NGHỊ LỰC CỦA NGƯỜI LÍNH NGUYỄN VĂN QUÊ
NGHỊ LỰC CỦA NGƯỜI LÍNH NGUYỄN VĂN QUÊ
NGƯỜI LÍNH NGUYỄN VĂN QUÊ
Sinh ngày 27 tháng 11 năm 1950, quê quán tại thôn Bình Huệ, xã Quang Phục, thành phố Hải Phòng nay thuộc xã Tiên Minh, thành phố Hải Phòng.
Chào mừng kỷ niệm 81 năm Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam (22/12/1944 – 22/12/2025), thực hiện Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” do Ban Chấp hành Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xây dựng, hôm nay tôi xin viết về một tấm gương tiêu biểu của ý chí và nghị lực – thương binh hạng 1/4, nạn nhân chất độc da cam Đioxin Nguyễn Văn Quê.
Ông Nguyễn Văn Quê, sinh ngày 27 tháng 11 năm 1950, quê quán tại thôn Bình Huệ, xã Quang Phục, thành phố Hải Phòng (nay thuộc xã Tiên Minh, thành phố Hải Phòng). Sinh ra trong một vùng quê giàu truyền thống cách mạng, lớn lên giữa những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, khi Tổ quốc gọi tên, ông đã sẵn sàng lên đường tham gia kháng chiến, góp sức mình vào cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho dân tộc.Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, ông Nguyễn Văn Quê cùng đồng đội chiến đấu trên các chiến trường đầy gian khổ, nơi bom đạn, chất độc hóa học và sự tàn phá của chiến tranh để lại những hậu quả vô cùng nặng nề. Do di chứng của chất độc da cam Đioxin, sức khỏe của ông bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trải qua thời gian dài chịu đựng bệnh tật, ông đã bị cụt cả hai chân, mang trên mình nỗi đau thể xác và tinh thần không gì bù đắp được. Ông được công nhận là thương binh hạng 1/4, đồng thời là nạn nhân chất độc da cam Đioxin – một minh chứng đau xót cho tội ác chiến tranh. Ông chia sẻ với giọng nghẹn ngào:
“Cuộc đời tôi gắn liền với chiến tranh, với những mất mát không thể đong đếm, nhưng cũng gắn với niềm tự hào được sống và chiến đấu vì Tổ quốc. Tôi sinh ra khi đất nước còn chìm trong khói lửa. Tuổi thơ tôi là những ngày nghe tiếng bom rơi, thấy làng mạc tan hoang, thấy người thân, hàng xóm tiễn nhau ra trận rồi có người mãi mãi không trở về. Chính những điều ấy đã nuôi lớn trong tôi một suy nghĩ rất giản dị: đất nước mình phải được hòa bình, dù phải đánh đổi bằng bất cứ giá nào. Khi đến tuổi, tôi lên đường tham gia kháng chiến. Ngày khoác ba lô rời quê, trong lòng tôi chỉ có một suy nghĩ: mình là người lính, phải hoàn thành nhiệm vụ, phải bảo vệ được đồng đội và nhân dân. Những năm tháng ở chiến trường, chúng tôi sống giữa bom đạn, giữa rừng sâu, thiếu thốn đủ bề. Có lúc đói đến lả người, có lúc sốt rét run bần bật, nhưng chưa bao giờ tôi nghĩ đến chuyện bỏ cuộc. Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng của biết bao đồng đội tôi, mà còn để lại những vết thương dai dẳng cho những người sống sót. Tôi là một trong số đó. Chất độc da cam Đioxin mà kẻ thù rải xuống chiến trường đã âm thầm hủy hoại cơ thể tôi. Khi chiến tranh kết thúc, tôi trở về quê hương với niềm vui được sống trong hòa bình, nhưng bệnh tật ngày một nặng thêm. Rồi đến một ngày, tôi buộc phải chấp nhận sự thật đau đớn: tôi bị cụt cả hai chân, trở thành thương binh hạng 1/4, nạn nhân của chất độc da cam. Nỗi đau thể xác có thể chịu được, nhưng có những lúc tinh thần tôi gần như gục ngã. Nhìn đôi chân không còn nữa, tôi đã từng tự hỏi: mình sẽ sống thế nào, sẽ trở thành người ra sao? Nhưng rồi tôi nghĩ đến đồng đội đã hy sinh, nghĩ đến những người không có cơ hội trở về như tôi. Tôi tự nhủ: mình còn sống là còn may mắn, còn phải sống sao cho xứng đáng. Tôi tập làm quen với cuộc sống mới, tập vượt qua mặc cảm, tập đứng dậy theo cách của riêng mình. Gia đình, chính quyền và bà con quê hương đã giúp tôi rất nhiều, để tôi không bị bỏ lại phía sau.
Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, khi nhìn thấy thế hệ trẻ được học hành, được sống trong tự do, tôi thấy những hy sinh của mình và đồng đội là hoàn toàn xứng đáng. Tôi không kể câu chuyện của mình để nhắc đến nỗi đau, mà để nhắc rằng hòa bình hôm nay được đổi bằng máu xương và nước mắt.
Nếu có điều gì muốn gửi gắm, tôi chỉ mong thế hệ trẻ hãy trân trọng cuộc sống, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và Tổ quốc. Đó chính là cách tốt nhất để tri ân những người đã đi qua thời hoa lửa như chúng tôi. Người lính trở về từ chiến tranh – xin gửi lại câu chuyện đời mình như một lời nhắc nhở giản dị: Hòa bình là điều thiêng liêng nhất, và phải được gìn giữ bằng cả trái tim.
Trở về đời thường với thương tật đặc biệt nặng nề, cuộc sống của ông Nguyễn Văn Quê đối mặt với vô vàn khó khăn. Nhưng vượt lên tất cả, ông không khuất phục trước số phận. Với nghị lực phi thường của người lính Cụ Hồ, ông kiên cường học cách thích nghi, tự chăm sóc bản thân, sống lạc quan, tin tưởng vào Đảng, Nhà nước và tương lai của quê hương, đất nước. Không chỉ là nạn nhân của chiến tranh, ông Nguyễn Văn Quê còn là tấm gương sáng về ý chí vươn lên trong cuộc sống, luôn giữ vững phẩm chất cao đẹp của người quân nhân cách mạng. Câu chuyện của ông là lời nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay về cái giá của hòa bình, về những mất mát mà chiến tranh đã để lại, cũng như trách nhiệm của mỗi người trong việc gìn giữ độc lập, tự do mà cha anh đã đánh đổi bằng xương máu.
“Câu chuyện thời hoa lửa” về thương binh Nguyễn Văn Quê không chỉ là một ký ức của quá khứ, mà còn là bài học sống động về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và nghị lực vượt lên nghịch cảnh. Nhân kỷ niệm 81 năm Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, chúng ta càng thêm trân trọng, biết ơn và tự hào về những người lính như ông – những con người đã hiến dâng cả tuổi xuân, sức khỏe và một phần thân thể của mình cho Tổ quốc.



