Ngô Mây sinh năm 1924 trong một gia đình nông dân nghèo tại xã Cát Chánh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định. Lớn lên giữa cảnh nước mất nhà tan, ông sớm nuôi dưỡng trong mình lòng yêu nước sâu sắc và ý chí đấu tranh giành độc lập cho dân tộc. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ, người thanh niên Ngô Mây hăng hái tham gia lực lượng tự vệ tại địa phương. Đến năm 1947, ông nhập ngũ vào Đại đội quyết tử thuộc Tiểu đoàn 120, Trung đoàn 120 – đơn vị chủ lực của Liên khu 5. Trong những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, quân đội ta còn vô cùng thiếu thốn vũ khí, đặc biệt là các loại hỏa lực mạnh để đối phó với xe cơ giới và lực lượng tinh nhuệ của địch. Trong một buổi lễ xuất quân tại Phù Cát, khi đơn vị tuyển người tham gia đội quyết tử đánh bom cảm tử, Ngô Mây đã xung phong đầu tiên. Ông nói một câu giản dị nhưng đầy khí phách: “Nhà tôi nghèo, tôi chưa có vợ, tôi xin đi làm nhiệm vụ này. Tôi sẵn sàng hy sinh để anh em khác được sống và chiến đấu.” Chính tinh thần quả cảm ấy đã khiến đồng đội vô cùng cảm phục. Sáng ngày 14 tháng 10 năm 1947, thực dân Pháp huy động lực lượng lớn cùng xe cơ giới tiến đánh vùng tự do của ta ở An Khê, Gia Lai. Tổ quyết tử của Ngô Mây được giao nhiệm vụ phục kích tại khu vực Rộc Dứa. Khi đó, quân ta sử dụng loại bom nổ chậm do công binh tự chế tạo và phải kích nổ trực tiếp bằng tay. Trong trận đánh ác liệt ấy, Ngô Mây ôm quả bom nặng hơn 10kg, bí mật ẩn mình trong bụi rậm ven đường chờ thời cơ. Khi chiếc xe chở đầy lính lê dương của địch tiến sát trận địa, ông không chút do dự, lao thẳng ra trước đầu xe và kích nổ quả bom. Một tiếng nổ dữ dội vang lên giữa núi rừng Tây Nguyên, phá hủy hoàn toàn chiếc xe đi đầu và tiêu diệt tại chỗ một trung đội lính Pháp. Bị đánh bất ngờ, quân địch hoảng loạn tháo chạy. Ngô Mây đã anh dũng hy sinh ở tuổi 23, lấy chính thân mình chặn bước tiến của quân thù để bảo vệ lực lượng và vùng tự do của cách mạng. Sự hy sinh của Ngô Mây đã trở thành biểu tượng sáng ngời cho lòng yêu nước, tinh thần quả cảm và ý chí sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho độc lập dân tộc của thế hệ thanh niên Việt Nam trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Năm 1955, ông được Chính phủ truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân trong đợt phong tặng đầu tiên. Ngày nay, tên ông được đặt cho nhiều con đường, trường học ở Quy Nhơn, Hà Nội và nhiều tỉnh thành khác trên cả nước. Tại huyện Phù Cát, tượng đài uy nghiêm của người anh hùng ôm bom cảm tử vẫn sừng sững như lời nhắc nhở các thế hệ mai sau về một tấm gương bất khuất đã sống và hy sinh trọn đời vì Tổ quốc. |