NGÔ QUYỀN – NGƯỜI MỞ RA KỶ NGUYÊN ĐỘC LẬP LÂU DÀI CHO DÂN TỘC
Năm 938, trên dòng sông Bạch Đằng, Ngô Quyền đã lãnh đạo quân và dân ta đánh tan quân Nam Hán, tạo nên một chiến thắng có ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử dân tộc. Không chỉ đánh bại một cuộc xâm lược, chiến thắng Bạch Đằng còn chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc kéo dài hơn một nghìn năm và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của đất nước. Mùa Xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa, khẳng định sự phục hồi của quốc thống.
Trong dòng chảy hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có những con người và những chiến thắng đã trở thành những dấu mốc làm thay đổi cả tiến trình lịch sử. Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một trong những dấu mốc như thế. Ngô Quyền sinh khoảng cuối thế kỷ IX tại Đường Lâm, vùng đất nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội. Ông xuất thân trong một gia đình hào trưởng có thế lực và sớm thể hiện tài năng, bản lĩnh của một người có khả năng tập hợp lực lượng. Trong bối cảnh chính quyền tự chủ của người Việt từng bước được khôi phục sau nhiều thế kỷ chịu sự thống trị của các triều đại phong kiến phương Bắc, Ngô Quyền trở thành một nhân vật quan trọng trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tự chủ dân tộc. Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền. Ngô Quyền, vốn là con rể của Dương Đình Nghệ và đang trấn giữ Ái Châu, đã tập hợp lực lượng tiến ra Bắc nhằm tiêu diệt Kiều Công Tiễn. Trước sức ép của Ngô Quyền, Kiều Công Tiễn cầu cứu nhà Nam Hán. Vua Nam Hán nhân cơ hội đó đưa quân sang xâm lược nước ta, với lực lượng thủy quân do Hoằng Tháo chỉ huy. Tình thế đất nước đứng trước một thử thách lớn: nếu quân Nam Hán tiến sâu vào nội địa, nền tự chủ vừa được gây dựng có nguy cơ bị phá vỡ. Trước tình hình ấy, Ngô Quyền vừa tiêu diệt Kiều Công Tiễn, vừa khẩn trương chuẩn bị lực lượng chống quân xâm lược. Ông nhận thấy sông Bạch Đằng là một địa điểm có điều kiện đặc biệt thuận lợi để tổ chức trận quyết chiến. Bạch Đằng là cửa ngõ từ biển vào vùng đồng bằng, có hệ thống sông ngòi, cửa biển, thủy triều và địa hình phức tạp. Ngô Quyền đã cho quân và dân chuẩn bị một trận địa cọc ngầm dưới lòng sông, đồng thời bố trí lực lượng thủy binh và bộ binh mai phục, chờ thời cơ đánh địch. Đây là một cách tổ chức trận địa thể hiện khả năng nắm bắt địa hình, quy luật thủy triều và đặc điểm hoạt động của quân địch. Khi đoàn chiến thuyền Nam Hán tiến vào sông Bạch Đằng, quân ta chủ động khiêu chiến rồi từng bước nhử đối phương tiến sâu vào trận địa. Khi nước triều lên, những cọc gỗ dưới lòng sông bị che khuất. Quân Nam Hán tưởng rằng có thể tiến sâu vào nội địa nên tiếp tục truy kích. Đến khi thủy triều rút, bãi cọc dần hiện lên, chiến thuyền địch mắc kẹt, đội hình bị phá vỡ. Từ các vị trí mai phục, quân ta đồng loạt tiến công. Trận chiến diễn ra quyết liệt và kết thúc bằng thất bại nặng nề của quân Nam Hán; Hoằng Tháo tử trận cùng nhiều quân sĩ. Quân Nam Hán buộc phải rút lui và từ bỏ ý đồ xâm lược. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 không đơn thuần là một chiến thắng quân sự. Đây là một bước ngoặt đặc biệt quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Sau hơn một nghìn năm chịu sự đô hộ và những cuộc đấu tranh liên tục để giành quyền tự chủ, chiến thắng của Ngô Quyền đã tạo cơ sở vững chắc để đất nước bước vào một thời kỳ mới – thời kỳ xây dựng quốc gia độc lập, tự chủ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là cột mốc quan trọng, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc và mở ra thời kỳ độc lập thực sự, lâu dài của dân tộc. Nhưng Ngô Quyền không dừng lại ở chiến thắng trên chiến trường. Mùa Xuân năm 939, ông xưng vương, lập nên nhà Ngô và chọn Cổ Loa làm kinh đô. Việc lựa chọn Cổ Loa mang ý nghĩa đặc biệt, bởi đây từng là kinh đô của nước Âu Lạc dưới thời An Dương Vương. Định đô tại Cổ Loa thể hiện ý thức tiếp nối truyền thống dựng nước của cha ông và khẳng định sự phục hồi quốc thống của nước Việt. Ngô Quyền đồng thời xây dựng triều đình, đặt các chức quan và từng bước xác lập thiết chế của một quốc gia độc lập. Nếu chiến thắng Bạch Đằng là sự khẳng định bằng sức mạnh quân sự rằng dân tộc Việt Nam có đủ khả năng bảo vệ nền tự chủ, thì việc xưng vương và định đô tại Cổ Loa là sự khẳng định về mặt chính trị rằng đất nước đã bước sang một thời kỳ mới. Từ đây, các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần và những triều đại về sau tiếp tục xây dựng và củng cố nhà nước độc lập, tạo nên những trang sử vẻ vang của dân tộc. Những thành tựu ấy có những điều kiện lịch sử riêng, nhưng chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã tạo nên một nền tảng đặc biệt quan trọng cho quá trình đó. Điều đáng nhớ trong câu chuyện về Ngô Quyền còn nằm ở cách ông phát huy sức mạnh của cả cộng đồng. Chiến thắng không chỉ là kết quả của tài năng của một vị tướng mà còn gắn với sự tham gia của quân đội và nhân dân. Theo các tư liệu lịch sử, khi Ngô Quyền dựng cờ cứu nước, nhiều hào kiệt và dân binh từ các vùng đã tìm đến tham gia, góp sức người, sức của, chiến thuyền và vũ khí cho cuộc kháng chiến. Hơn một nghìn năm sau ngày chiến thắng Bạch Đằng, tên tuổi Ngô Quyền vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của ý chí độc lập và nghệ thuật quân sự Việt Nam. Dòng sông Bạch Đằng hôm nay không còn vang tiếng chiến thuyền xung trận, nhưng những dấu tích lịch sử vẫn nhắc các thế hệ về một thời điểm mà vận mệnh dân tộc đứng trước thử thách lớn. Từ trận địa cọc năm xưa đến kinh đô Cổ Loa, câu chuyện Ngô Quyền cho thấy một chân lý giản dị: một dân tộc có thể trải qua những thời kỳ vô cùng gian khó, nhưng nếu biết giữ gìn bản sắc, đoàn kết và kiên quyết bảo vệ quyền tự chủ thì lịch sử có thể mở sang một trang mới. Với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện Ngô Quyền không chỉ là một bài học về chiến thắng Bạch Đằng. Đó còn là bài học về bản lĩnh, trí tuệ, tinh thần tự chủ và trách nhiệm trước vận mệnh đất nước. Mỗi thời đại có những thử thách khác nhau, nhưng khát vọng độc lập, tự do và xây dựng một quốc gia vững mạnh vẫn luôn là giá trị xuyên suốt. Từ mùa Thu năm 938 trên sông Bạch Đằng đến đất nước Việt Nam hôm nay, thông điệp ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa: biết trân trọng lịch sử, giữ gìn độc lập, phát huy sức mạnh đoàn kết và chủ động xây dựng tương lai của chính dân tộc mình. Ngô Quyền đã đi vào lịch sử không chỉ với tư cách người chiến thắng một trận đánh lớn, mà còn là người đặt nền móng cho một kỷ nguyên độc lập lâu dài – một kỷ nguyên mà các thế hệ người Việt Nam tiếp tục vun đắp qua hàng nghìn năm lịch sử



