Ngô Gia Tự – Người cộng sản trẻ tuổi biến nhà tù thành trường học cách mạng
Ngô Gia Tự (1908–1935) là một trong những người tiên phong trong cuộc vận động thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, một trong những thành viên của chi bộ cộng sản đầu tiên tại Hà Nội và là Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ những năm đầu Đảng mới thành lập. Ông dành nhiều tâm huyết cho việc xây dựng cơ sở Đảng, vận động công nhân và đào tạo cán bộ cách mạng. Bị bắt năm 1930, trải qua nhiều nhà tù và bị đày ra Côn Đảo, Ngô Gia Tự vẫn giữ vững khí tiết. Đầu năm 1935, ông cùng một số đồng chí tổ chức vượt ngục bằng thuyền, nhưng chuyến vượt biển không thành và ông hy sinh khi mới 26 tuổi.
Thời kỳ lịch sử: 1925–1935 – phong trào yêu nước, phong trào công nhân, cuộc vận động thành lập Đảng và cao trào cách mạng 1930–1931.
Phần 1: Cậu học trò Bắc Ninh và những ngày đầu thức tỉnh
Ngô Gia Tự sinh ngày 3/12/1908, tại làng Tam Sơn, phủ Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, nay thuộc khu vực Từ Sơn, Bắc Ninh.
Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước.
Những năm tuổi trẻ, Ngô Gia Tự học tại Trường Bưởi ở Hà Nội, nay là Trường THPT Chu Văn An.
Nhưng ông không chỉ quan tâm đến sách vở.
Năm 1925, khi phong trào đấu tranh đòi thực dân Pháp ân xá cho nhà yêu nước Phan Bội Châu lan rộng, Ngô Gia Tự tham gia.
Một năm sau, ông tham gia phong trào học sinh bãi khóa để truy điệu Phan Chu Trinh.
Hoạt động ấy khiến ông bị đuổi khỏi Trường Bưởi.
Con đường học tập chính quy bị chặn lại.
Nhưng chính lúc ấy, một con đường khác mở ra.
Ngô Gia Tự trở về Bắc Ninh.
Ông vừa lao động, vừa tiếp tục tìm hiểu con đường cứu nước.
Cuối năm 1926, ông gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức do Nguyễn Ái Quốc sáng lập và truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam. Năm 1927, ông được cử sang Quảng Châu dự lớp huấn luyện chính trị.
Những bài học ấy đã thay đổi nhận thức của người thanh niên Bắc Ninh.
Ông bắt đầu hiểu rằng lòng yêu nước thôi chưa đủ.
Muốn giành độc lập, phải có tổ chức.
Phải có lực lượng.
Phải có một đường lối cách mạng rõ ràng.
Và đặc biệt, phải đưa cách mạng đến với những người lao động.
Ngô Gia Tự bắt đầu bước vào con đường ấy khi tuổi đời còn rất trẻ.
Ông chưa biết mình sẽ trở thành một trong những người góp phần đặt nền móng cho một chính đảng cách mạng.
Nhưng từ thời điểm ấy, cuộc đời ông đã không còn thuộc về riêng mình.
Phần 2: “Vô sản hóa” – đưa người cách mạng đến với người công nhân
Năm 1928, trong phong trào cách mạng xuất hiện một chủ trương có ý nghĩa quan trọng: “vô sản hóa”.
Những cán bộ cách mạng được đưa vào nhà máy, hầm mỏ, đồn điền, bến cảng để trực tiếp sống và làm việc cùng công nhân.
Ngô Gia Tự là một trong những người tích cực thúc đẩy chủ trương ấy.
Ngày 28 và 29/9/1928, Hội nghị Kỳ bộ Thanh niên Bắc Kỳ họp tại nhà Ngô Gia Tự ở Tam Sơn.
Tại hội nghị, Ngô Gia Tự và Nguyễn Đức Cảnh đưa ra chủ trương đưa cán bộ vào các nhà máy, hầm mỏ, đồn điền để tuyên truyền, vận động công nhân.
Chủ trương được hội nghị thông qua và nhanh chóng được triển khai.
Đây là một bước chuyển rất quan trọng.
Bởi những người cách mạng không còn chỉ nói về công nhân.
Họ đi vào đời sống của công nhân.
Họ hiểu giờ làm việc.
Hiểu tiền lương.
Hiểu những hình thức áp bức.
Hiểu những nỗi bức xúc của người lao động.
Và từ đó, phong trào đấu tranh của công nhân bắt đầu phát triển mạnh hơn.
Ngô Gia Tự cũng được đưa vào Nam hoạt động trong phong trào công nhân.
Ông tìm đến những địa bàn quan trọng như Nhà máy Ba Son, các đồn điền cao su và những vùng có đông công nhân.
Tại Sài Gòn – Chợ Lớn, ông xây dựng cơ sở, tuyên truyền và tổ chức lực lượng.
Ông hiểu rằng nếu muốn cách mạng có sức mạnh, phải biến những người lao động rời rạc thành một lực lượng có tổ chức.
Đó không phải công việc dễ dàng.
Người cán bộ phải sống giữa công nhân.
Phải làm việc.
Phải thuyết phục.
Phải chịu sự theo dõi của mật thám.
Và phải luôn sẵn sàng đối mặt với việc bị bắt.
Nhưng chính những năm tháng ấy đã giúp Ngô Gia Tự trưởng thành nhanh chóng.
Từ một thanh niên yêu nước, ông trở thành một cán bộ có khả năng tổ chức và nhìn nhận vấn đề chính trị rất sắc bén.
Chú thích ảnh: Nhà lưu niệm Ngô Gia Tự tại Tam Sơn và những địa bàn gắn với hoạt động vận động công nhân của ông.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Bắc Ninh và tư liệu lịch sử về phong trào công nhân.
Phần 3: Người đứng trong hàng ngũ những người đầu tiên xây dựng Đảng
Cuối những năm 1920, phong trào cách mạng phát triển nhanh.
Nhưng trong phong trào cũng xuất hiện một yêu cầu ngày càng rõ:
Cần có một tổ chức cộng sản thống nhất và đủ sức lãnh đạo phong trào.
Tháng 3/1929, tại số 5D phố Hàm Long, Hà Nội, một chi bộ cộng sản đầu tiên được thành lập.
Ngô Gia Tự là một trong những thành viên sáng lập.
Sau đó, ông cùng các đồng chí tiếp tục thúc đẩy việc thành lập một tổ chức cộng sản.
Tháng 5/1929, tại Đại hội I Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên ở Hương Cảng, đoàn đại biểu Bắc Kỳ do Ngô Gia Tự và Trần Văn Cung tham gia đã đưa vấn đề thành lập Đảng Cộng sản ra thảo luận.
Quan điểm này chưa được đại hội chấp thuận.
Ngô Gia Tự và các đồng chí trong đoàn quyết định rời đại hội.
Ngày 1/6/1929, họ ra tuyên ngôn nêu rõ sự cần thiết phải thành lập Đảng Cộng sản để lãnh đạo giai cấp công nhân.
Ngày 17/6/1929, Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập tại số 312 phố Khâm Thiên, Hà Nội.
Ngô Gia Tự là một trong bảy thành viên của Ban Chấp hành lâm thời.
Một năm sau, khi các tổ chức cộng sản được thống nhất, ông tiếp tục giữ trọng trách lớn ở Nam Kỳ.
Ngày 24/2/1930, Hội nghị thống nhất các tổ chức cộng sản ở Nam Kỳ bầu Ngô Gia Tự làm Bí thư Chấp ủy lâm thời Đảng bộ Nam Kỳ, sau đó ông trở thành Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ.
Đó là một trọng trách rất lớn đối với một người mới ngoài hai mươi tuổi.
Phong trào Nam Kỳ đang phát triển.
Các cơ sở Đảng được xây dựng.
Công nhân ở các nhà máy, đồn điền bắt đầu được tổ chức.
Nhưng cùng lúc đó, thực dân Pháp cũng tăng cường truy bắt.
Ngô Gia Tự biết mình đang nằm trong tầm ngắm của mật thám.
Ông vẫn đi xuống cơ sở.
Vẫn mở các lớp huấn luyện.
Vẫn đào tạo cán bộ.
Vẫn tìm cách đưa những người mới tham gia cách mạng hiểu về tổ chức và phương pháp hoạt động.
Ông không chỉ là một người lãnh đạo.
Ông còn là người truyền lửa.
Và ngọn lửa ấy đang lan rộng.
Chú thích ảnh: Địa điểm 5D Hàm Long – nơi thành lập chi bộ cộng sản đầu tiên và khu vực 312 Khâm Thiên gắn với sự ra đời của Đông Dương Cộng sản Đảng.
Nguồn ảnh: Tư liệu di tích Hà Nội và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Phần 4: Những ngày lãnh đạo phong trào Nam Kỳ và cuộc truy bắt
Sau khi được giao trọng trách ở Nam Kỳ, Ngô Gia Tự hoạt động với cường độ rất cao.
Ông tổ chức các lớp huấn luyện cán bộ.
Đi xuống cơ sở.
Phát triển tổ chức Đảng.
Vận động công nhân.
Xây dựng cơ sở tại các nhà máy và đồn điền.
Theo tư liệu của Báo Nhân Dân, những địa bàn như Ba Son, Phú Riềng và Vĩnh Kim được Ngô Gia Tự chọn để chỉ đạo xây dựng cơ sở Đảng và thúc đẩy phong trào công nhân.
Phong trào phát triển nhanh.
Nhưng chính sự phát triển ấy khiến thực dân Pháp càng quyết liệt truy lùng.
Ngày 31/5/1930, trong một cuộc truy bắt tại khu vực xóm Phú An, bên sông Thị Nghè, Sài Gòn, Ngô Gia Tự bị bắt khi đang làm công tác cách mạng. Một nguồn tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi ông bị bắt trong khi đang thảo truyền đơn.
Từ người lãnh đạo phong trào, ông trở thành người tù.
Nhưng đối với thực dân Pháp, bắt được Ngô Gia Tự chưa có nghĩa là họ đã chiến thắng.
Bởi họ muốn biết:
Ai đang hoạt động?
Cơ sở ở đâu?
Những người lãnh đạo nào?
Những tuyến liên lạc nào?
Nhưng Ngô Gia Tự giữ im lặng.
Ông trải qua nhiều nhà tù.
Khám Lớn Sài Gòn.
Nhà tù Hỏa Lò.
Rồi lại trở về Sài Gòn.
Cuối cùng, ông bị đưa ra xét xử.
Ngày 8/5/1933, Tòa Đại hình Sài Gòn kết án ông khổ sai chung thân và đày ra Côn Đảo.
Nếu chỉ nhìn vào bản án, người ta có thể nghĩ cuộc đời cách mạng của Ngô Gia Tự đã kết thúc.
Nhưng chính từ Côn Đảo, một chương khác của cuộc đời ông bắt đầu.
Và đó cũng là chương khiến tên tuổi Ngô Gia Tự trở nên đặc biệt.
Chú thích ảnh: Những nhà tù gắn với quá trình Ngô Gia Tự bị giam giữ trước khi bị đày ra Côn Đảo.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu Di tích Nhà tù Hỏa Lò.
Phần 5: Côn Đảo – biến nhà tù thành trường học cách mạng
Ngày 13/5/1933, Ngô Gia Tự bị đày ra Côn Đảo.
Côn Đảo khi ấy là một trong những nơi giam giữ khắc nghiệt nhất của chế độ thực dân.
Nhưng đối với những người cộng sản, nhà tù không phải lúc nào cũng là nơi kết thúc hoạt động.
Họ tìm cách biến nhà tù thành nơi học tập.
Nơi giáo dục.
Nơi giữ gìn tổ chức.
Ngô Gia Tự là một trong những người có vai trò nổi bật trong quá trình ấy.
Ông trao đổi với những người tù khác.
Giảng giải lý luận.
Chia sẻ kinh nghiệm hoạt động.
Động viên những người mới bị bắt.
Và quan trọng nhất, ông truyền cho họ niềm tin rằng cuộc đấu tranh chưa kết thúc.
Có một quan niệm thường được nhắc lại khi nói về ông:
“Phải biến nhà tù thành trường học.”
Đó không chỉ là một câu nói.
Nó phản ánh cách Ngô Gia Tự nhìn hoàn cảnh.
Kẻ thù có thể lấy đi tự do của người cách mạng.
Nhưng không thể lấy đi khả năng học tập.
Không thể lấy đi ý chí.
Không thể bắt người tù từ bỏ tương lai.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng mô tả Côn Đảo như một “trường học cách mạng” lớn, nơi nhiều thế hệ chiến sĩ tiếp tục học tập, tổ chức và đấu tranh trong điều kiện giam cầm.
Ngô Gia Tự trở thành một trong những người thầy của “trường học” đặc biệt ấy.
Nhưng ông không chỉ nghĩ đến việc tồn tại trong nhà tù.
Ông nghĩ đến việc trở về đất liền.
Nếu còn sống, ông muốn tiếp tục hoạt động.
Muốn trở lại với phong trào.
Muốn tiếp tục công việc còn dang dở.
Đầu năm 1935, Chi bộ Đảng Nhà tù Côn Đảo quyết định tổ chức cho Ngô Gia Tự và một số đồng chí vượt ngục bằng thuyền để trở về đất liền.
Một kế hoạch nguy hiểm.
Nhưng đó cũng là hy vọng cuối cùng của những người tù cách mạng muốn tiếp tục chiến đấu.
Họ chuẩn bị.
Chờ thời cơ.
Rồi lên thuyền.
Biển rộng mở trước mắt.
Phía sau là Côn Đảo.
Phía trước là đất liền.
Nhưng họ đã không bao giờ tới được nơi mình muốn đến.
Chú thích ảnh: Hệ thống nhà tù Côn Đảo – nơi Ngô Gia Tự bị giam giữ từ năm 1933 đến trước chuyến vượt ngục đầu năm 1935.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Ban Quản lý Di tích Quốc gia đặc biệt Côn Đảo.
Phần 6: Trên biển khơi – chuyến vượt ngục cuối cùng
Đầu năm 1935, Ngô Gia Tự cùng một số đồng chí rời Côn Đảo trên một chiếc thuyền nhỏ với hy vọng vượt biển trở về đất liền.
Trong số những người tham gia có Nguyễn Hới, Lê Quang Sung, Nguyễn Văn Hanh, Tô Chấn và một số đồng chí khác.
Đó là một cuộc vượt ngục đầy nguy hiểm.
Không có phương tiện hiện đại.
Không có bản đồ hàng hải đầy đủ.
Không có bảo đảm rằng họ sẽ tìm được đường về.
Chỉ có một mong muốn:
trở lại đất liền để tiếp tục hoạt động cách mạng.
Nhưng biển cả đã không cho họ cơ hội ấy.
Con thuyền gặp nạn.
Chuyến vượt ngục không thành.
Ngô Gia Tự hy sinh trên biển khi mới 26 tuổi.
Không có một bức ảnh xác thực ghi lại những phút cuối cùng của ông trên biển.
Không có hình ảnh nào cho chúng ta thấy người thanh niên 26 tuổi đã đối mặt với biển khơi như thế nào.
Vì vậy, chúng ta không cần phải tưởng tượng thêm.
Chỉ cần biết:
Ông đã ra đi khi vẫn đang trên đường trở về với cách mạng.
Đó là một cái kết rất đau lòng.
Bởi Ngô Gia Tự không chết trong một trận đánh.
Không chết trên pháp trường.
Ông chết khi đang tìm cách thoát khỏi nhà tù để tiếp tục chiến đấu.
Và điều ấy khiến chuyến vượt biển trở thành một trong những chương bi tráng nhất trong cuộc đời ông.
Một người 26 tuổi.
Một con thuyền nhỏ.
Một vùng biển rộng.
Một tương lai chưa kịp hoàn thành.
Nhưng điều ông để lại trên đất liền thì vẫn còn.
Những cơ sở Đảng ông từng xây dựng.
Những người công nhân ông từng vận động.
Những cán bộ ông từng đào tạo.
Những người tù ông từng động viên.
Và một thế hệ cách mạng tiếp tục đi về phía trước.
Lời kết: 26 tuổi – và những điều một người trẻ đã kịp để lại
Ngô Gia Tự hy sinh khi mới 26 tuổi.
Đó là tuổi mà một người bình thường mới bắt đầu định hình cuộc đời.
Nhưng Ngô Gia Tự đã đi qua một hành trình rất dài.
Từ cậu học trò Bắc Ninh tham gia bãi khóa.
Đến người thanh niên gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Từ những lớp huấn luyện ở Quảng Châu.
Đến chủ trương “vô sản hóa”.
Từ những cơ sở công nhân ở Hà Nội, Sài Gòn đến Ba Son, Phú Riềng, Vĩnh Kim.
Từ chi bộ cộng sản đầu tiên ở Hàm Long đến Đông Dương Cộng sản Đảng.
Từ những ngày đầu thành lập Đảng đến vị trí Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ.
Rồi nhà tù.
Côn Đảo.
Và cuối cùng là biển cả.
Một cuộc đời chỉ kéo dài 26 năm nhưng gần như không có khoảng thời gian nào dành cho riêng mình.
Điều đáng quý ở Ngô Gia Tự là ông không chỉ nói về cách mạng.
Ông làm cách mạng từ những việc rất cụ thể.
Ông đi đến với người công nhân.
Ông xây dựng tổ chức.
Ông đào tạo cán bộ.
Ông tham gia vào cuộc vận động thành lập Đảng.
Và khi bị bắt, ông tiếp tục làm công việc của một người cộng sản ngay trong nhà tù.
Đó là lý do hình ảnh “biến nhà tù thành trường học” trở thành một biểu tượng đẹp khi nhắc đến ông.
Kẻ thù có thể nhốt một con người.
Nhưng không thể nhốt được niềm tin.
Có thể khóa cánh cửa xà lim.
Nhưng không thể khóa được tư tưởng.
Có thể đày một người ra Côn Đảo.
Nhưng không thể ngăn họ nghĩ về ngày trở về.
Ngô Gia Tự đã không trở về.
Nhưng những người khác đã trở về.
Những người khác tiếp tục công việc.
Và lịch sử tiếp tục đi về phía trước.
Ngày nay, chúng ta có thể đứng trong một đất nước hòa bình, nhìn lại cuộc đời ông và tự hỏi:
Điều gì đã khiến một người trẻ tuổi chấp nhận tất cả những điều ấy?
Có lẽ không có một câu trả lời duy nhất.
Đó là lòng yêu nước.
Là niềm tin.
Là lý tưởng.
Là sự căm phẫn trước cảnh đất nước mất độc lập và người dân bị áp bức.
Và cũng là niềm tin rằng một ngày nào đó, những người Việt Nam sẽ được sống trong một đất nước của chính mình.
Ngô Gia Tự không nhìn thấy ngày ấy.
Ông không biết tương lai sẽ đến vào lúc nào.
Nhưng ông vẫn đi.
Vẫn làm việc.
Vẫn chịu đựng.
Và cuối cùng hy sinh.
Chúng ta được sống trong hòa bình hôm nay bởi trước chúng ta đã có những thế hệ chấp nhận sống trong những năm tháng không có hòa bình.
Ngô Gia Tự là một trong những người như thế.
Vì vậy, nhớ về ông không chỉ là nhớ một nhà lãnh đạo cách mạng.
Mà là nhớ một người thanh niên đã trao những năm tháng đẹp nhất của đời mình cho một tương lai mà chính ông không được nhìn thấy.
Và có lẽ, đó chính là sự hy sinh sâu sắc nhất:
làm tất cả cho ngày mai, dù biết mình có thể không bao giờ được nhìn thấy ngày mai ấy.



