Ngày tạm gấp cuốn giáo trình
Sinh viên sẵn sàng lên đường bảo vệ tổ quốc

Ngày Tạm Gấp Cuốn Giáo Trình
Năm ấy, Thành là sinh viên năm hai Bách khoa.
Cậu học không phải xuất sắc nhất lớp, nhưng chăm. Trong mắt bạn bè, Thành là kiểu người ít nói, hay ngồi cuối phòng, áo sơ mi lúc nào cũng hơi nhăn, trong cặp lúc nào cũng có một cuốn sổ ghi chi chít công thức, bản vẽ và cả những dòng nháp không đầu không cuối. Cậu thích nhất là những buổi thực hành trong xưởng, nơi mùi dầu máy, mùi sắt nóng và tiếng dụng cụ va vào nhau khiến cậu có cảm giác mình thật sự đang chạm tay vào nghề kỹ sư.
Thành từng nghĩ đời mình chắc sẽ đi theo một con đường rất rõ ràng: học xong, ra trường, về làm ở một nhà máy nào đó, kiếm tiền phụ mẹ, rồi sửa lại căn nhà cũ ở quê. Cậu không mơ gì lớn lao. Với Thành, được học tiếp đã là một điều may mắn.
Nhưng chiến tranh không để những dự định ấy nằm yên.
Những ngày ấy, trong trường lúc nào cũng có một cảm giác rất lạ. Ban ngày sinh viên vẫn lên lớp, vẫn ghi bài, vẫn tranh luận về một bài toán sức bền vật liệu. Nhưng chỉ cần tiếng còi báo động vang lên, tất cả lại vội vàng gấp sách, chạy xuống hầm trú ẩn. Có hôm bài giảng dừng giữa chừng. Có hôm thầy giáo vừa phủi bụi phấn trên tay vừa nói: “Các em nhớ phần này, lần sau ta học tiếp.” Nhưng chẳng ai biết “lần sau” sẽ là khi nào.
Thành bắt đầu nghĩ nhiều hơn.
Cậu không nói ra, nhưng trong lòng cậu rất rối. Một phần cậu muốn tiếp tục học. Cậu sợ mình bỏ dở rồi sau này không quay lại được nữa. Cậu sợ kiến thức đang học dang dở sẽ mất dần. Cậu sợ cả việc phải rời khỏi giảng đường, nơi dù thiếu thốn nhưng vẫn cho cậu cảm giác yên ổn.
Nhưng phần khác trong cậu lại không thể ngồi yên.
Mỗi lần nhận thư từ quê, cậu lại thấy lòng nặng hơn. Mẹ cậu viết ngắn lắm, vì giấy hiếm và vì mẹ cũng không quen viết nhiều. Trong thư, mẹ vẫn dặn cậu giữ sức khỏe, ăn uống cẩn thận, đừng lo cho nhà. Nhưng Thành đọc ra được những điều mẹ không viết: mùa màng khó khăn, em trai phải nghỉ học phụ việc, làng xóm nhiều người đã lên đường.
Có lần, Thành cầm lá thư rất lâu mà không đọc tiếp được. Cậu nhìn xuống cuốn giáo trình đang mở trên bàn. Những dòng chữ trước mắt bỗng nhòe đi.
Tối hôm đó, Thành ngồi với mấy người bạn cùng lớp ngoài hành lang ký túc xá. Không ai nói chuyện học hành. Một người trong nhóm vừa đăng ký nhập ngũ. Người đó cười, nhưng nụ cười không được tự nhiên. Một bạn khác hỏi:
“Cậu có sợ không?”
Người kia im một lúc rồi đáp:
“Sợ chứ. Nhưng chắc ai cũng sợ thôi.”
Câu trả lời ấy làm Thành nhớ mãi. Nó khác với những lời hô hào mà cậu vẫn nghe. Nó thật hơn. Và chính vì thật, nó khiến cậu suy nghĩ nhiều hơn.
Vài ngày sau, Thành viết đơn tình nguyện.
Cậu viết chậm, từng chữ một. Đến dòng lý do, cậu dừng bút khá lâu. Cậu không biết phải viết sao cho đúng. Viết rằng mình muốn cống hiến thì nghe lớn lao quá. Viết rằng mình không sợ thì không thật. Cuối cùng, Thành chỉ viết:
“Em xin tạm gác việc học để tham gia kháng chiến. Khi đất nước hòa bình, nếu còn điều kiện, em mong được trở lại trường học tiếp.”
Viết xong, cậu ngồi nhìn tờ đơn rất lâu.
Sáng hôm sau, Thành mang đơn đến gặp thầy chủ nhiệm. Thầy đọc chậm rãi, rồi đặt tờ giấy xuống bàn.
“Em đã nghĩ kỹ chưa?”
Thành gật đầu, nhưng không dám nói ngay. Một lúc sau, cậu mới đáp:
“Dạ, em nghĩ rồi. Nhưng nói thật với thầy, em vẫn tiếc việc học.”
Thầy nhìn cậu. Ánh mắt thầy không nghiêm khắc, cũng không ngạc nhiên. Có lẽ thầy đã nghe nhiều câu như vậy trong những năm tháng ấy.
“Biết tiếc là tốt,” thầy nói. “Vì như vậy nghĩa là em hiểu giá trị của việc học. Nhưng nếu em đã chọn đi, thì hãy nhớ, em không được bỏ lại phần sinh viên Bách khoa trong mình. Ra chiến trường, em vẫn phải biết quan sát, biết suy nghĩ, biết làm việc cẩn thận. Tri thức không nằm lại trong giảng đường đâu, nó đi cùng con người.”
Thành cúi đầu. Lúc ấy cậu thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Ngày rời trường, Thành không có một buổi tiễn đưa lớn. Chỉ có vài người bạn cùng phòng đi theo cậu ra cổng. Một người đưa cho cậu cây bút chì kim đã cũ. Một người nhét vào túi áo cậu mấy tờ giấy trắng gấp nhỏ. Người khác vỗ vai cậu rồi nói:
“Đi rồi nhớ về học tiếp. Còn nợ tôi bài cơ lý thuyết đấy.”
Thành bật cười. Cười xong lại thấy mắt cay.
Cậu quay lại nhìn khu giảng đường một lần nữa. Những ô cửa sổ, dãy hành lang, cái sân trường quen thuộc bỗng trở nên xa xôi lạ thường. Cậu không biết bao lâu nữa mình mới trở lại. Cũng không chắc mình có thể trở lại hay không. Nhưng cậu biết mình sẽ nhớ nơi này.
Những tháng ngày sau đó không giống bất cứ điều gì Thành từng tưởng tượng. Cậu học cách sống kỷ luật hơn, ít than vãn hơn và biết làm những việc rất nhỏ mà trước đây chưa từng nghĩ tới. Vì từng học kỹ thuật, cậu được giao phụ sửa chữa dụng cụ, kiểm tra thiết bị, ghi chép vật tư, hỗ trợ làm các công việc cần sự tỉ mỉ.
Cậu không trở thành một người anh hùng như trong sách báo. Có lúc cậu mệt. Có lúc cậu nhớ nhà. Có lúc giữa đêm, cậu mở cuốn sổ cũ ra, nhìn mấy công thức dang dở rồi tự hỏi không biết bạn bè mình bây giờ đang học đến đâu.
Nhưng rồi sáng hôm sau, cậu vẫn đứng dậy, vẫn làm phần việc của mình.
Thành hiểu rằng lòng yêu nước không phải lúc nào cũng là những lời nói lớn. Nhiều khi nó nằm trong việc không bỏ vị trí, làm cẩn thận một chi tiết nhỏ, giữ bình tĩnh khi mọi người cần mình, hoặc chia cho đồng đội phần cơm ít ỏi mà không cần ai biết.
Trong cuốn sổ mang theo, ngoài những dòng ghi chép công việc, Thành còn viết một câu:
“Hôm nay mình tạm xa trường, nhưng không được xa điều mình đã học.”
Nhiều năm sau, khi chiến tranh qua đi, Thành trở lại Bách khoa. Cậu không còn là chàng sinh viên năm hai ngày trước. Gương mặt sạm hơn, bàn tay chai hơn, dáng đi trầm hơn. Trong lớp, có những gương mặt cũ, cũng có nhiều gương mặt mới. Có người đã không trở về.
Ngày đầu tiên ngồi lại giảng đường, Thành mở cuốn vở mới. Thầy giáo bắt đầu bài giảng. Tiếng phấn chạm bảng vang lên rất khẽ, vậy mà Thành thấy lòng mình rung động.
Cậu cúi xuống ghi dòng đầu tiên.
Nét chữ ban đầu hơi run, rồi dần chắc lại.
Với Thành, được tiếp tục học không còn là chuyện riêng của bản thân nữa. Đó là phần tiếp theo của một lời hứa: khi đất nước cần, người sinh viên có thể gác lại cuốn giáo trình để lên đường; khi hòa bình trở lại, người ấy phải mở nó ra lần nữa, học tiếp, làm tiếp, xây dựng tiếp.
Vì tuổi trẻ không chỉ được đo bằng những năm tháng ngồi trên giảng đường, mà còn bằng những lần dám sống có trách nhiệm với thời đại của mình.



