình có được nhìn thấy ngày đó hay không.

Họ vẫn đi.

Vẫn làm nhiệm vụ.

Vẫn giữ niềm tin.

Đó là điều mà thế hệ sau khó có thể trải nghiệm giống hệt.

Ngày nay, nếu một học sinh Hùng Châu đọc tên Lê Văn Đại trong một danh sách liệt sĩ, có thể em sẽ thấy đó chỉ là một cái tên. Nhưng nếu em biết ông là người Diễn Yên, hy sinh ngày 6 tháng 8 năm 1971, em có thể bắt đầu hình dung: hơn năm mươi năm trước, một người con quê mình đã đi ra chiến trường và không trở lại.

Khi đó, lịch sử không còn xa.

Nó ở ngay trong quê.

Ngay trong những cánh đồng.

Ngay trong những gia đình.

Và cả trong những mùa lúa sau này.

Có lẽ mỗi mùa gặt, một người mẹ của Lê Văn Đại từng nhìn cánh đồng rồi nghĩ về con. Có thể bà tự hỏi năm nay con đang ở đâu. Những suy nghĩ ấy là phần đời tư mà chúng ta không thể xác nhận. Nhưng đó là một hình ảnh rất gần với cách chiến tranh tồn tại trong những người ở lại.

Những người lính hy sinh không chỉ để lại một khoảng trống trong quân đội.

Họ để lại một khoảng trống trong làng.

Một người đi bộ đội không còn trở về làm ruộng.

Một người con không còn về giúp cha mẹ.

Một người chồng không còn bước qua cửa.

Một người anh không còn gọi tên em.

Đó là những điều rất thật.

Vì thế, khi nhắc đến Lê Văn Đại, hãy nhớ ông như một con người trước khi nhớ ông như một liệt sĩ.

Một người từng có quê hương.

Từng có tuổi trẻ.

Từng có những ngày bình thường.

Rồi chiến tranh gọi ông đi.

Và ngày 6 tháng 8 năm 1971 trở thành ngày cuối cùng trong cuộc đời ông.

Ngày nay, những mùa lúa Diễn Yên vẫn tiếp tục. Đất vẫn được cày. Hạt vẫn được gieo. Trẻ con vẫn lớn. Nhà cửa vẫn dựng lên.

Quê hương đi tiếp.

Nhưng một phần ký ức vẫn nằm lại.

Tên Lê Văn Đại vẫn ở đó.

Trong những dòng hồ sơ.

Trong lời kể của người đi trước.

Và trong ký ức Hùng Châu hôm nay.

Một người con không trở về.

Nhưng quê hương không để ông bị quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn