NGÔ HUY QUỲNH: NGƯỜI KIẾN TRÚC SƯ 25 TUỔI DỰNG LỄ ĐÀI ĐỘC LẬP CHỈ TRONG MỘT ĐÊM
Giữa những hình ảnh thiêng liêng của ngày 2/9/1945, Lễ đài Độc lập tại Ba Đình là nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Người thiết kế công trình ấy là kiến trúc sư Ngô Huy Quỳnh, khi đó mới 25 tuổi. Đằng sau lễ đài giản dị là một ngày chuẩn bị khẩn trương, một đêm thi công và trách nhiệm thầm lặng của những người góp sức cho ngày hội lớn.

NGÔ HUY QUỲNH: NGƯỜI KIẾN TRÚC SƯ 25 TUỔI DỰNG LỄ ĐÀI ĐỘC LẬP CHỈ TRONG MỘT ĐÊM
Giữa những hình ảnh thiêng liêng của ngày 2/9/1945, Lễ đài Độc lập tại Ba Đình là nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Người thiết kế công trình ấy là kiến trúc sư Ngô Huy Quỳnh, khi đó mới 25 tuổi. Đằng sau lễ đài giản dị là một ngày chuẩn bị khẩn trương, một đêm thi công và trách nhiệm thầm lặng của những người góp sức cho ngày hội lớn.
Một nhiệm vụ không thể chậm trễ
Ngô Huy Quỳnh sinh năm 1920 tại Hưng Yên, trong một gia đình nho học. Năm 1938, ông vào Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương; năm 1943 tốt nghiệp và tham gia Hội Văn hóa cứu quốc. Trong Cách mạng Tháng Tám, ông được phân công tham gia giành chính quyền ở Nam Định, rồi trở lại Hà Nội.
Người thanh niên ấy bước vào ngày độc lập với hành trang của một kiến trúc sư được đào tạo bài bản và một người hoạt động cách mạng. Khi nhiệm vụ đến, kiến thức nghề nghiệp của ông được đặt trước một yêu cầu đặc biệt: tạo dựng nơi Chính phủ lâm thời ra mắt quốc dân đồng bào.
Trong hồi ức viết ngày 28/8/1992, Ngô Huy Quỳnh kể rằng sáng 1/9/1945, ông Phạm Văn Khoa đến truyền đạt yêu cầu làm lễ đài. Công trình phải giản dị, trang nghiêm, đủ chỗ cho khoảng ba mươi người. Thời gian còn lại rất ngắn: ngày hôm sau, buổi lễ sẽ diễn ra.
Đó là bài toán đồng thời của kiến trúc, kỹ thuật và tổ chức. Một công trình tạm vẫn phải bảo đảm sự vững chắc. Một lễ đài dựng gấp vẫn phải có hình thức xứng đáng với thời khắc tuyên bố nền độc lập trước nhân dân và thế giới.
Từ mặt bằng Ba Đình đến bản vẽ
Theo tư liệu được Bảo tàng Lịch sử quốc gia giới thiệu, nhận nhiệm vụ xong, Ngô Huy Quỳnh đạp xe đến vườn hoa Ba Đình khảo sát. Ông xem địa điểm, mặt bằng và những hình khối kiến trúc xung quanh, rồi phác thảo các phương án để lựa chọn.
Sự khảo sát ấy cho thấy tính cẩn trọng trong công việc. Lễ đài phải có tỷ lệ phù hợp khi nhìn từ nơi các đoàn thể nhân dân tập hợp. Công trình cần hiện rõ trong không gian rộng, đồng thời hài hòa với cây xanh và kiến trúc phía sau.
Ngày 1/9, công việc được triển khai để kịp hoàn thành lễ đài trước rạng đông hôm sau. Vì thế, khi nhắc đến công trình được dựng “chỉ trong một đêm”, cần hình dung cả những giờ khảo sát, thiết kế, chuẩn bị vật liệu và tổ chức nhân lực trước đó. Đêm lao động ở Ba Đình là chặng cuối của một quá trình khẩn trương, trong đó mỗi phần việc đều hướng tới thời hạn không thể lùi: ngày 2/9/1945.

Bản vẽ Lễ đài Độc lập của kiến trúc sư Ngô Huy Quỳnh, được giới thiệu trên trang Bảo tàng Lịch sử quốc gia. Nguồn tư liệu: Bảo tàng Lịch sử quốc gia.
Gỗ, vải và sự góp sức của nhân dân
Phương án được lựa chọn sử dụng khung gỗ, ván và đinh, bên ngoài bọc vải để tạo hình, trang trí. Cách làm này phù hợp với thời hạn gấp rút và điều kiện vật liệu có thể huy động ngay tại Hà Nội.
Nhưng để bản vẽ trở thành công trình, cần có bàn tay của nhiều người. Phạm Văn Khoa tham gia tổ chức thực hiện; những người thợ mộc đảm nhiệm phần việc chuyên môn; các lực lượng hỗ trợ góp sức hoàn thiện lễ đài và chuẩn bị buổi lễ.
Trong hồi ức, Ngô Huy Quỳnh nhắc đến ông Quyến, người thợ mộc ở phố Hàng Hành, cùng những người thợ được huy động. Gỗ, vải được đồng bào cho mượn. Công nhân nhà máy điện bảo đảm ánh sáng để công việc tiếp tục trong đêm. Những chi tiết ấy làm hiện lên một công trình được dựng bằng cả nguồn lực nghề nghiệp và sự hưởng ứng của nhân dân.
Gỗ và vải đều là tài sản của các gia đình, cửa hiệu. Khi đồng ý cho mượn, người dân trao một phần của cải đang phục vụ sinh kế để chuẩn bị ngày lễ chung. Sự đóng góp ấy có thể không hiện rõ trong từng khuôn hình lịch sử, nhưng nằm ngay trong vật liệu của lễ đài.
Người kiến trúc sư cũng phải tính đến việc sử dụng tiết kiệm những tài sản được gửi gắm. Công việc vì thế mang thêm một yêu cầu: hoàn thành nhiệm vụ lớn bằng những phương tiện có sẵn, với ý thức trân trọng sự giúp đỡ của đồng bào.
Đêm trắng trước giờ độc lập
Lễ đài được đặt tại bồn cỏ tròn giữa vườn hoa Ba Đình. Khối kiến trúc bọc vải đỏ, phần thành phủ vải vàng, cùng cột cờ tạo nên điểm nhấn cho không gian buổi lễ. Hai bên có hai lư hương lớn.
Từ những vật liệu thông thường, công trình có được diện mạo trang trọng nhờ bố cục và màu sắc. Giữa quảng trường, lễ đài tạo một vị trí tập trung ánh nhìn, để đông đảo người dự lễ hướng về Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ lâm thời.
Ngô Huy Quỳnh vừa theo dõi chuyên môn, vừa tham gia làm việc cùng mọi người. Nỗi quan tâm thường trực của ông là hệ thống chống đỡ. Phía trên khung gỗ ấy sẽ là những người đứng ra trước quốc dân trong buổi lễ quan trọng nhất của chính quyền cách mạng vừa thành lập.
Trước rạng đông ngày 2/9, công trình hoàn thành. Lễ đài đã sẵn sàng để đón những người sẽ bước lên thay mặt một dân tộc tuyên bố quyền tự do, độc lập. Thành quả của đêm lao động ấy được bàn giao cho lịch sử bằng sự chắc chắn của từng bộ phận và diện mạo trang nghiêm của toàn thể công trình.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Người đứng dưới lễ đài
Chiều 2/9/1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, Ngô Huy Quỳnh vẫn tiếp tục công việc của mình. Ông đứng bên dưới lễ đài, quan sát những điểm chịu lực của kết cấu khung gỗ.
Đây là chi tiết khiến câu chuyện về ông có sức lay động riêng. Người tạo nên nơi đứng của buổi lễ vẫn dõi theo công trình trong lúc nó thực hiện nhiệm vụ. Với ông, hoàn tất việc dựng lắp chưa phải lúc có thể rời trách nhiệm.
Trong bức ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh bước xuống lễ đài, có hình ảnh Ngô Huy Quỳnh đeo kính đen. Lời kể của người con trai, họa sĩ Ngô Thành Nhân, được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, cho biết ông chỉ yên tâm khi thấy Bác Hồ và các quan khách xuống lễ đài an toàn.

Chủ tịch Hồ Chí Minh bước xuống lễ đài sau khi đọc Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945; kiến trúc sư Ngô Huy Quỳnh đeo kính đen trong ảnh. Ảnh: Nguyễn Bá Khoản. Tư liệu: Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam; được Bảo tàng Lịch sử quốc gia giới thiệu.
Khoảnh khắc ấy nối liền trách nhiệm nghề nghiệp với niềm vui của một công dân. Ông đã góp phần chuẩn bị nơi lời tuyên bố độc lập vang lên, rồi lặng lẽ theo dõi cho đến khi công việc trọn vẹn. Vị trí dưới lễ đài trở thành một hình ảnh đẹp về cách người trí thức có mặt trong lịch sử.
Một đêm lao động, một đời cống hiến
Sau mùa thu năm 1945, Ngô Huy Quỳnh tiếp tục hoạt động trong các lĩnh vực kiến trúc, quy hoạch, giảng dạy và nghiên cứu. Ông dành nhiều tâm sức tìm hiểu kiến trúc truyền thống, viết sách và đào tạo những thế hệ làm nghề tiếp theo.
Nhìn lại hành trình ấy, lễ đài Ba Đình là một dấu mốc đặc biệt: nơi tài năng của một người trẻ gặp đúng nhu cầu cấp thiết của đất nước. Những kiến thức học được trong nhà trường trở thành phương án cụ thể; bản vẽ được nối với sức lao động tập thể để hoàn thành một nhiệm vụ chung.
Nhớ Ngô Huy Quỳnh cũng là nhớ những người thợ, người dân cho mượn vật liệu, những người tổ chức và hỗ trợ trong đêm trước ngày độc lập. Lễ đài mang dấu ấn người thiết kế, đồng thời lưu giữ sự chung sức của nhiều con người. Từ những tấm ván, khung gỗ và lớp vải được trao gửi, họ đã dựng nên nơi chứng kiến thời khắc mở đầu một kỷ nguyên của dân tộc.



