Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGÔ MÂY – LỜI XUNG PHONG CỦA NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐẠI ĐỘI QUYẾT TỬ

Tháng 4-1947, chàng trai 23 tuổi Ngô Mây rời quê hương Vân Triêm, gia nhập Đại đội quyết tử, Tiểu đoàn 50, Trung đoàn 94, Khu 5. Trong hoàn cảnh đơn vị còn vô cùng thiếu thốn vũ khí, người lính phải lấy lòng dũng cảm và cách đánh táo bạo để đối đầu với quân Pháp có ưu thế về trang bị. Khi đơn vị cần người thực hiện nhiệm vụ đặc biệt hiểm nguy, Ngô Mây đã tình nguyện nhận nhiệm vụ đánh bom cảm tử. Sáu tháng sau ngày nhập ngũ, tại Rộc Dứa năm 1947, lời xung phong ấy đứng trước thời khắc được thực hiện.

Ninh Bình18/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, có một thế hệ người lính bước vào chiến trường khi trong tay chưa có đủ súng, phía trước là quân thù với ưu thế lớn về vũ khí và phương tiện chiến tranh. Họ lấy lòng yêu nước bù cho thiếu thốn, lấy mưu trí đối đầu với hỏa lực, lấy ý chí tiến công để vượt qua những thử thách tưởng như không thể.

Trong đội ngũ ấy có một người thanh niên mới 23 tuổi đến từ làng Vân Triêm, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định.

Tên ông là Ngô Mây.

Tháng 4-1947, từ một đội viên tự vệ, một người du kích của quê hương, Ngô Mây chính thức bước vào quân ngũ. Ông được biên chế vào Đại đội quyết tử, Tiểu đoàn 50, Trung đoàn 94, Khu 5.

Tên gọi “Đại đội quyết tử” không chỉ là một danh xưng.

Đằng sau hai chữ ấy là tinh thần của những người lính sẵn sàng nhận những nhiệm vụ hiểm nguy nhất trong điều kiện chiến đấu vô cùng thiếu thốn.

Và chính tại đơn vị này, Ngô Mây đã có một lựa chọn đưa cuộc đời mình sang một hướng khác.

Khi cần người thực hiện nhiệm vụ đánh bom cảm tử, ông đã xung phong bước lên.


NHỮNG NGƯỜI LÍNH TRONG BUỔI ĐẦU GIAN KHÓ

Năm 1947, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn đầy thử thách.

Quân đội cách mạng còn non trẻ. Vũ khí, đạn dược, quân trang và phương tiện chiến đấu đều thiếu thốn. Trong khi đó, quân Pháp có ưu thế rất lớn về trang bị, đặc biệt là pháo binh, xe cơ giới và các phương tiện chiến tranh hiện đại hơn.

Tại chiến trường Khu 5, những người lính cũng phải đối mặt với thực tế ấy.

Đại đội quyết tử mà Ngô Mây tham gia có khoảng 160 chiến sĩ, nhưng theo tư liệu được lưu lại, đơn vị chỉ được trang bị 12 khẩu súng trường và một khẩu trung liên FM.

Con số ấy đủ để hình dung những khó khăn của người lính trong những ngày đầu kháng chiến.

Không phải mỗi chiến sĩ đều có một khẩu súng.

Phần vũ khí còn lại của đơn vị là mã tấu, lựu đạn, chai xăng, bom ba càng cùng một số khối bom, mỗi khối nặng khoảng 25kg.

Đó là những gì họ có.

Nhưng phía trước là quân đội viễn chinh Pháp được trang bị tốt hơn rất nhiều.

Nếu chỉ nhìn vào tương quan vũ khí, cán cân nghiêng hẳn về phía đối phương.

Nhưng chiến tranh không chỉ được quyết định bởi số lượng súng đạn.

Trong hoàn cảnh thiếu thốn ấy, bộ đội ta phải tìm ra những cách đánh phù hợp: phục kích, áp sát, bất ngờ tiến công vào những điểm yếu của đối phương và tận dụng từng loại vũ khí đang có.

Điều đó đồng nghĩa với việc người lính phải tiến đến rất gần quân thù.

Và khoảng cách càng gần, hiểm nguy càng lớn.


NHỮNG VŨ KHÍ ĐÒI HỎI CON NGƯỜI PHẢI TIẾN VỀ PHÍA TRƯỚC

Trong số những vũ khí của đơn vị Ngô Mây có bom ba càng.

Để đánh được mục tiêu bằng loại vũ khí này trong điều kiện chiến đấu khi ấy, người chiến sĩ phải tìm cách tiếp cận phương tiện của đối phương ở cự ly rất gần.

Đó là nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.

Khi lao lên, người chiến sĩ có thể phải đối mặt với hỏa lực từ xe cơ giới, súng bộ binh và lực lượng bảo vệ đi kèm.

Không có khoảng cách an toàn.

Không có một trận địa kiên cố để ẩn mình.

Người đánh bom phải vượt qua khoảng trống giữa vị trí xuất phát và mục tiêu.

Chỉ một loạt đạn cũng có thể kết thúc tất cả.

Vì thế, đây không đơn thuần là vấn đề sử dụng một loại vũ khí.

Đó là thử thách ý chí của con người.

Ai sẽ nhận nhiệm vụ?

Ai sẽ mang khối bom ấy?

Ai sẽ tiến về phía mục tiêu khi biết rằng khả năng trở về vô cùng mong manh?

Giữa những người lính Đại đội quyết tử, một người thanh niên Bình Định đã bước lên.

Ngô Mây xung phong.


“ĐỂ TÔI ĐI!”

Không có nhiều tư liệu cho phép chúng ta phục dựng chính xác từng câu nói, từng cử chỉ của Ngô Mây vào thời điểm nhận nhiệm vụ. Vì vậy, sẽ không phù hợp nếu đặt vào miệng người anh hùng những lời thoại không được sử liệu ghi lại.

Nhưng một sự kiện đã được ghi nhận:

Ngô Mây tự nguyện nhận nhiệm vụ đánh bom cảm tử.

Chỉ riêng hành động ấy đã nói lên rất nhiều.

Ông mới 23 tuổi.

Phía sau người lính ấy là quê hương Vân Triêm, nơi ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo.

Là những năm tháng sớm mất cha.

Là cuộc đời lao động từ nhỏ.

Là người mẹ và mái nhà mà ông có thể vẫn còn mong ngày trở lại.

Là những con đường làng mà chàng thanh niên từng bước qua trước khi tham gia Việt Minh, trở thành đội viên Đội tự vệ sắt rồi du kích địa phương.

Ngô Mây chắc chắn hiểu sự sống quý giá.

Nhưng ông cũng hiểu một điều khác.

Nếu không có người tiến lên, nhiệm vụ sẽ không thể hoàn thành.

Nếu ai cũng chờ người khác nhận lấy phần nguy hiểm, lấy ai đứng trước quân thù?

Có những thời điểm trong chiến tranh, câu hỏi ấy không được trả lời bằng lời nói.

Nó được trả lời bằng một bước chân.

Ngô Mây bước lên.


TỪ “NGƯỜI CON MỘT” ĐẾN NGƯỜI CHIẾN SĨ QUYẾT TỬ

Có một chi tiết khiến sự lựa chọn của Ngô Mây càng khiến hậu thế suy ngẫm.

Ông là con một trong gia đình.

Cha mất sớm.

Đối với một gia đình nông dân nghèo, người con trai ấy không chỉ là niềm hy vọng mà còn có thể là chỗ dựa của gia đình.

Nếu lựa chọn cuộc sống bình thường, phía trước Ngô Mây có thể là những năm tháng trở về với ruộng đồng, lập gia đình, chăm sóc người thân và sống cuộc đời của một người nông dân như bao thế hệ trước.

Nhưng lịch sử đã đặt thế hệ của ông vào một thời đại khác.

Đất nước có chiến tranh.

Quê hương cần người cầm súng.

Ngô Mây đã lựa chọn rời làng.

Từ khi tham gia Việt Minh năm 1945, rồi Đội tự vệ sắt, lực lượng du kích và cuối cùng là bộ đội chính quy vào tháng 4-1947, con đường ấy ngày càng đưa ông gần hơn với nơi ác liệt nhất của cuộc chiến.

Và khi đã trở thành người lính Đại đội quyết tử, ông lại lựa chọn nhiệm vụ nguy hiểm hơn nữa.

Đó không phải một quyết định xuất hiện trong phút chốc.

Nó là kết quả của cả một hành trình trưởng thành.


“QUYẾT TỬ” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ COI NHẸ SỰ SỐNG

Khi kể về những người lính cảm tử, có một điều rất dễ bị giản lược: chỉ nhìn thấy sự hy sinh mà quên mất giá trị của sự sống phía sau sự hy sinh ấy.

Ngô Mây mới 23 tuổi.

Ở tuổi ấy, cuộc đời gần như vẫn còn ở phía trước.

Chính vì vậy, sự lựa chọn của ông càng có ý nghĩa.

Người chiến sĩ quyết tử không phải là người không biết sợ.

Cũng không phải là người không quý mạng sống.

Họ hiểu hiểm nguy.

Nhưng trong thời khắc quyết định, họ đặt nhiệm vụ và sự sống của đồng đội lên trên sự an toàn của bản thân.

Đó là sự khác biệt.

Và chính điều ấy biến một người lính bình thường thành biểu tượng của lòng quả cảm.

Với Ngô Mây, tinh thần ấy còn được hình thành từ những gì ông đã trải qua.

Một tuổi thơ nghèo khó khiến ông hiểu thế nào là gian khổ.

Những ngày tham gia cách mạng giúp ông hiểu thế nào là độc lập.

Những tháng làm du kích giúp ông hiểu thế nào là chiến đấu.

Và Đại đội quyết tử khiến người thanh niên ấy đứng trước câu hỏi lớn nhất:

Khi nhiệm vụ cần một người bước lên, mình sẽ làm gì?

Ngô Mây đã trả lời bằng hành động.


SÁU THÁNG TỪ NGÀY NHẬP NGŨ ĐẾN TRẬN RỘC DỨA

Ngô Mây nhập ngũ tháng 4-1947.

Đến tháng 10 cùng năm, ông bước vào trận đánh cuối cùng.

Chỉ khoảng nửa năm.

Đó là quãng đời quân ngũ rất ngắn.

Nhưng lịch sử đôi khi không đo một người lính bằng số năm họ mặc quân phục.

Có những cuộc đời quân ngũ kéo dài hàng chục năm.

Cũng có những người chỉ kịp sống trong quân đội vài tháng nhưng đã để lại một câu chuyện được nhắc đến qua nhiều thế hệ.

Ngô Mây thuộc về trường hợp thứ hai.

Ngày 22-10-1947, đơn vị của ông bước vào một trận phục kích tại khu vực Rộc Dứa, gần An Khê.

Mục tiêu là lực lượng quân Pháp hành quân qua khu vực này.

Địa hình phục kích đã được lựa chọn.

Các chiến sĩ vào vị trí.

Vũ khí được chuẩn bị.

Và trong đội hình ấy có Ngô Mây.

Người chiến sĩ 23 tuổi mang theo nhiệm vụ mà mình đã tự nguyện nhận lấy.

Khi đoàn quân đối phương xuất hiện, trận đánh sẽ bắt đầu.

Nhưng đối với Ngô Mây, đó không chỉ là một trận đánh thông thường.

Đó là thời điểm ông phải thực hiện lời xung phong của mình.


TRƯỚC GIỜ NỔ SÚNG

Chúng ta không biết chính xác Ngô Mây nghĩ gì trong những phút chờ đợi ấy.

Tư liệu hiện có không ghi lại một bức thư cuối cùng.

Không có một trang nhật ký để hậu thế biết ông nhớ ai.

Cũng không có cơ sở để dựng nên những lời trăng trối.

Vì vậy, có lẽ cách tôn trọng nhất đối với người đã khuất là để sự im lặng ấy thuộc về ông.

Nhưng có một điều chúng ta biết chắc.

Ngô Mây đã không rời vị trí.

Người thanh niên từng phải lao động kiếm sống từ nhỏ giờ nằm trong đội hình chiến đấu của Đại đội quyết tử.

Phía trước là mục tiêu.

Bên cạnh là đồng đội.

Sau lưng là cả một vùng quê mà ông đã rời đi chỉ sáu tháng trước.

Khoảng cách từ Vân Triêm đến Rộc Dứa không chỉ được tính bằng những con đường.

Đó còn là khoảng cách từ một người nông dân đến một người lính.

Từ một đội viên tự vệ đến một chiến sĩ quyết tử.

Từ một cuộc đời bình thường đến ngưỡng cửa của lịch sử.


KHI LỜI XUNG PHONG CHỜ ĐƯỢC THỰC HIỆN

Trận địa Rộc Dứa đang chờ đợi.

Đoàn quân Pháp tiến gần.

Và Ngô Mây hiểu rằng thời khắc mình phải bước ra đã tới.

Ông đã xung phong nhận nhiệm vụ.

Giờ đây không còn là lời hứa.

Không còn là kế hoạch.

Không còn là những buổi chuẩn bị.

Trước mặt người chiến sĩ trẻ là quân thù thực sự.

Tiếng động cơ mỗi lúc một gần hơn.

Những người lính giữ chặt vũ khí.

Trong đội hình Đại đội quyết tử, có một người mang theo khối bom và chuẩn bị tiến đến cự ly mà rất ít người có thể bình thản đối diện.

Người ấy mới 23 tuổi.

Ngô Mây.

Không ai có thể biết chắc một người nghĩ gì khi đứng trước ranh giới mong manh giữa sống và chết.

Nhưng lịch sử biết ông đã lựa chọn điều gì.

Ông không lùi lại.

Bởi sáu tháng trước, khi rời Vân Triêm để trở thành người lính, Ngô Mây đã lựa chọn con đường chiến đấu.

Và khi Đại đội cần một người nhận nhiệm vụ hiểm nguy, ông một lần nữa lựa chọn bước lên.

Giờ đây, lời xung phong ấy sắp được thực hiện.

Chỉ ít phút nữa, giữa chiến trường Rộc Dứa, người chiến sĩ 23 tuổi sẽ mang khối bom lao về phía đội hình quân Pháp.

Đó sẽ là bước chân cuối cùng của cuộc đời Ngô Mây.

Nhưng cũng chính từ bước chân ấy, tên ông sẽ vượt khỏi một làng quê nhỏ của Bình Định để đi vào lịch sử.


NGÔ MÂY – MỘT LỜI XUNG PHONG CÒN Ở LẠI

Nhiều thập niên đã trôi qua.

Những người lính của năm 1947 phần lớn đã đi xa.

Chiến trường Rộc Dứa ngày nào không còn tiếng súng.

Nhưng câu chuyện về Ngô Mây vẫn khiến người sau phải tự hỏi:

Điều gì khiến một thanh niên 23 tuổi có thể tự nguyện nhận lấy một nhiệm vụ mà anh hiểu rõ có thể phải trả bằng chính mạng sống?

Có lẽ câu trả lời nằm trong chính hành trình của ông.

Từ nghèo khó, ông hiểu giá trị của cuộc sống.

Từ những ngày cách mạng, ông hiểu giá trị của tự do.

Từ những ngày làm du kích, ông hiểu trách nhiệm với quê hương.

Và từ khi trở thành người lính, ông hiểu rằng phía sau mỗi chiến sĩ là nhân dân đang chờ được bảo vệ.

Bởi vậy, giá trị lớn nhất của câu chuyện Ngô Mây không chỉ nằm ở sự hy sinh.

Nó nằm ở sự lựa chọn trước khi hy sinh.

Khi chưa ai biết người nhận nhiệm vụ có trở về hay không, ông đã bước lên.

Khi trận đánh còn chưa bắt đầu, ông đã chấp nhận đứng ở vị trí nguy hiểm nhất.

Và khi Rộc Dứa đang ở phía trước, người con của Vân Triêm đã chuẩn bị thực hiện điều mình tự nguyện lựa chọn.

Lời xung phong ấy rồi sẽ được trả lời bằng một hành động khiến tên tuổi Ngô Mây sống mãi.

Đó là câu chuyện tiếp theo.

Câu chuyện về Rộc Dứa – trận đánh cuối cùng của người chiến sĩ quyết tử Ngô Mây.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn