NGÀY ÔNG ÔM ĐỒNG ĐỘI GIỮA THÁNG BA
Có những ngày tháng đi qua cùng năm tháng. Và cũng có những ngày, dù đã đi qua nửa đời người, vẫn nằm nguyên trong ký ức của một con người, chỉ cần một âm thanh, một con đường, một dòng sông hay một câu hỏi rất nhỏ cũng đủ làm nó sống dậy. Với ông, đó là ngày 24 tháng 3 năm 1975.
Có những ngày tháng đi qua cùng năm tháng. Và cũng có những ngày, dù đã đi qua nửa đời người, vẫn nằm nguyên trong ký ức của một con người, chỉ cần một âm thanh, một con đường, một dòng sông hay một câu hỏi rất nhỏ cũng đủ làm nó sống dậy. Với ông, đó là ngày 24 tháng 3 năm 1975.
Tôi biết về ngày ấy từ những trang sách lịch sử. Tôi biết Quảng Ngãi được giải phóng vào ngày 24/3/1975. Tôi biết đó là một dấu mốc quan trọng trong mùa Xuân năm 1975. Nhưng tất cả những điều ấy, đối với tôi, trước đây chỉ là những con số nằm trên trang giấy.
Cho đến một ngày tôi nghe một người lính già kể chuyện. Tôi mới hiểu rằng, lịch sử không chỉ được viết bằng những mốc thời gian. Lịch sử còn được viết bằng những giọt nước mắt của con người.
Ông kể rằng ngày ấy, Quảng Ngãi đã ở rất gần ngày giải phóng. Sau những diễn biến dồn dập của chiến trường đầu năm 1975, tình hình thay đổi từng ngày. Đêm 23/3, quân địch ở thị xã Quảng Ngãi bắt đầu tháo chạy. Sáng 24/3, các mũi tiến công của quân ta áp sát thị xã. Đến đêm hôm ấy, thị xã Quảng Ngãi hoàn toàn được giải phóng.
Những con số ấy hôm nay đọc lên nghe thật ngắn. Nhưng với những người đã sống trong chiến tranh, một ngày ấy dài như cả một đời người. Báo Quảng Ngãi ghi lại rằng đúng 7 giờ 40 phút ngày 24/3/1975, các mũi tiến công bắt đầu áp sát thị xã; đến đêm, thị xã hoàn toàn được giải phóng. (Báo Quảng Ngãi)
Tôi hỏi ông:
“Ông nhớ nhất điều gì trong ngày hôm đó?”
Ông im lặng một lúc. Tôi tưởng ông sẽ kể về tiếng súng, về những trận đánh, về những đoàn quân tiến vào thị xã.
Nhưng không, Ông nói:
“Nhớ đồng đội.”
Chỉ hai chữ ấy thôi mà tôi bỗng thấy chiến tranh ở một khoảng cách rất khác. Không còn là những mũi tên trên bản đồ. Không còn là những chiến dịch với những cái tên lớn lao. Chiến tranh, trong ký ức của ông, trước hết là những người đã cùng ông đi qua những năm tháng tuổi trẻ. Là người đồng đội từng chia nhau từng ngụm nước. Là người từng ngồi cạnh nhau dưới một mái lán. Là những người cùng lên đường nhưng có người đã không trở về.
Có lẽ điều kỳ lạ nhất của tuổi trẻ hôm nay là chúng tôi được sinh ra trong hòa bình nên rất khó hình dung chiến tranh thực sự đã từng gần đến thế nào. Tôi lớn lên bên dòng sông Trà Khúc. Tôi từng đi qua những cây cầu của thành phố, từng nhìn những con đường đông đúc xe cộ, từng thấy những cửa hàng sáng đèn khi đêm xuống. Tôi chưa bao giờ phải tự hỏi ngày mai mình có còn được trở về nhà hay không. Tôi chưa từng phải chia tay cha mẹ mà không biết lần gặp tiếp theo sẽ là khi nào. Tôi càng chưa từng nghĩ rằng một ngày bình thường của mình – được đến trường, được ngồi trong một quán nhỏ, được gọi điện cho gia đình – đã từng là một điều rất xa xỉ đối với biết bao người trẻ của thế hệ trước. Vậy mà cách đây hơn nửa thế kỷ, cũng có những người bằng tuổi chúng tôi hôm nay đã rời gia đình. Họ mang theo tuổi trẻ. Mang theo nỗi nhớ. Mang theo niềm tin. Và lên đường.
Trong một bài viết về những ngày tháng Ba năm 1975, Đại tá Trần Tin – nguyên Phó Chỉ huy trưởng Tỉnh đội Quảng Ngãi – kể rằng sau khi vượt Trường Sơn nhiều tháng, ông và đồng đội nghe tin quê mình được giải phóng qua radio tại một binh trạm. Niềm vui khi ấy “không thể diễn tả hết bằng lời”. (Báo Quảng Ngãi)
Tôi đọc câu chuyện ấy nhiều lần. Tôi cứ nghĩ mãi về một người lính đang ở giữa núi rừng, cách quê hương không biết bao nhiêu con đường, rồi bất ngờ nghe qua chiếc radio một tin mà có lẽ cả tuổi trẻ mình đã chờ đợi:
Quảng Ngãi được giải phóng. Có lẽ lúc ấy ông không nhìn thấy dòng sông Trà Khúc. Không nhìn thấy con đường quê. Không nhìn thấy mái nhà của mình. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, quê hương chắc hẳn đã ở rất gần.Có một địa danh trong những câu chuyện về ngày giải phóng Quảng Ngãi mà tôi đặc biệt nhớ - cầu Trà Khúc. Cây cầu ấy đã chứng kiến nhiều đổi thay của quê hương.
Sáng 24/3/1975, khi những đoàn quân và xe tăng giải phóng tiến về thị xã, người dân ở hai đầu cầu đã ùa ra đón. Sau khi Quảng Ngãi được giải phóng, những đoàn xe tiếp tục đi qua cầu, hướng về phía Nam. (Báo Quảng Ngãi)
Tôi đã từng đi qua cầu Trà Khúc. Nhưng nếu không biết câu chuyện ấy, có lẽ tôi cũng chỉ xem đó là một cây cầu như bao cây cầu khác. Bây giờ, mỗi khi nghĩ về cây cầu, tôi lại hình dung một buổi sáng tháng Ba năm ấy. Người dân đứng hai bên đường. Những lá cờ. Những gương mặt vừa mừng vừa xúc động. Những đoàn quân đi qua. Và những người lính trẻ có lẽ vẫn chưa kịp hiểu rằng họ đang đi qua một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của lịch sử quê hương mình.
Có người đi qua cây cầu ấy để rồi tiếp tục hành quân về phía Nam. Có người trở về nhà. Có người mãi mãi nằm lại ở một nơi nào đó. Còn cây cầu vẫn ở đó. Đứng giữa dòng sông. Lặng lẽ chứng kiến.
Tôi từng nghĩ chiến thắng là tiếng reo hò. Nhưng càng nghe những câu chuyện của người lính, tôi càng nhận ra chiến thắng đôi khi bắt đầu từ một sự im lặng. Đó là khoảnh khắc một người lính nhớ đến mẹ. Một người nhớ đến cha. Một người nghĩ về người mình thương. Một người nhớ căn nhà nhỏ ở quê. Và giữa những năm tháng khốc liệt ấy, họ vẫn tin rằng sẽ có ngày được trở về. Nhưng không phải ai cũng trở về. Đó có lẽ là điều khiến tôi day dứt nhất.
Ngày 24/3/1975, Quảng Ngãi được giải phóng. Đó là niềm vui của cả một quê hương. Nhưng phía sau niềm vui ấy là những người đã không còn cơ hội nhìn thấy ngày hòa bình. Bởi vậy, khi nói về chiến thắng, tôi không muốn chỉ nói về những lá cờ tung bay. Tôi muốn nói về những người đã làm nên màu đỏ của lá cờ ấy bằng cả tuổi trẻ của mình. Một buổi chiều, tôi hỏi ông:
“Nếu được trở lại ngày ấy, ông có còn đi không?”
Ông cười. Một nụ cười rất nhẹ.
“Đi chứ.”
Tôi không hỏi thêm. Tôi biết có những câu hỏi không cần câu trả lời dài.
Bởi vì đằng sau hai chữ “đi chứ” là cả một thế hệ. Một thế hệ đã đi khi đất nước cần. Đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Đi mà không biết mình sẽ trở về vào ngày nào. Đi và để lại sau lưng những người thân yêu nhất. Tôi nghĩ đến mình. Nếu đặt tôi vào tuổi của ông ngày ấy, liệu tôi có đủ can đảm?
Tôi không biết. Và có lẽ tôi cũng không cần phải trả lời câu hỏi ấy. Bởi mỗi thế hệ có một cuộc chiến riêng. Thế hệ của ông đã chiến đấu để giành lại hòa bình. Còn thế hệ của tôi phải học cách gìn giữ hòa bình ấy bằng tri thức, trách nhiệm và những việc làm có ích cho quê hương. Năm 1975, những người lính đi qua cầu Trà Khúc để tiếp tục cuộc hành quân. Năm tháng sau, những con đường ấy trở thành đường về của những người dân. Rồi trường học được mở lại. Những đứa trẻ lớn lên. Những người lính trở về. Quê hương bắt đầu dựng xây từ những đổ nát. Thời gian cứ thế trôi. Năm mươi năm. Rồi năm mươi mốt năm.Những người từng chứng kiến ngày ấy ngày càng già đi. Nhưng câu chuyện của họ thì không thể già. Bởi nếu không có người kể, ký ức sẽ dần chìm xuống. Nếu không có người nghe, lịch sử sẽ chỉ còn là những dòng chữ.
Tài liệu cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa” cũng nhấn mạnh rằng thế hệ trẻ hôm nay cần kể lại câu chuyện của thế hệ cha anh để lịch sử không chỉ nằm trong sách mà trở thành những ký ức sống động được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Và có lẽ đó cũng là lý do tôi muốn viết câu chuyện này. Tôi viết không phải vì mình đã sống trong chiến tranh. Tôi viết bởi tôi được sinh ra từ một nền hòa bình mà thế hệ trước đã đánh đổi bằng những năm tháng tuổi trẻ. Tôi viết để một ngày nào đó, khi những người lính năm xưa không còn đủ sức kể chuyện, vẫn có những người trẻ nhớ rằng quê hương mình từng có một mùa Xuân như thế. Một mùa Xuân mà những đoàn quân đi qua cầu Trà Khúc. Một mùa Xuân mà người dân Quảng Ngãi ùa ra đón những người lính trở về. Một mùa Xuân mà có những người ôm chầm lấy đồng đội và khóc vì biết rằng quê hương đã được giải phóng. Và một mùa Xuân đã mở ra con đường dẫn đến ngày đất nước thống nhất.
Hôm nay, tôi lại đi qua cầu Trà Khúc. Dòng sông vẫn chảy. Xe cộ vẫn nối nhau trên cầu. Thành phố hai bên bờ đã khác xưa rất nhiều. Không còn tiếng súng. Không còn những đoàn quân hành quân trong đêm. Chỉ có tiếng xe, tiếng người và nhịp sống bình yên. Tôi đứng lại một lúc, nhìn dòng nước phía dưới. Bất chợt tôi nghĩ: Có lẽ những người lính năm ấy cũng từng mong một ngày quê hương bình yên như thế này. Một ngày con trẻ được đến trường. Một ngày cha mẹ không còn chờ con trong thấp thỏm. Một ngày người trẻ được tự do lựa chọn tương lai. Một ngày chúng ta có thể đứng trên cây cầu này và bình thản nhìn dòng sông trôi.
Tôi không biết người lính năm xưa có còn nhớ chính xác từng phút của ngày 24 tháng 3 hay không. Nhưng tôi tin ông sẽ không quên những người đã cùng mình đi qua ngày ấy. Bởi có những ký ức không nằm trong trí nhớ. Chúng nằm trong trái tim. Và có những người dù đã đi xa, vẫn tiếp tục sống trong câu chuyện của những người ở lại.
Tôi khép lại câu chuyện của mình bằng hình ảnh cây cầu. Cầu vẫn đứng đó. Sông vẫn chảy. Thời gian vẫn đi. Chỉ có chúng ta – những người sinh ra trong hòa bình – cần nhớ rằng sự bình yên hôm nay không tự nhiên mà có. Có một thế hệ đã từng đi qua những năm tháng hoa lửa để trao lại cho chúng ta một mùa Xuân. Việc của chúng ta hôm nay là sống sao cho xứng đáng với mùa Xuân ấy.



