Ngô Mây: Ngọn đuốc sống giữa đại ngàn Tây Nguyên và khát vọng tự do bất diệt
Trong những trang sử vàng của thời hoa lửa, có những người anh hùng đã chọn cách kết thúc cuộc đời mình bằng một tiếng nổ vang dội, biến thân xác thành vũ khí để ngăn bước quân thù. Nếu như Phan Đình Giót lấy lồng ngực lấp lỗ châu mai, thì Ngô Mây - người con ưu tú của đất võ Bình Định - đã hóa mình thành một "ngọn đuốc sống", dùng bom ôm sát quân thù để viết nên một bản hùng ca bất tử giữa đại ngàn Tây Nguyên.
Ngô Mây sinh năm 1924 tại xã Cát Chánh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định. Lớn lên trong cảnh đất nước lầm than, chàng trai trẻ sớm hun đúc trong mình ý chí đánh giặc cứu nước. Nhưng trước khi là một chiến sĩ quả cảm, Ngô Mây là một người con vô cùng hiếu thảo.
Ngày anh lên đường nhập ngũ vào Đại đội quyết tử của Tiểu đoàn 54, Trung đoàn 94, anh chỉ có một hành trang duy nhất là tình yêu quê hương và nỗi lo cho người mẹ già đơn chiếc ở quê nhà. Người ta kể rằng, mỗi khi có chút phụ cấp hay tiền thưởng, anh đều dành dụm gửi về cho mẹ, kèm theo những lời nhắn nhủ đầy lạc quan rằng "con sẽ sớm về để phụng dưỡng mẹ hiền". Chính tình yêu gia đình sâu sắc ấy đã trở thành đóa hoa rực rỡ nhất trong tâm hồn anh, là nền tảng cho một sự hy sinh vĩ đại sau này.
Năm 1952, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Để ngăn chặn các đợt càn quét vũ trang hiện đại của địch tại khu vực An Khê (Gia Lai), đơn vị của Ngô Mây thành lập một tổ "Cảm tử quân". Nhiệm vụ của tổ là dùng bom đánh phá các đoàn xe bọc thép và bộ binh tinh nhuệ của Pháp - một nhiệm vụ mà ai cũng biết là "đi không có ngày về".
Giữa buổi lễ xuất quân đầy trang nghiêm, Ngô Mây đã bước lên phía trước và dõng dạc xin được nhận nhiệm vụ khó khăn nhất. Anh nói với đồng đội bằng một giọng trầm ấm nhưng đanh thép:
"Các đồng chí hãy để tôi đi. Tôi chưa có vợ con, nếu tôi có hy sinh thì nỗi đau để lại cũng ít hơn. Tôi muốn dành sự sống cho những người có gia đình, để họ còn trở về xây dựng quê hương."
Câu nói ấy như một đóa hoa nhân ái nở rộ giữa bầu không khí căng thẳng của chiến trường. Anh chọn cái chết cho mình để nhường sự sống cho đồng đội, một lựa chọn mà chỉ những tâm hồn cao thượng nhất mới có thể đưa ra.
Ngày 14 tháng 12 năm 1952, trận đánh tại Rộc Dứa (Gia Lai) nổ ra. Quân Pháp với xe bọc thép và một tiểu đoàn lính lê dương hung hãn tràn vào trận địa của ta. Pháo binh địch bắn phá dữ dội, khói lửa mịt mù che khuất cả mặt mặt trời.
Ngô Mây lúc đó tay ôm chặt quả "bom bay" (loại bom nặng khoảng 5-10kg có cán dài). Anh nằm ép mình dưới một bụi cây rậm rạp, nín thở chờ đợi. Khi chiếc xe bọc thép dẫn đầu của địch cùng đám lính lê dương điên cuồng hò hét tiến lại gần, chỉ cách khoảng vài mét, Ngô Mây bất ngờ bật dậy.
Trong ánh lửa đạn chớp nhoáng, quân địch sững sờ khi thấy một người chiến sĩ nhỏ nhắn, gương mặt cương nghị, đôi mắt rực sáng lao thẳng vào giữa đội hình của chúng. Tên chỉ huy địch hoảng hốt kêu gào, nhưng đã quá muộn. Ngô Mây dồn hết sức lực, áp sát quả bom vào chiếc xe và kích nổ.
"ẦM!"
Một tiếng nổ rung chuyển núi rừng Tây Nguyên. Một cột lửa khổng lồ dựng đứng giữa trời xanh. Toàn bộ chiếc xe bọc thép và trung đội lính lê dương đi đầu đã bị quét sạch. Ngô Mây đã tan vào đất đá, vào gió đại ngàn ngay trong khoảnh khắc ấy. Anh không để lại bất cứ một mảnh thi thể nguyên vẹn nào, nhưng anh đã để lại một con đường máu cho đồng đội tràn lên, tiêu diệt hoàn toàn quân thù.
Sự hy sinh của Ngô Mây đã gây xúc động mạnh mẽ trong toàn quân và dân ta lúc bấy giờ. Anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngay sau đó.
Anh hùng Ngô Mây ra đi ở tuổi 28, đúng cái độ tuổi đẹp nhất của sự trưởng thành. Anh không có một mái ấm riêng, nhưng anh đã có cả dân tộc làm gia đình. Hôm nay, tại Quy Nhơn hay Gia Lai, những con đường, những ngôi trường mang tên Ngô Mây vẫn sừng sững đó, như nhắc nhở chúng ta rằng: “Cái chết sẽ trở nên bất tử nếu nó được thắp sáng bởi ngọn lửa của lòng yêu nước và đóa hoa của tình nhân ái.”



