Ngô Minh Cảnh – Khúc tráng ca đỏ bên dòng Thạch Hãn và ngọn lửa truyền đời
Lời tự sự đầy nghẹn ngào và tự hào của người cháu về cuộc đời bão táp của ông nội – cựu chiến binh Ngô Minh Cảnh. Từ những ngày tháng vượt qua "biển thịt đẫm huyết" nơi dòng sông Thạch Hãn cho đến cuộc chiến chống lại di chứng chất độc da cam thời hậu chiến, người lính ấy vẫn giữ vẹn nguyên một tâm hồn minh triết, gửi gắm lời răn dạy sâu sắc về giá trị của hai chữ "hòa bình" cho thế hệ mai sau.
Có những thiên sử ký không được dệt nên bằng mực đen giấy trắng, không xuất hiện trên những trang sách giáo khoa trang nghiêm, nhưng lại bền bỉ chảy dọc theo mạch ngầm ký ức của một dòng họ. Chúng được truyền từ đời này sang đời khác, lặng lẽ và âm ỉ như một đốm lửa thiêng không bao giờ tắt. Với tôi, câu chuyện về ông nội – ông Ngô Minh Cảnh – chính là một miền ký ức như thế. Đó là một cuốn phim tư liệu về thời hoa lửa, được viết bằng máu, nước mắt, bằng lòng yêu nước vô điều kiện và sự hy sinh phi thường của những con người tự nhận mình là "bình thường". Ông nội tôi, một người lính bộ binh bước ra từ khói lửa cuộc kháng chiến chống Mỹ, dù ngực áo lấp lánh những tấm huân chương cao quý, vẫn luôn khiêm nhường xem mình chỉ là một hạt cát nhỏ giữa đại dương của hàng vạn người lính năm xưa.
Tuổi mười tám của ông nội không có giảng đường, không có những mộng mơ bảng lảng của tuổi trẻ, mà chỉ có ba lô trĩu nặng trên vai, khẩu súng bóp chặt trong tay và những chuyến hành quân xuyên rừng già. Giữa cái đói, cái rét và lưỡi hái tử thần rình rập từng giây, ông bảo: "Khi ra trận, người lính chẳng kịp nghĩ đến cái chết của riêng mình, chỉ nghĩ làm sao để đôi chân không lùi bước, bởi ngay sau lưng là dáng hình xứ sở".
Trong những câu chuyện nhuốm màu thời gian của ông, miền ký ức khiến tôi ám ảnh đến thắt lòng chính là trận chiến bên dòng sông Thạch Hãn – nơi dải đất Quảng Ninh, Quảng Trị đầy nắng gió. Trong lời kể trầm buồn của ông, dòng sông ấy không còn nét hiền hòa của một chứng nhân địa lý, mà hiện lên như một lằn ranh mong manh giữa sinh và tử, một khúc sông đẫm máu. Ông vẫn nhớ như in những đêm vượt sông dưới mưa bom bão đạn, khi mặt nước bị xé toạc bởi đạn pháo, khi đồng đội ngã xuống ngay trong vòng tay, máu hòa vào dòng nước nhuộm đỏ cả một khoảng trời, xác người chồng chất, da thịt chẳng thể vẹn nguyên. Thế nhưng, những người còn sống buộc phải gạt nước mắt, đạp lên đau thương để tiến về phía trước, bởi trước mặt là mệnh lệnh, còn sau lưng là niềm tin kiên định của nhân dân vào một ngày mai chiến thắng.
Để rồi, khi tần số radio vang lên thông điệp đại thắng vào ngày 30/04/1975, mọi cảm xúc nghẹn ứ bấy lâu vỡ òa trong hạnh phúc. Sau 7 năm dấn thân nơi chiến trường, ông trở về, gom nhặt những mảnh vỡ thời gian để tiếp tục giấc mơ học tập dở dang giữa những năm tháng hậu chiến (1976–1979) đầy gian khó. Chiến tranh lùi xa nhưng vết xước của nó vẫn hằn sâu trên da thịt ông qua căn bệnh tiểu đường – di chứng quái ác của chất độc màu da cam, dày vò ông cả về thể xác lẫn tinh thần.
Năm 1975, tiểu đoàn của ông có hơn 500 người, vậy mà theo sự đào thải nghiệt ngã của thời gian, đến buổi họp mặt cựu chiến binh gần nhất, số người ngồi lại chỉ còn chưa đầy một phần mười. Dẫu vậy, ở tuổi 70, ông vẫn luôn mỉm cười tự nhận mình là người may mắn khi được sống cuộc đời viên mạn, con cháu sum vầy, trí tuệ vẫn minh mẫn, tinh anh. Ông từng trầm ngâm chia sẻ với tôi một lời thoại mà tôi sẽ mang theo suốt cuộc đời: "Trải qua chiến tranh, ông chỉ mong thế hệ trẻ sau này phải nỗ lực hết sức để triệt tiêu mọi mầm mống xung đột. Nhưng nếu một ngày tổ quốc lâm nguy, hãy đối diện bằng sự anh dũng và quả quyết nhất để bảo vệ quê hương – đó mới là cốt cách bất khuất của người Việt".
Lời răn dạy gan ruột ấy cứ xoáy sâu vào tâm thức của tôi, khiến tôi thêm trân quý từng hơi thở bình yên của thực tại và biết ơn vô hạn những người lính đã ngã xuống. Câu chuyện của ông khơi dậy trong tôi một sự kính ngưỡng thẳm sâu. Hòa bình chưa bao giờ là một điều hiển nhiên, nó là sự kết tinh từ máu, nước mắt và những khoảng trống không thể bù đắp của một thế hệ.
Đối với những người trẻ sinh ra trong thế kỷ này, câu chuyện của ông nội giống như một tấm gương soi chiếu trách nhiệm. Nó đặt lên vai chúng tôi một sứ mệnh thiêng liêng: phải sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại, phải dùng trí tuệ và lòng nhân ái để dựng xây đất nước, để chiến tranh mãi mãi chỉ còn là những trang sử cũ. Tôi viết lại câu chuyện này không phải để khơi gợi nỗi đau, mà để giữ gìn một ngọn lửa ký ức. Bởi chừng nào thế hệ sau còn nhớ, còn biết ơn, thì sự hy sinh của cha anh mới trở nên bất tử. Chân lý "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" của Chủ tịch Hồ Chí Minh không phải là một khẩu hiệu lý thuyết suông; nó là hơi thở, là bước chân hành quân, là sự đánh đổi bằng cả mạng sống của ông nội tôi và hàng vạn người chiến sĩ trên mâm pháo, trong chiến hào để bảo vệ trọn vẹn hình hài của Tổ quốc Việt Nam.



