Cựu Thanh niên xung phong

Nghĩa tình Việt – Lào trong khói lửa chiến tranh phần 2 (1)

Hồi ức về những năm tháng làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào, nơi người chiến sĩ quân y Việt Nam cùng đồng đội vượt qua bom đạn, gian khổ và mất mát để hoàn thành nhiệm vụ, góp phần vun đắp tình hữu nghị Việt – Lào.

Thái Nguyên07/04/2026Lý Anh Dũng (Đoàn xã Na Rì)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1970, một nữ quân y trẻ của Quân đội Nhân dân Việt Nam được cử sang Lào làm nhiệm vụ quốc tế. Từ đó, cuộc đời bà gắn liền với những tháng ngày gian khổ nơi núi rừng Xiêng Khoảng, giữa bom đạn và tình đồng chí sâu nặng.

Bà Ba kể lại: Cuối năm 1969, giữa những ngày chiến tranh ác liệt, bà bị thương trong một trận bom. Sau thời gian điều trị tại Quảng Bình, đến giữa năm 1970, bà được cử đi đào tạo quân y cấp tốc. Từ một người lính trải qua chiến trận, bà trở thành sĩ quan Quân đội Nhân dân Việt Nam với quân hàm thiếu úy, mang trên vai nhiệm vụ cứu người giữa lằn ranh sinh tử.

Tháng 10 năm 1970, bà được điều về đơn vị 959 thuộc Đoàn 559 – Bộ đội Trường Sơn. Không lâu sau, bà cùng ba nữ đồng đội được cử sang tỉnh Xiêng Khoảng (Lào) làm nhiệm vụ quốc tế, hỗ trợ quân đội bạn.

Những ngày đầu trên đất Lào, điều khiến bà ấn tượng nhất là các chiến sĩ Lào – nhỏ bé hơn về vóc dáng nhưng lại vô cùng dẻo dai và nhanh nhẹn. Trên những triền núi đá tai mèo hiểm trở, nơi mà mỗi bước đi đều có thể trả giá bằng tính mạng, họ vẫn di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt như đã gắn bó với núi rừng từ thuở nhỏ.

Chiến tranh không cho con người thời gian để thích nghi lâu. Trong một lần trực chiến, đoàn xe chở bộ đội đặc công Lào bất ngờ bị máy bay địch ném bom. Chỉ trong chốc lát, 6 trong số 9 chiếc xe bị đánh trúng. Khoảng 50 người hy sinh, gần 100 người bị thương.

Bà và ba đồng đội may mắn không ở trên những chiếc xe trúng bom. Nhưng trước mắt họ là một khung cảnh không thể nào quên: người chết, người bị thương nằm la liệt; tiếng kêu cứu xen lẫn khói lửa và bụi đất. Những người còn lại vội vã kéo các thương binh vào nơi ẩn nấp. Chỉ vài phút ngắn ngủi, cả hai trung đội gần như bị xóa sổ. Với bà, đó là khoảnh khắc chiến tranh hiện lên rõ ràng nhất – tàn khốc và lạnh lùng.

Giữa hoàn cảnh ấy, nhiệm vụ của người quân y càng trở nên nặng nề. Nhưng khó khăn không chỉ đến từ bom đạn. Cuộc sống hàng ngày vô cùng thiếu thốn. Khẩu phần của bốn chị em chỉ là gạo rang, mỗi ngày chỉ đủ một bữa cầm hơi.

Bom đạn đã tạo nên những hố nước rải rác trong rừng. Trong những ao nhỏ ấy, bèo tây mọc dày. Không còn lựa chọn nào khác, họ hái về làm thức ăn. Nhưng rồi cả bốn người đều bị ngộ độc, đau bụng, tiêu chảy. Giữa rừng sâu, không thuốc men đầy đủ, mỗi cơn đau như nhắc họ rằng sự sống luôn mong manh.

Thế nhưng, chính trong gian khổ và hiểm nguy ấy, tình đồng chí, tình hữu nghị Việt – Lào lại càng trở nên bền chặt. Họ cùng nhau chiến đấu, cùng nhau chịu đựng và sẻ chia, vượt qua những ngày tháng mà mỗi khoảnh khắc sống sót đều là một điều quý giá.

Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, ký ức về những ngày ở Xiêng Khoảng vẫn còn in đậm trong tâm trí bà – như một phần không thể tách rời của cuộc đời, của tuổi trẻ đã đi qua trong khói lửa nhưng cũng đầy nghĩa tình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn