Khác

NGÔ QUYỀN VÀ TRẬN BẠCH ĐẰNG (938)

Hà Nội30/09/2026Nguyễn Thị Như Duyên (Đoàn xã Rờ Kơi)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một dòng chảy không ngừng nghỉ của những cuộc đấu tranh dựng nước và giữ nước. Trong dòng chảy đầy máu và hoa ấy, có những cột mốc đã vĩnh viễn làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền lãnh đạo chính là một cột mốc vĩ đại như thế – nhát gươm rạch bầu trời đêm đen nghìn năm Bắc thuộc, gọi bình minh độc lập vĩnh viễn soi rọi trên non sông nước Nam.

Bối cảnh lịch sử

Đầu thế kỷ thứ X, sau khi Khúc Thừa Dụ và Dương Đình Nghệ xây dựng nền tự chủ chưa được bao lâu, mây đen lại kéo về phủ bóng lên vùng đất Giao Châu. Tên phản thần Kiều Công Tiễn giết chủ tướng Dương Đình Nghệ để đoạt quyền, sau đó hèn hạ cầu cứu nhà Nam Hán nhằm bảo vệ chiếc ghế đẫm máu của mình. Nhân cơ hội đó, vua Nam Hán là Lưu Cung đã sai thái tử Lưu Hoằng Tháo đem thủy quân hùng hậu tiến vào nước ta, mang theo dã tâm nuốt trọn bờ cõi phương Nam một lần nữa.

Giữa lúc vận nước ngàn cân treo sợi tóc, một vì sao sáng đã vút lên từ đất Đường Lâm – Ngô Quyền. Ông là bậc anh hùng tài trí mưu lược, trung nghĩa vẹn toàn. Nhận được tin dữ, Ngô Quyền lập tức kéo quân từ Ái Châu (Thanh Hóa) ra Bắc, nhanh chóng tiêu diệt tên phản tước Kiều Công Tiễn, trừ mối họa bên trong, rồi dồn toàn lực chuẩn bị đón đánh giặc ngoài.

Mưu lược thiên tài trên dòng sông Lịch sử

Đối diện với đạo quân Nam Hán hung hãn, được trang bị chiến thuyền to lớn, Ngô Quyền không hề nao núng. Ông nhận định: "Hoằng Tháo là một đứa trẻ dại, đem quân từ xa đến, quân lính còn mỏi mệt... Quân ta lấy sức còn khỏe địch với quân mỏi mệt, tất phá được". Nhưng điểm sáng chói lọi nhất trong tư duy quân sự của Ngô Quyền chính là việc ông biết tận dụng địa thế và quy luật của thiên nhiên.

Sông Bạch Đằng – cửa ngõ hiểm yếu nơi dòng nước đổ ra biển, hai bên bờ rậm rạp rừng cây, lại có chế độ thủy triều chênh lệch rất lớn. Ngô Quyền đã huy động quân dân ngày đêm đẵn gỗ, đẽo nhọn, bịt sắt rồi đem đóng xuống lòng sông ở những vị trí hiểm yếu gần cửa biển. Trận địa cọc ngầm được bố trí khéo léo để khi triều lên, nước mênh mông che khuất toàn bộ bãi cọc, tạo thành một cái bẫy hoàn hảo, tĩnh lặng mà chết chóc.

Trận chiến ác liệt và khúc khải hoàn ca

Cuối năm 938, đoàn chiến thuyền của Lưu Hoằng Tháo hùng hổ tiến vào cửa biển Bạch Đằng. Khi nước triều dâng cao ngập bãi cọc, Ngô Quyền cho một toán thuyền nhẹ ra khiêu chiến, vừa đánh vừa giả vờ thua chạy nhằm dụ địch vào sâu trong trận địa. Vốn kiêu ngạo và chủ quan, Hoằng Tháo thúc toàn quân đuổi theo mà không hề hay biết tử thần đang đợi mình dưới làn nước đục.

Đợi đến lúc thủy triều bắt đầu rút mạnh, Ngô Quyền hạ lệnh tổng phản công. Quân ta từ ba phía đổ ra đánh rát. Đội hình quân Nam Hán rối loạn, vội vàng quay mũi thuyền tháo chạy ra biển. Đúng lúc này, nước triều rút nhanh, hàng ngàn mũi cọc nhọn hoắt tẩm sắt đâm thủng đáy thuyền địch. Chiến thuyền Nam Hán chiếc thì bị cọc đâm vỡ, chiếc thì va đập vào nhau lật úp. Máu nhuộm đỏ cả một khúc sông Bạch Đằng. Lưu Hoằng Tháo tử trận cùng quá nửa quân số. Vua Nam Hán đang đóng quân ở biên giới nghe tin con trai chết trận, kinh hồn táng đởm, đành gào khóc thu nhặt tàn quân rút về nước.

Ý nghĩa lịch sử và âm vang ngàn đời

Trận Bạch Đằng năm 938 diễn ra chớp nhoáng nhưng đã để lại tiếng vang ngàn thu. Đó không chỉ là một chiến thắng quân sự thông thường, mà là dấu chấm hết vĩnh viễn cho hơn 1000 năm đày đọa dưới ách đô hộ của phong kiến phương Bắc.

Năm 939, Ngô Quyền phế bỏ chức Tiết độ sứ của phương Bắc, xưng Ngô Vương, định đô tại Cổ Loa, chính thức khôi phục nền độc lập hoàn toàn cho dân tộc. Chiến thắng Bạch Đằng đã mở ra một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên phát triển rực rỡ của các triều đại phong kiến độc lập, tự chủ như Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần sau này.

Hơn một thiên niên kỷ đã trôi qua, dòng Bạch Đằng vẫn trôi ra biển lớn, nhưng âm vang của trận thủy chiến năm 938 và hào khí của Ngô Vương Quyền vẫn còn cuộn chảy trong huyết quản của mỗi người dân đất Việt. Viết về Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng, thế hệ trẻ chúng ta không chỉ ôn lại một trang sử vàng son, mà còn thắp lên niềm tự hào tôn kính sâu sắc. Hào khí Bạch Đằng nhắc nhở mỗi chúng ta về bài học đại đoàn kết, về sự mưu trí sáng tạo, và trên hết là ý chí độc lập tự cường không gì bẻ gãy nổi của dân tộc Việt Nam. Trách nhiệm của thế hệ hôm nay là tiếp nối ngọn lửa thiêng ấy, để xây dựng một Việt Nam ngày càng vững mạnh, sánh vai cùng các cường quốc năm châu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn