Cựu chiến binh

NGÀY TRỞ VỀ, QUÊ HƯƠNG VẪN Ở ĐÓ

Bắc Ninh16/09/2026Lê Thị Thu Hiền (Xã Hoằng Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong một buổi sinh hoạt của Đoàn Thanh niên thôn Đằng Cao, chúng tôi có dịp gặp bác Lê Quang Dũng, sinh năm 1954 – người đã lên đường nhập ngũ năm 1974, khi tuổi đời vừa tròn hai mươi.

Buổi gặp hôm ấy không có sân khấu lớn, cũng chẳng có những lời giới thiệu dài. Bác ngồi giữa những người trẻ, bình dị như một người ông trong gia đình. Chúng tôi lần lượt hỏi bác về những năm tháng đã qua. Bác kể chậm rãi, đôi lúc dừng lại rất lâu trước một ký ức nào đó.

Cho đến khi một bạn đoàn viên hỏi:

“Bác ơi, trong tất cả những năm tháng đã qua, khoảnh khắc nào bác nhớ nhất?”

Bác không trả lời ngay.

Bác đưa mắt nhìn ra ngoài cửa.

Một lúc sau, bác nói:

“Ngày trở về.”

Chỉ ba chữ.

Nhưng không hiểu sao cả căn phòng bỗng im lặng.

Chúng tôi vốn nghĩ câu chuyện của một người lính sẽ bắt đầu từ ngày lên đường. Nhưng với bác Dũng, có lẽ câu chuyện thực sự chỉ khép lại khi người lính trở về quê hương.

Bác kể, năm 1974, khi vừa hai mươi tuổi, bác rời Đằng Cao lên đường nhập ngũ.

“Ngày đi thì trẻ lắm. Nghĩ đơn giản thôi. Đất nước cần thì mình đi. Chỉ mong một ngày được trở về.”

Ngày ấy, bác mang theo tuổi trẻ, niềm tin và những lời dặn dò của người thân.

Con đường phía trước dài bao nhiêu, bác không biết.

Chiến tranh sẽ đưa mình đi đâu, bác cũng không biết.

Bao giờ được trở về, càng không ai có thể trả lời.

Bác chỉ biết mình phải đi.

Rồi những năm tháng cứ nối tiếp nhau.

Tuổi hai mươi qua đi.

Tuổi hai mốt, hai hai, hai ba…

Những con số tưởng như rất bình thường ấy lại trở thành những năm tuổi trẻ mà một người lính không thể lấy lại.

“Các cháu bây giờ nghe kể thì thấy ngày ấy lâu lắm. Nhưng với người trong cuộc, có những ngày dài lắm, có những ngày lại trôi rất nhanh. Chỉ đến khi ngoảnh lại mới thấy mình đã đi qua cả một quãng đời.”

Bác cười.

Nụ cười hiền nhưng phía sau đó là cả một miền ký ức.

Tôi hỏi:

“Bác có từng nghĩ đến ngày mình trở về không?”

“Có chứ. Người lính nào mà chẳng nghĩ đến quê nhà.”

Rồi bác kể về những điều mà người ở hậu phương có lẽ khó hình dung được.

Một mái nhà.

Một con đường.

Một bữa cơm gia đình.

Một tiếng gọi quen thuộc.

Những thứ trước khi đi tưởng như quá đỗi bình thường, nhưng khi ở xa lại trở thành những điều quý giá nhất.

“Có lúc chỉ mong được nghe tiếng người quê mình nói chuyện thôi cũng thấy vui.”

Chúng tôi ngồi nghe, không ai chen ngang.

Bác kể rằng người lính có thể quen với gian khổ, quen với thiếu thốn, nhưng rất khó quen với nỗi nhớ.

Nỗi nhớ không có hình dạng.

Không thể cầm nắm.

Không thể đặt xuống.

Nó cứ đi cùng người ta qua từng ngày.

Rồi một ngày, điều mà người lính chờ đợi cũng đến.

Bác trở về.

Nhưng bác không kể ngày trở về bằng những lời quá lớn.

Bác chỉ nói:

“Lúc về, điều đầu tiên bác nhận ra là quê mình vẫn còn đó.”

Tôi hỏi:

“Quê mình có thay đổi nhiều không bác?”

Bác cười:

“Có. Mà cũng không.”

Một câu trả lời khiến chúng tôi tò mò.

Bác giải thích:

“Nhà cửa có thể thay đổi. Đường sá có thể thay đổi. Người cũng thay đổi. Nhưng cái cảm giác mình được đứng trên đất quê mình thì không thay đổi.”

Bác kể, sau những năm xa quê, khi đặt chân trở lại mảnh đất quen thuộc, mọi thứ vừa thân quen vừa xa lạ.

Có những con đường bác từng đi qua nhưng giờ đã khác.

Có những người bác từng quen nay đã già.

Có những người đã không còn nữa.

Và có những điều chỉ có thể nhận ra bằng trái tim.

“Lúc ấy bác mới hiểu, hóa ra mình nhớ quê nhiều đến thế.”

Bác ngừng lại.

Rồi nói một câu rất nhẹ:

“Người ta đi xa mới biết một nơi mình gọi là quê hương có ý nghĩa thế nào.”

Chúng tôi nhìn bác.

Một người đã đi qua hơn nửa thế kỷ cuộc đời đang kể cho những người trẻ chúng tôi nghe về hai chữ “quê hương”.

Không phải bằng những định nghĩa.

Mà bằng chính cuộc đời mình.

Tôi chợt hỏi:

“Bác có tiếc tuổi trẻ của mình không?”

Bác nhìn chúng tôi.

Lần này bác trả lời rất nhanh:

“Không.”

“Vì sao ạ?”

Bác nói:

“Nếu ngày ấy ai cũng tiếc tuổi trẻ của mình thì ai sẽ đứng lên bảo vệ đất nước?”

Câu nói ấy khiến chúng tôi im lặng.

Bác không nói mình đã hy sinh điều gì lớn lao. Nhưng chúng tôi hiểu, tuổi trẻ của bác chính là điều quý giá nhất.

Năm 1974, ở tuổi hai mươi, bác có thể có những ước mơ riêng.

Nhưng lịch sử đã đặt trước mặt bác một lựa chọn.

Và bác đã chọn lên đường.

Có lẽ thế hệ chúng tôi hôm nay không thể hiểu hết cảm giác của một người hai mươi tuổi khi bước ra khỏi cánh cửa gia đình để đi về phía chiến tranh.

Nhưng chúng tôi có thể hiểu một điều:

Có những thế hệ đã từng đặt tương lai của đất nước lên trên tương lai của riêng mình.

Cuối buổi trò chuyện, một bạn đoàn viên hỏi bác:

“Bác muốn thế hệ trẻ hôm nay nhớ nhất điều gì về những người lính ngày trước?”

Bác suy nghĩ một lúc.

“Đừng chỉ nhớ chúng tôi là những người đã từng đi chiến đấu.”

Bác nhìn từng người trẻ.

“Hãy nhớ rằng chúng tôi cũng từng là những người trẻ như các cháu.”

Cả căn phòng lặng đi.

Đúng vậy.

Bác Dũng của hôm nay là một người lính già.

Nhưng bác Dũng của năm 1974 cũng từng là một chàng trai hai mươi tuổi.

Từng có ước mơ.

Từng có nỗi sợ.

Từng nhớ nhà.

Từng mong một ngày trở về.

Chỉ khác rằng, tuổi trẻ của bác đã đi qua trong một thời đại mà Tổ quốc cần những bước chân lên đường.

Còn tuổi trẻ của chúng tôi hôm nay được sống trong hòa bình.

Vì thế, câu hỏi đặt ra không phải là chúng tôi có thể làm lại những gì thế hệ trước đã làm hay không.

Mà là chúng tôi sẽ làm gì với cuộc sống bình yên mà họ đã góp phần gìn giữ.

Bác Dũng đứng dậy, chuẩn bị ra về.

Trước khi bước qua cánh cửa, bác quay lại nói:

“Các cháu cứ học cho tốt, làm việc cho tốt, sống cho tử tế. Thế là bác vui rồi.”

Bác đi chậm trên con đường làng.

Chúng tôi đứng nhìn theo.

Bóng người lính năm xưa khuất dần sau hàng cây.

Tôi chợt nghĩ: Có lẽ cuộc đời của bác Dũng giống như một vòng tròn.

Năm 1974, một chàng trai hai mươi tuổi rời quê hương.

Nhiều năm sau, một người lính trở về.

Và hôm nay, khi đã ở tuổi xế chiều, bác lại kể câu chuyện của mình cho những người trẻ đang đứng trên chính quê hương ấy.

Một thế hệ trao lại ký ức.

Một thế hệ đón nhận.

Rồi sẽ đến một ngày, chúng tôi cũng phải trao lại những điều mình đã sống cho thế hệ sau.

Để họ hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có.

Rằng quê hương bình yên hôm nay được dựng xây từ biết bao tuổi trẻ đã từng bước đi mà không biết ngày trở lại.

Và rằng, món quà lớn nhất chúng tôi có thể dành cho những người lính năm xưa không phải là những lời ca ngợi thật đẹp, mà là biết sống sao cho những năm tháng họ đã gửi lại phía sau không trở nên vô nghĩa.

Bác Dũng đã trở về từ rất lâu.

Nhưng có lẽ, với những người đã từng rời quê hương ở tuổi hai mươi, “trở về” không chỉ là đặt chân lên con đường cũ.

Trở về còn là được nhìn thấy quê hương bình yên.

Được nghe tiếng trẻ con cười.

Được nhìn những người trẻ tiếp tục lớn lên.

Được biết rằng những gì mình từng cố gắng bảo vệ vẫn đang được gìn giữ.

Và có lẽ, đó chính là ngày trở về đẹp nhất của một người lính.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGÀY TRỞ VỀ, QUÊ HƯƠNG VẪN Ở ĐÓ | Câu chuyện thời hoa lửa