NGÔ THỊ HỒNG THƯƠNG – NỮ TỰ VỆ DÙNG SÚNG K44 BẮN RƠI MÁY BAY Ở CỬA NGÕ ĐỒNG LỘC
Giữa năm 1968, khi Ngã ba Đồng Lộc trở thành một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt nhất của không quân Mỹ, ở phía Nam “tọa độ chết” có một nữ tự vệ lâm trường ngày ngày âm thầm canh đường. Ngô Thị Hồng Thương cùng hai đồng đội chỉ có chung một khẩu súng trường K44. Từ nhiều phiên trực, chị phát hiện quy luật máy bay địch thường hạ thấp qua núi Thiên Nhẫn. Ngày 20-5-1968, chị phục kích tại bãi Hạ Nêu, bắn hai phát ở lần máy bay vòng lại, khiến chiếc máy bay bốc khói, lao vào núi. Sau đó, tổ ba người còn truy đuổi, bắt sống phi công và phá hủy máy vô tuyến của anh ta. Chiến công của chị sau này được Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhắc lại như một bài học về việc quan sát, phát hiện quy luật và biết tận dụng quy luật trong chiến đấu.
Thời kỳ lịch sử
Năm 1968 – Kháng chiến chống Mỹ, chiến trường Ngã ba Đồng Lộc và tuyến đường Trường Sơn.
PHẦN I – Ở PHÍA NAM “TỌA ĐỘ CHẾT”
Năm 1968.
Ngã ba Đồng Lộc nằm trong một vùng đất mà bom đạn đã biến đổi từng ngày.
Đây là nơi giao nhau của những tuyến đường quan trọng, nơi xe vận tải phải đi qua để tiếp tục đưa người và hàng vào chiến trường.
Không quân Mỹ liên tục đánh phá.
Từ tháng 4 đến tháng 10-1968, riêng khu vực Đồng Lộc phải hứng chịu gần 50.000 quả bom, theo các tư liệu lịch sử được công bố.
Nhưng câu chuyện của Ngô Thị Hồng Thương không diễn ra ngay giữa mâm pháo của Trung đoàn 210.
Chị ở phía Nam “tọa độ chết”, tại khu vực tuyến đường 21 và 22 thuộc hệ thống đường Trường Sơn.
Năm ấy, Thương là công nhân và chiến sĩ tự vệ của Đội tu bổ rừng Lâm trường Cẩm Kỳ, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh.
Tổ của chị có ba người:
Ngô Thị Hồng Thương.
Nguyễn Thị Minh.
Nguyễn Đình Bé.
Vũ khí của cả tổ chỉ có một khẩu K44.
Một khẩu súng trường.
Không phải pháo cao xạ.
Không có một trận địa lớn.
Không có cả một khẩu đội.
Chỉ có ba người và một khẩu súng.
Nhiệm vụ của họ là vừa sản xuất, vừa chiến đấu bảo vệ tuyến đường.
Chú thích ảnh: Bà Ngô Thị Hồng Thương và không gian chiến trường Ngã ba Đồng Lộc năm 1968.
Nguồn: Ảnh chân dung Ngô Thị Hồng Thương do Duy Hồng chụp, được VnExpress/VietNamNet đăng lại; ảnh Đồng Lộc là tư liệu lịch sử.
PHẦN II – BA NGƯỜI CHUNG MỘT KHẨU K44
Một khẩu súng cho ba người.
Điều đó có nghĩa là không phải lúc nào cả ba cũng có thể cùng chiến đấu.
Nhưng họ phải cùng nhau quan sát.
Cùng nhau trực.
Cùng nhau hiểu địa hình.
Và quan trọng nhất:
phải biết máy bay địch hoạt động như thế nào.
Họ được huấn luyện về đặc điểm, cấu tạo của các loại máy bay Mỹ và cách đối phó.
Ban đầu, cách làm khá đơn giản.
Khi máy bay địch xuất hiện ở thấp, họ mang súng ra bắn để buộc máy bay phải nâng độ cao.
Nhưng K44 là súng trường.
Máy bay phản lực không phải mục tiêu dễ dàng.
Bắn theo kiểu thông thường gần như không thể tạo ra hiệu quả quyết định.
Thương không bỏ cuộc.
Chị quan sát.
Lần này qua.
Lần khác qua.
Rồi thêm nhiều lần nữa.
Người lính có thể học được rất nhiều từ những gì lặp đi lặp lại trước mắt.
Máy bay không bay hoàn toàn ngẫu nhiên.
Nó có đường bay.
Có độ cao.
Có hướng tiếp cận.
Có những điểm phải hạ xuống để tìm mục tiêu.
Và Ngô Thị Hồng Thương bắt đầu nhận ra một điều.
Mỗi khi máy bay qua núi Thiên Nhẫn, chúng thường hạ thấp rồi bay dọc theo thung lũng theo một đường tương đối cố định.
Đó chính là thứ chị đang chờ.
Không phải một khẩu súng mạnh hơn.
Mà là một vị trí tốt hơn.
Chú thích ảnh: Súng trường K44 – loại vũ khí mà tổ tự vệ của Ngô Thị Hồng Thương sử dụng; tuyến đường khu vực phía Nam Đồng Lộc trong chiến tranh.
Nguồn: Tư liệu lịch sử về lực lượng dân quân tự vệ; câu chuyện Ngô Thị Hồng Thương do VnExpress và VietNamNet ghi lại.
PHẦN III – CHỜ Ở BÃI HẠ NÊU
Trung tuần tháng 5.
Thương cùng hai đồng đội chọn một vị trí tại bãi Hạ Nêu.
Không phải một trận địa pháo.
Không có công sự đồ sộ.
Chỉ là một vị trí phục kích được lựa chọn dựa trên quy luật mà họ đã quan sát được.
Nòng K44 được đặt lên một chạc cây cụt, tạo thành điểm tựa.
Ba người chờ đợi.
Có lẽ đây là phần khó khăn nhất của trận đánh.
Không phải bóp cò.
Mà là chờ.
Chờ trong im lặng.
Chờ giữa rừng.
Chờ một thứ có thể không xuất hiện.
Và nếu xuất hiện—
chỉ có vài giây để quyết định.
Sáng 20-5-1968.
Khoảng 11 giờ.
Tiếng máy bay xuất hiện.
Không còn là sự phỏng đoán.
Nó đang đến.
Một chiếc máy bay Mỹ bay thấp dọc tuyến đường 21, tìm kiếm những xe vận tải được ngụy trang.
Thương nâng súng.
Chiếc máy bay đi qua.
Phát đạn đầu tiên không trúng.
Máy bay vòng lại.
Đây chính là khoảnh khắc chị đã chờ.
Không bắn vội.
Không hoảng loạn.
Khi chiếc máy bay một lần nữa đi vào khu vực phục kích—
hai phát đạn được bắn ra.
Chú thích ảnh: Không gian núi rừng phía Nam khu vực Ngã ba Đồng Lộc – nơi gắn với câu chuyện chiến đấu của tổ tự vệ Lâm trường Cẩm Kỳ.
Nguồn: Tư liệu địa phương Hà Tĩnh và tư liệu lịch sử về chiến trường Đồng Lộc.
PHẦN IV – HAI PHÁT ĐẠN
Một dải khói đen bất ngờ xuất hiện phía sau máy bay.
Thương và đồng đội nhìn theo.
Chiếc máy bay vẫn lao về phía trước.
Khoảng 800 mét.
Rồi—
đâm vào núi.
Một tiếng nổ vang lên.
Trong khoảnh khắc ấy, ba người chưa kịp nghĩ về chiến công.
Bởi phía trước còn một việc khác.
Phi công.
Chiếc dù đã bung ra.
Một người đang rơi xuống.
Thương cùng hai đồng đội lập tức chạy theo.
Họ băng qua những vạt rừng.
Chiếc dù đã chạm đất.
Phi công vẫn chưa kịp nhận ra ba người đang tiếp cận.
Tổ ba người áp sát.
Người phi công bị bắt sống.
Nhưng máy bay địch vẫn đang quần thảo phía trên.
Rốc-két tiếp tục bắn xuống khu vực.
Ba người không rời vị trí.
Trong lúc đồng đội đang xử lý dây dù và khống chế phi công, Thương phát hiện một chiếc máy vô tuyến vẫn đang hoạt động.
Âm thanh rè rè.
Chị hiểu rằng đây không chỉ là một thiết bị bình thường.
Nó có thể giúp đối phương liên lạc.
Và vì thế—
chị đập nát chiếc máy vô tuyến.
Sau đó, thanh niên xung phong và người dân trong khu vực chạy tới hỗ trợ.
Viên phi công được áp giải về đơn vị.
Một khẩu K44.
Hai phát đạn.
Một chiếc máy bay rơi.
Một phi công bị bắt.
Và ba người dân quân tự vệ vừa hoàn thành một trận đánh giữa vùng bom đạn.
Chú thích ảnh: Máy bay F-105 trong chiến tranh Việt Nam và hình ảnh phi công Mỹ bị bắt – ảnh minh họa tư liệu cho câu chuyện. Nguồn báo chí Việt Nam xác định chiến công của Ngô Thị Hồng Thương là bắn rơi một chiếc F-105 ngày 20-5-1968.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân; VnExpress; VietNamNet.
PHẦN V – MỘT CÔ GÁI VÀ “QUY LUẬT”
Bốn ngày sau.
Ngày 24-5-1968.
Quân khu 4 tổ chức hội nghị rút kinh nghiệm về cách đánh máy bay tầm thấp.
Ngô Thị Hồng Thương có mặt.
Chị kể lại cách mình phát hiện đường bay của máy bay địch.
Không phải một chiến thuật phức tạp.
Chỉ là:
quan sát thật nhiều.
Nhớ thật kỹ.
So sánh những lần máy bay đi qua.
Rồi tìm ra điểm giống nhau.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp khi nghe câu chuyện đã đánh giá cao khả năng phát hiện quy luật của cô gái trẻ.
Theo lời kể được báo chí ghi lại, Đại tướng ví chị như một “nhà triết học” vì đã phát hiện và vận dụng quy luật trong chiến đấu.
Câu chuyện sau đó được Đại tướng nhớ rất lâu.
Nhiều năm sau, ông vẫn nhắc đến nữ dân quân đã bắn rơi máy bay ở cửa ngõ phía Nam Đồng Lộc.
Và đến tháng 4-2004, Ngô Thị Hồng Thương được Đại tướng Võ Nguyên Giáp đón tiếp, nhắc lại chiến công năm xưa.
Có một điều rất đẹp trong câu chuyện này.
Không phải chỉ vì một khẩu K44 đã hạ được một chiếc máy bay phản lực.
Mà bởi chiến công bắt đầu từ một việc rất bình thường:
một người lính chịu khó quan sát.
Trong chiến tranh, đôi khi người thắng không phải người có vũ khí mạnh nhất.
Mà là người hiểu chiến trường của mình hơn đối phương.
Chú thích ảnh: Ngô Thị Hồng Thương trong những lần được nhắc lại, gặp gỡ và kể về chiến công bắn rơi máy bay năm 1968.
Nguồn: Tư liệu báo chí; VnExpress và VietNamNet đăng ảnh bà Ngô Thị Hồng Thương, Duy Hồng.
PHẦN VI – KHÔNG ĐỨNG TRÊN MÂM PHÁO, VẪN ĐỨNG GIỮA TRẬN ĐỊA
Ngã ba Đồng Lộc thường được nhắc đến với những khẩu pháo cao xạ của các đơn vị phòng không.
Đặc biệt, Trung đoàn 210 đã có 147 ngày đêm chiến đấu tại đây, với 1.760 trận đánh được các cựu chiến binh và tư liệu địa phương ghi nhận.
Những khẩu pháo lớn trở thành biểu tượng của Đồng Lộc.
Nhưng câu chuyện Ngô Thị Hồng Thương cho thấy một bức tranh rộng hơn.
Bên cạnh các đơn vị pháo phòng không còn có:
Bộ đội.
Dân quân tự vệ.
Thanh niên xung phong.
Công nhân lâm trường.
Nhân dân địa phương.
Mỗi người giữ một phần của tuyến đường.
Người ở trên mâm pháo.
Người dưới đường.
Người trong rừng.
Người sửa cầu.
Người san hố bom.
Người canh xe.
Người cầm súng.
Và tất cả đều phải đối mặt với cùng một bầu trời đầy bom đạn.
Vì thế, nếu gọi Ngô Thị Hồng Thương là “nữ pháo thủ mâm pháo cao xạ” thì sẽ làm sai mất một điều rất đáng quý trong câu chuyện của chị.
Chị không cần một khẩu pháo để trở thành người chiến đấu.
Chị chỉ có một khẩu K44 dùng chung cho ba người.
Và bằng sự quan sát, bình tĩnh cùng lòng can đảm, chị đã lập nên một chiến công đặc biệt ngay tại cửa ngõ của “tọa độ chết” Đồng Lộc.
Chú thích ảnh: Mâm pháo và trận địa phòng không tại Ngã ba Đồng Lộc – biểu tượng của lực lượng phòng không bảo vệ tuyến giao thông trong những ngày ác liệt năm 1968.
Nguồn: Báo Hà Tĩnh; Báo Quân đội nhân dân; tư liệu Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc.
PHẦN VII – SAU HAI PHÁT ĐẠN Ở BÃI HẠ NÊU
Người ta thường nhớ đến chiến công bằng khoảnh khắc chiếc máy bay rơi.
Nhưng với Ngô Thị Hồng Thương, câu chuyện còn dài hơn thế.
Đó là những ngày đứng gác.
Những lần nhìn lên trời.
Những lần nhận ra đường bay.
Những lần tự hỏi nếu máy bay xuống thấp hơn thì sao.
Rồi cuối cùng—
một quyết định được đưa ra:
chờ nó ở đúng nơi ấy.
Chiến công ngày 20-5-1968 không phải một phát súng may mắn.
Theo lời kể của chính nhân vật, đó là kết quả của nhiều phiên canh trực, theo dõi và nhận ra quy luật hoạt động của máy bay địch.
Đó là điều làm câu chuyện trở nên đáng nhớ.
Một cô gái trẻ.
Một khẩu súng trường.
Một khu rừng.
Một chiếc máy bay phản lực.
Và một bộ óc đủ bình tĩnh để biến những gì mình quan sát được thành cách đánh.
Không có tiếng hô vang trước khi bóp cò.
Không có một trận địa lớn.
Chỉ có sự im lặng của người đang chờ.
Rồi hai phát đạn.
Và bầu trời bỗng thay đổi.
Chú thích ảnh: Bà Ngô Thị Hồng Thương – nữ chiến sĩ tự vệ Lâm trường Cẩm Kỳ, người đã bắn rơi máy bay Mỹ bằng K44 ngày 20-5-1968.
Nguồn: Duy Hồng/VnExpress; VietNamNet.
LỜI KẾT – NGƯỜI PHỤ NỮ ĐỨNG BÊN MỘT KHẨU K44
Ngày nay, nhắc đến Ngã ba Đồng Lộc, người ta thường nhớ ngay đến mười cô gái thanh niên xung phong đã hy sinh ngày 24-7-1968.
Đó là một phần không thể tách rời của ký ức Đồng Lộc.
Nhưng Đồng Lộc còn có rất nhiều câu chuyện khác.
Có những người lính Trung đoàn 210 bám mâm pháo.
Có những người dân địa phương làm nhiệm vụ giữa bom đạn.
Có những thanh niên xung phong ngày đêm san lấp hố bom.
Và có một nữ tự vệ tên Ngô Thị Hồng Thương, đứng ở phía Nam “tọa độ chết”, với một khẩu K44 dùng chung cho cả tổ ba người.
Chị không đứng trên một khẩu pháo lớn.
Không có một trận địa hoành tráng.
Không có nhiều đạn.
Nhưng chị có một thứ mà chiến tranh không thể lấy đi:
khả năng quan sát và sự bình tĩnh.
Chị nhìn thấy một quy luật.
Chị tin vào điều mình quan sát được.
Chị chọn vị trí.
Chị chờ.
Và khi chiếc máy bay vòng lại—
hai phát đạn đã được bắn ra.
Chiếc máy bay lao vào núi.
Phi công bị bắt.
Chiếc máy vô tuyến bị phá.
Ba người tự vệ hoàn thành nhiệm vụ rồi trở về.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Rừng núi thay đổi.
Con đường thay đổi.
Những tiếng động cơ chiến tranh đã im.
Nhưng câu chuyện ấy vẫn còn một điều để nhắc chúng ta:
Trong những năm tháng khốc liệt nhất, người Việt Nam đã chiến đấu bằng tất cả những gì mình có.
Có người có pháo.
Có người có súng máy.
Có người chỉ có một khẩu K44.
Nhưng họ đều đứng dưới cùng một bầu trời.
Và đều hiểu rằng phía sau mình là con đường phải giữ, quê hương phải giữ, và những đoàn xe phải đi qua.
Ngô Thị Hồng Thương không phải “nữ pháo thủ mâm pháo cao xạ” như cách gọi ban đầu.
Chị là nữ tự vệ Lâm trường Cẩm Kỳ dùng K44 bắn rơi máy bay Mỹ ở cửa ngõ phía Nam Đồng Lộc.
Và chính sự thật ấy—
đã đủ làm nên một câu chuyện rất đẹp của thời hoa lửa.
Chú thích ảnh: Khu di tích quốc gia đặc biệt Ngã ba Đồng Lộc ngày nay – nơi tưởng niệm những người đã chiến đấu, hy sinh để giữ mạch đường chi viện trong chiến tranh.
Nguồn: Tư liệu Khu di tích Ngã ba Đồng Lộc; Báo Quân đội nhân dân.



