NGÔ QUYỀN - Người mở nền độc lập tự chủ vĩnh viễn cho dân tộc Việt Nam
KỂ VỀ DANH NHÂN LỊCH SỬ NGÔ QUYỀN
Người mở nền độc lập tự chủ vĩnh viễn cho dân tộc Việt Nam
Trong tiến trình lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những mốc son chói lọi đánh dấu bước chuyển mình vĩ đại của cả một quốc gia. Một trong những mốc son thiêng liêng nhất chính là năm 938, gắn liền với tên tuổi của bậc anh hùng thiên tài Ngô Quyền (898 – 944). Ông là vị tướng lỗi lạc, người đã dùng mưu kế cắm cọc gỗ trên sông Bạch Đằng, đập tan quân xâm lược Nam Hán, chính thức khép lại hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc tăm tối và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho nước nhà. Đại học sĩ Lê Văn Hưu thời Trần từng ngợi ca ông là bậc chính thống của nước ta, với công lao tái tạo giang sơn không ai sánh bằng.
Ngô Quyền sinh ra tại Đường Lâm (nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội), một vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi cũng là quê hương của Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương). Ngay từ thuở lọt lòng, ông đã sở hữu những nét tướng mạo đặc biệt. Sử sách chép lại rằng khi mới sinh, Ngô Quyền có ánh sáng lạ đầy nhà, trên lưng có ba nốt ruồi đen, thầy tướng thấy vậy liền kinh ngạc bảo rằng đứa trẻ này sau này ắt sẽ làm chủ một phương, bèn đặt tên là Quyền (nghĩa là quyền bính, uy quyền). Lớn lên, Ngô Quyền khôi ngô tuấn tú, mắt sáng như chớp, dáng đi thong thả như hổ, sức có thể nâng được vạc đồng. Ông không chỉ có sức khỏe phi thường mà còn vô cùng thông minh, chăm chỉ rèn luyện võ nghệ, nghiên cứu binh pháp và sớm bộc lộ chí lớn cứu nước cứu dân.
Khi trưởng thành, tài năng và đức độ của Ngô Quyền đã thu hút sự chú ý của Dương Đình Nghệ – một hào trưởng quyền lực vùng Ái Châu (Thanh Hóa ngày nay). Nhận thấy Ngô Quyền là một bậc hào kiệt có chí lớn, Dương Đình Nghệ đã thu nhận ông làm bộ tướng, yêu mến như con và gả con gái yêu cho. Khi Dương Đình Nghệ phất cờ khởi nghĩa, đánh đuổi quân Nam Hán và tự xưng là Tiết độ sứ vào năm 931, Ngô Quyền chính là một trong những tướng lĩnh chủ lực lập nhiều chiến công hiển hách. Sau thắng lợi đó, ông được nhạc phụ tin tưởng giao cho trấn thủ vùng đất Ái Châu rộng lớn và trù phú. Dưới sự cai quản của Ngô Quyền, vùng đất này luôn bình yên, trăm họ an cư lạc nghiệp, binh sĩ được rèn luyện tinh nhuệ, sẵn sàng xả thân vì đại nghĩa.
Tuy nhiên, sóng gió nổi lên khi nội bộ đất nước xảy ra phản trắc. Năm 937, viên bộ tướng Kiều Công Tiễn vì lòng tham quyền lực ích kỷ đã nhẫn tâm sát hại Dương Đình Nghệ để đoạt chức Tiết độ sứ. Hành động phản nghịch này khiến cả nước căm phẫn, nhân dân oán thán. Biết mình bị cô lập và không thể chống lại làn sóng phẫn nộ của các hào kiệt khắp nơi, Kiều Công Tiễn đã phạm phải một sai lầm tệ hại nhất trong lịch sử: hèn nhát sai người sang cầu cứu nhà Nam Hán, dâng giang sơn cho giặc để đổi lấy sự bảo hộ ích kỷ. Vua Nam Hán là Lưu Cung chớp lấy cơ hội ngàn năm có một này, lập tức phong cho con trai là Vạn vương Lưu Hoằng Tháo làm Bình Hải tướng quân, thống lĩnh một đạo thủy quân hùng hậu theo đường biển tiến thẳng vào xâm lược nước ta.
Nghe tin nhạc phụ bị hại và đất nước đứng trước nguy cơ tái xâm lược, lòng Ngô Quyền như lửa đốt. Từ Ái Châu, ông nhanh chóng tập hợp binh mã, phát lời kêu gọi hào kiệt bốn phương chung tay cứu nước. Lời kêu gọi chính nghĩa của ông nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt, hàng vạn người từ khắp nơi nô nức kéo về dưới ngọn cờ của Ngô Quyền. Với tài thao lược thiên tài, Ngô Quyền kéo quân ra Bắc, nhanh chóng hạ thành Đại La, tiêu diệt tên phản tặc Kiều Công Tiễn trước khi quân Nam Hán kịp đặt chân tới biên giới. Việc trừ sạch nội phản giúp quân dân ta thống nhất một lòng, loại bỏ hoàn toàn mối họa nội gián nguy hiểm.
Lúc bấy giờ, chiến thuyền của Lưu Hoằng Tháo đang trùng trùng điệp điệp tiến vào cửa biển nước ta. Đứng trước thế giặc mạnh, Ngô Quyền không hề nao núng. Ông bình tĩnh phân tích tình hình với các bộ tướng: "Hoằng Tháo là một đứa trẻ khờ dại, đem quân từ xa đến, binh lính mỏi mệt, lại nghe tin Công Tiễn đã chết, không có người làm nội ứng, chí khí đã mất một nửa. Quân ta sức mạnh, địch yếu, ta chắc chắn sẽ thắng. Nhưng chúng có lợi thế về chiến thuyền, nếu ta không phòng bị trước thì thế trận khó lường". Từ đó, vị chủ tướng thiên tài đã nghĩ ra một trận đồ độc nhất vô nhị trong lịch sử quân sự thế giới: Trận địa cọc gỗ trên sông Bạch Đằng.
Ngô Quyền nhận thấy sông Bạch Đằng là con đường thủy huyết mạch mà quân Nam Hán bắt buộc phải đi qua để tiến vào nội địa. Nơi đây có địa hình hiểm trở, hai bên bờ là rừng rậm, lòng sông rộng nhưng lòng lạch sâu, đặc biệt là chế độ thủy triều lên xuống rất mạnh. Ông liền cho người vào rừng chặt hàng ngàn cây gỗ lớn, vạt nhọn đầu, bọc sắt kiên cố rồi đem cắm xuống lòng sông ở những vị trí hiểm yếu gần cửa biển. Khi thủy triều lên, nước dâng cao mênh mông, toàn bộ bãi cọc nhọn hoắt bị che giấu hoàn toàn dưới làn nước, biến thành một cái bẫy khổng lồ vô hình.
Vào một ngày cuối năm 938, đoàn thuyền chiến của Lưu Hoằng Tháo ngạo nghễ tiến vào cửa sông Bạch Đằng. Đúng lúc thủy triều đang lên cao, Ngô Quyền sai các tướng dùng những chiếc thuyền nhỏ, nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Hoằng Tháo cậy quân đông, chiến thuyền lớn, hí hửng thúc quân đuổi theo mà không hề nghi ngờ gì. Khi đoàn thuyền lớn của giặc đã hoàn toàn lọt thỏm vào sâu bên trong vùng cắm cọc, cũng là lúc thủy triều bắt đầu rút mạnh một cách nhanh chóng.
Thời cơ chín muồi, Ngô Quyền phát lệnh tổng tấn công. Bản thân ông trực tiếp chỉ huy đại quân, từ hai bên bờ sông trống chiêng vang dội, hàng loạt thuyền chiến ẩn nấp từ trước lao ra như vũ bão, chặn đánh trực diện vào đội hình quân Nam Hán. Quân giặc bị bất ngờ, hoảng loạn quay đầu tháo chạy ra biển. Nhưng lúc này, nước triều rút sâu đã làm lộ ra bãi cọc nhọn bọc sắt nhô lên như những mũi mác khổng lồ. Những chiếc thuyền chiến to lớn, nặng nề của quân Nam Hán lao vun vút theo dòng nước rút liền bị đâm vỡ toác, chiếc thì mắc kẹt, chiếc thì lật úp, tan tành trong chớp mắt.
Quân dân ta thừa thắng xông lên, phóng tên, ném đá, đốt lửa thiêu rụi chiến thuyền địch. Tiếng la hét của giặc hòa lẫn tiếng sóng vỗ gầm vang, máu nhuộm đỏ cả một vùng sông biển. Tướng giặc Lưu Hoằng Tháo tử trận tại chỗ cùng với quá nửa binh sĩ. Vua Nam Hán đang đóng quân ở biên giới nghe tin con trai tử trận, quân đội đại bại, rụng rời chân tay, ôm mặt khóc ròng và không bao giờ dám mở cuộc xâm lược nước ta một lần nào nữa.
Mùa xuân năm 949 (Kỷ Hợi), sau chiến thắng Bạch Đằng lừng lẫy, Ngô Quyền chính thức lên ngôi vua, xưng là Ngô Vương, chọn Cổ Loa làm kinh đô, lập ra vương triều nhà Ngô. Việc chọn Cổ Loa – kinh đô cũ của Thục Phán An Dương Vương – mang một ý nghĩa chính trị vô cùng sâu sắc, khẳng định sự nối tiếp truyền thống vinh quang của các vương triều độc lập xa xưa của người Việt, đoạn tuyệt hoàn toàn với ách cai trị phương Bắc. Ông bãi bỏ chức Tiết độ sứ của phong kiến phương Bắc, tự mình thiết lập một vương triều độc lập với đầy đủ triều nghi, trăm quan, đặt ra luật lệ để quản lý đất nước một cách tự chủ.
Mặc dù chỉ ở ngôi vị ngắn ngủi 5 năm rồi băng hà vào năm 944, nhưng di sản mà Ngô Quyền để lại cho dân tộc là vô giá. Trận chiến Bạch Đằng năm 938 của ông không chỉ là một chiến công quân sự hiển hách, mà còn là một bước ngoặt vĩ đại vạch đôi dòng lịch sử. Nó chính thức kết thúc thời kỳ đêm trường Bắc thuộc kéo dài hơn mười thế kỷ, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ vĩ đại của dân tộc, tạo tiền đề vững chắc cho các vương triều Đinh, Lê, Lý, Trần xây dựng một quốc gia Đại Việt huy hoàng sau này. Ngô Quyền xứng đáng là vị Tổ trung hưng thứ nhất, một người anh hùng bất tử trong lòng mỗi người dân Việt Nam



