Nghị lực và tinh thần quả cảm của “anh Tư bộ đội”
Ông Tư là một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị – nơi được xem là “túi bom đạn” những năm 1972. Ông bị thương nặng do trúng mảnh pháo khiến một phần cánh tay phải và xương sườn bị tổn thương. Dù đau đớn và thương tật 61%, ông vẫn kiên trì tập luyện, trở về quê hương lao động, sống mẫu mực và luôn giúp đỡ đồng đội cũ. Ông được bà con địa phương gọi thân thương là “anh Tư bộ đội”.
Vượt bom đạn, giữ trọn lời thề người lính
Không khó để gặp cựu chiến binh Nguyễn Văn Tư ở thôn An Thọ, xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc (tỉnh Thanh Hóa). Ở tuổi hơn bảy mươi, dáng người ông vẫn nhanh nhẹn, đôi mắt sáng và nụ cười hiền khiến ai cũng có thiện cảm ngay từ lần đầu trò chuyện. Hình ảnh người lính năm xưa như vẫn còn nguyên vẹn trong từng cử chỉ, lời nói của ông.
Ông Tư sinh năm 1950 trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, chàng thanh niên mới 18 tuổi đã viết đơn xin nhập ngũ với lời thề “Có Tổ quốc rồi mới có mình”. Ông được biên chế vào Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 64, Sư đoàn 320 – một trong những đơn vị chủ lực tham chiến tại Quảng Trị.
Năm 1972, trong chiến dịch bảo vệ Thành cổ Quảng Trị, đơn vị ông bị máy bay địch ném bom dữ dội. Trong lúc đưa thương binh ra khỏi trận địa, ông Tư trúng mảnh pháo vào tay phải và ngực. Đồng đội kể lại: “Anh Tư ngất đi vài lần, nhưng tỉnh lại là đòi quay về vị trí chiến đấu”.
Vết thương khiến ông mất gần một phần cánh tay phải, phổi bị ảnh hưởng nặng. Ông được đưa ra hậu phương điều trị suốt nhiều tháng. Dù thương tật 61%, ông Tư nhiều lần xin trở lại chiến trường nhưng không được chấp nhận do sức khỏe không cho phép.
Trở về quê nhà sau ngày đất nước thống nhất, ông lại bắt đầu một “cuộc chiến mới”: chiến đấu với thương tật để mưu sinh. Không cam chịu số phận, ông tập sử dụng tay trái để làm việc, học lại từng động tác nhỏ: cầm bát, buộc dây, cày xới ruộng… Nhờ nghị lực phi thường, chỉ vài năm sau ông có thể lao động như người bình thường và nuôi dạy ba người con ăn học thành đạt.
Dù thời gian đã trôi qua hơn nửa thế kỷ, nhưng với ông Tư, ký ức chiến trường vẫn còn đó – không phải là đau thương mà là niềm tự hào. Ông luôn dặn lớp trẻ trong thôn:
“Các cháu may mắn được sinh ra trong hòa bình. Hãy sống cho xứng đáng với những người đã ngã xuống.”
Giờ đây, ngoài công việc làm nông, ông còn tham gia công tác Hội cựu chiến binh, vận động bà con giữ gìn tình làng nghĩa xóm, giúp đỡ những gia đình khó khăn. Với mọi người, ông Tư không chỉ là cựu chiến binh mà còn là tấm gương về lòng quả cảm và nghị lực vươn lên trong cuộc sống.


