NGÔ QUYỀN – NGƯỜI MỞ RA THỜI KỲ ĐỘC LẬP
Ngô Quyền sinh năm 897, quê ở Đường Lâm. Từ khi còn trẻ, ông đã nổi tiếng là người có sức khỏe, tài năng và ý chí mạnh mẽ. Khi trưởng thành, ông theo Dương Đình Nghệ, một vị tướng đang tập hợp lực lượng chống quân Nam Hán.
Năm 937, một biến cố lớn xảy ra.
Kiều Công Tiễn sát hại Dương Đình Nghệ để chiếm quyền. Biết mình khó chống lại Ngô Quyền, Công Tiễn tìm cách cầu cứu quân Nam Hán.
Quân Nam Hán lập tức nhìn thấy cơ hội.
Chúng chuẩn bị một đạo quân lớn, do Lưu Hoằng Tháo, con trai vua Nam Hán, chỉ huy theo đường biển tiến vào nước ta.
Ngô Quyền hiểu rằng trước mắt không chỉ là việc trả thù cho người đã khuất. Đây là lúc vận mệnh đất nước đứng trước một thử thách lớn.
Ông quyết định đem quân ra Bắc.
Trước hết, Ngô Quyền nhanh chóng đánh bại Kiều Công Tiễn, trừ mối họa bên trong. Sau đó, ông đưa quân về vùng cửa sông Bạch Đằng để chuẩn bị đối đầu với quân Nam Hán.
Bạch Đằng là một vùng sông nước hiểm yếu, có thủy triều lên xuống mạnh.
Ngô Quyền đứng bên dòng sông, nhìn những con nước lên xuống rồi suy nghĩ.
Ông hiểu rằng quân Nam Hán có nhiều chiến thuyền lớn. Nếu đối đầu trực diện, quân ta sẽ gặp bất lợi.
Vậy phải làm thế nào?
Cuối cùng, ông nghĩ ra một kế sách táo bạo.
Ngô Quyền cho quân dân đốn những cây gỗ lớn, vót nhọn và bịt sắt ở đầu, rồi đóng xuống lòng sông thành một trận địa cọc ngầm. Quân thủy và bộ được bố trí mai phục ở phía trong.
Nhưng những chiếc cọc ấy khi nước lên sẽ chìm dưới mặt nước.
Quân địch sẽ không nhìn thấy.
Ngô Quyền chờ đúng thời cơ.
Một ngày cuối năm 938, đoàn chiến thuyền Nam Hán tiến vào cửa Bạch Đằng.
Nước thủy triều đang dâng cao.
Quân Nam Hán nhìn thấy trước mặt chỉ là một dòng sông rộng lớn nên không hề biết bên dưới mặt nước đang ẩn chứa một trận địa nguy hiểm.
Quân Đại Việt cho một đội thuyền nhỏ tiến ra khiêu chiến rồi giả vờ rút lui.
Quân Nam Hán tưởng quân ta sợ hãi nên lập tức đuổi theo.
Từng chiếc thuyền lớn nối nhau tiến sâu vào sông.
Chúng đã lọt đúng vào nơi Ngô Quyền chờ đợi.
Nhưng Ngô Quyền vẫn chưa ra lệnh tấn công.
Ông chờ...
Chờ cho nước bắt đầu rút.
Mực nước ngày càng thấp.
Những đầu cọc nhọn dần dần nhô lên khỏi mặt nước.
Lúc này, Ngô Quyền mới hạ lệnh:
“Đánh!”
Từ hai bên bờ sông, quân Đại Việt đồng loạt xông ra.
Thuyền chiến từ các nhánh sông lao tới. Quân mai phục đánh mạnh vào đội hình quân Nam Hán.
Những chiến thuyền lớn của địch cố gắng quay đầu tháo chạy.
Nhưng đã quá muộn.
Khi nước rút, những chiếc cọc nhọn hiện lên dày đặc dưới lòng sông. Thuyền địch va vào cọc, bị thủng và mắc lại. Đội hình quân Nam Hán trở nên hỗn loạn.
Lưu Hoằng Tháo cũng tử trận.
Quân Nam Hán đại bại.
Trận chiến diễn ra nhanh chóng nhưng có ý nghĩa vô cùng lớn. Đạo quân xâm lược bị đánh tan, vua Nam Hán không thể cứu viện và phải rút quân.
Sau chiến thắng, mùa xuân năm 939, Ngô Quyền xưng vương và đóng đô ở Cổ Loa, xây dựng chính quyền độc lập.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Việt Nam, chấm dứt thời kỳ hơn một nghìn năm bị các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ và mở ra một thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài.
Điều đáng nhớ về Ngô Quyền không chỉ là ông đã đánh thắng một đạo quân mạnh.
Điều đáng nhớ hơn là cách ông chiến thắng.
Ông không lấy sức mạnh đối đầu trực tiếp với sức mạnh.
Ông quan sát thiên nhiên, hiểu dòng nước, nắm được quy luật thủy triều và biến chính địa hình quê hương thành một trận địa đặc biệt.
Từ những thân cây gỗ bình thường, ông đã tạo nên một thế trận khiến quân xâm lược không thể lường trước.
Và từ chiến thắng trên dòng Bạch Đằng, một trang mới của lịch sử dân tộc được mở ra.
Nếu phải kể lại câu chuyện ấy bằng một hình ảnh, có lẽ đó là hình ảnh Ngô Quyền đứng bên dòng Bạch Đằng, phía trước là sóng nước, phía sau là đất nước đang chờ đợi.
Ông hiểu rằng trận chiến ấy không chỉ quyết định thắng hay thua của một đạo quân.
Nó còn quyết định con đường tương lai của cả dân tộc.
Và ngày hôm đó, trên dòng sông Bạch Đằng, quân dân ta đã giành chiến thắng.
Ngô Quyền – người anh hùng của chiến thắng Bạch Đằng năm 938 – đã đặt một dấu mốc quan trọng trên hành trình giành lại và giữ vững nền độc lập của dân tộc Việt Nam.



