NGÔ THỊ HUỆ – “CON SÓC NHỎ” VÀ SÁU THÁNG ĐỊA NGỤC KHÔNG KHUẤT PHỤC ĐƯỢC MỘT TẤM LÒNG

NGÔ THỊ HUỆ – “CON SÓC NHỎ” VÀ SÁU THÁNG ĐỊA NGỤC KHÔNG KHUẤT PHỤC ĐƯỢC MỘT TẤM LÒNG
Trong những câu chuyện về những người phụ nữ bước qua chiến tranh, có những câu chuyện khiến người ta xúc động bởi một chiến công lớn, nhưng cũng có những câu chuyện khiến người ta lặng đi bởi cái giá mà một con người đã phải trả để giữ trọn lời thề với Tổ quốc. Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Thị Huệ, bí danh Minh Hiệp, Bảy, là một câu chuyện như thế. Đồng đội gọi bà là “con Sóc nhỏ” bởi dáng người nhỏ nhắn, nhanh nhẹn và sự mưu trí đặc biệt trong những năm tháng hoạt động giữa lòng địch. Nhưng phía sau cái tên nghe thật giản dị ấy là một người phụ nữ đã từng đi qua những tháng ngày tù ngục khắc nghiệt, chịu đựng những trận tra tấn dã man đến mức cơ thể bị tổn thương nặng nề, vậy mà không một lời khai, không một lần khuất phục.
Ngô Thị Huệ sinh ngày 20 tháng 12 năm 1942 tại làng Hương Phát, xã Hòa Liên, huyện Hòa Vang, Đà Nẵng, trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Từ khi còn rất nhỏ, bà đã chứng kiến những người thân trong gia đình tham gia hoạt động cách mạng và cũng sớm bước vào cuộc đấu tranh. Khi mới hơn mười tuổi, cô bé Huệ đã làm nhiệm vụ canh gác, rải truyền đơn, đưa thư và báo tin cho cán bộ. Trong những năm tháng kẻ thù ráo riết truy lùng lực lượng cách mạng, sự nhanh nhẹn và gan dạ của cô bé nhỏ tuổi nhiều lần giúp cán bộ thoát khỏi vòng vây.
Nhưng càng trưởng thành, nhiệm vụ bà nhận càng nguy hiểm. Năm 1959, khi địch lập các ấp chiến lược, Ngô Thị Huệ theo gia đình vào khu dồn dân. Bên ngoài, bà chỉ là một cô gái quê nhỏ nhắn, nhưng bên trong lại âm thầm quan sát quy luật hoạt động của địch, tìm cách móc nối với những người có cảm tình với cách mạng và cung cấp thông tin cho lực lượng bên ngoài. Chính sự nhanh trí ấy khiến một cô gái có vẻ ngoài rất đỗi bình thường trở thành một mắt xích quan trọng của hoạt động cách mạng trong vùng địch kiểm soát.
Đầu năm 1960, trong một lần nhận nhiệm vụ trèo lên cây Cốc để treo cờ Mặt trận, bà bị địch phát hiện và bắt giữ. Từ đây bắt đầu những tháng ngày đen tối nhất trong cuộc đời người con gái chưa đầy hai mươi tuổi.
Bị đưa vào nhà lao Hiếu Đức, Ngô Thị Huệ bị địch đánh đập, tra hỏi và hành hạ nhằm buộc bà khai ra những người trong Đội Công tác cùng các cơ sở cách mạng. Nhưng trước sự im lặng của bà, chúng chuyển bà đến nhà lao Hội An. Tại đây, những đòn tra tấn ngày càng tàn bạo. Chúng dùng điện để tra khảo, dìm bà trong những thùng phuy chứa nước xà phòng, nước vôi; dùng kìm kẹp tay, kéo ngực và thực hiện nhiều hình thức hành hạ khác nhằm phá vỡ ý chí của người nữ chiến sĩ. Mục đích của chúng chỉ có một: buộc cô gái nhỏ bé ấy phải nói ra những bí mật mà bà đang giữ.
Nhưng bà không khai.
Đó có lẽ là điều giản dị nhất nhưng cũng là điều đáng khâm phục nhất trong câu chuyện về Ngô Thị Huệ. Trước mặt bà khi ấy không phải là một trận đánh có tiếng súng, nơi người chiến sĩ có thể chiến đấu cùng đồng đội. Bà chỉ có một mình trong nhà tù, đối diện với những kẻ đang tìm mọi cách buộc mình phản bội đồng đội. Mỗi lần chịu thêm một trận tra tấn là thêm một lần cơ thể bị tổn thương. Nhưng dù đau đớn đến đâu, bà vẫn giữ im lặng.
Sáu tháng bị giam cầm và tra tấn đã khiến sức khỏe của Ngô Thị Huệ suy kiệt. Có thời điểm bà ngã quỵ và bị liệt toàn thân. Khi thấy người tù đã không còn khả năng chịu đựng, địch thả bà về. Nhưng chúng có thể làm cho một người con gái mất đi sức khỏe, có thể để lại những thương tích suốt đời, chứ không thể lấy được điều quan trọng nhất: lòng trung thành của bà với cách mạng.
Sau khi trở về, gia đình và các cơ sở cách mạng tìm cách chạy chữa, chăm sóc để bà hồi phục. Nhưng những vết thương ấy không chỉ nằm trên cơ thể. Những di chứng của những tháng ngày tù ngục đã theo bà suốt cuộc đời. Đau đớn hơn, những trận tra tấn năm xưa đã cướp đi thiên chức làm mẹ của người phụ nữ. Một mất mát âm thầm nhưng có lẽ không gì có thể bù đắp.
Vậy mà điều khiến người ta kính phục hơn cả là khi cơ thể vừa hồi phục, Ngô Thị Huệ không chọn cho mình một cuộc sống bình yên. Bà lại tiếp tục nhận nhiệm vụ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Năm 1963, bà gia nhập tổ điệp báo của Ban An ninh Quảng Đà, lấy bí danh Minh Hiệp. Từ đó, cô gái từng bị địch bắt và tra tấn lại tiếp tục bước vào một cuộc chiến mới – cuộc chiến của những mật thư, những tin tức bí mật và những chuyến đi giữa lòng địch. Bà phải sống trong nhiều vai khác nhau, khi là một cô gái quê, khi là người buôn bán, khi phải tìm cách tiếp cận những đối tượng mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến mình bị lộ. Bà trực tiếp ra vào nội thành Đà Nẵng để móc nối cơ sở, chuyển tài liệu, thu thập tin tức và xây dựng mạng lưới điệp báo.
Chính trong những năm tháng ấy, cái tên “con Sóc nhỏ” được đồng đội nhắc đến với sự yêu mến và khâm phục. Nhỏ bé nhưng nhanh nhẹn, linh hoạt, luôn biết cách xoay chuyển tình thế trước những tình huống bất ngờ, Ngô Thị Huệ nhiều lần vượt qua các trạm gác, hoạt động ngay trong vùng địch kiểm soát. Bà đã xây dựng được nhiều cơ sở cách mạng, trong đó có những cơ sở ngay trong hàng ngũ địch, góp phần cung cấp những thông tin quan trọng cho lực lượng cách mạng.
Nhưng nếu chỉ kể những chiến công ấy, có lẽ vẫn chưa thể nói hết về Ngô Thị Huệ.
Bởi đằng sau mỗi lần bà bước qua một trạm gác là ký ức về những tháng ngày trong nhà tù. Đằng sau mỗi lần bà đối mặt với hiểm nguy là cơ thể đã từng chịu đựng những trận tra tấn khủng khiếp. Và đằng sau sự gan dạ của một nữ điệp báo là một người phụ nữ đã mang theo những mất mát riêng tư mà chiến tranh để lại, trong đó có nỗi đau không thể trở thành mẹ.
Thế nhưng bà vẫn tiếp tục đi.
Đó chính là điều làm nên sự kiên trung của Ngô Thị Huệ. Kiên trung không chỉ là không khai khi bị tra tấn. Kiên trung còn là sau khi đã chịu đựng tất cả những đau đớn ấy, vẫn không quay lưng với con đường mình đã chọn. Địch muốn dùng cực hình để khiến bà sợ hãi, nhưng khi ra khỏi nhà tù, bà lại trở về với nhiệm vụ. Chúng muốn những vết thương biến bà thành một người gục ngã, nhưng bà đã biến phần đời còn lại của mình thành những năm tháng tiếp tục cống hiến.
Chiến tranh đã lấy đi của bà rất nhiều. Nó lấy đi tuổi trẻ bình yên, để lại thương tích trên cơ thể và một mất mát riêng tư mà không người phụ nữ nào mong muốn. Nhưng chiến tranh không lấy được niềm tin của bà.
Năm 1985, Ngô Thị Huệ được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận xứng đáng đối với những năm tháng bà đã sống, chiến đấu và cống hiến trong một cuộc chiến vô cùng khắc nghiệt. Nhưng có lẽ, điều đáng quý nhất trong cuộc đời người nữ Anh hùng ấy không nằm ở những tấm huân chương. Đó là việc sau tất cả những gì chiến tranh đã gây ra cho mình, bà vẫn giữ được một trái tim son sắt với đồng đội, với nhân dân và với lý tưởng mà mình đã lựa chọn từ tuổi thiếu niên.
Ngày hôm nay, khi nhìn người phụ nữ nhỏ bé ấy trong cuộc sống đời thường, thật khó hình dung rằng hơn nửa thế kỷ trước, bà từng là một nữ điệp báo hoạt động giữa lòng Đà Nẵng, từng bị bắt, từng chịu những trận tra tấn dã man, từng nằm liệt sau sáu tháng tù ngục và mang theo những di chứng không thể xóa nhòa. Càng khó hình dung rằng sau tất cả, bà vẫn trở lại con đường hiểm nguy ấy.
“Con Sóc nhỏ” – cái tên nghe thật nhẹ nhàng, nhưng phía sau nó là một ý chí thật cứng cỏi.
Ngô Thị Huệ không phải người không biết đau. Bà đã từng đau đớn, từng kiệt sức, từng mang trên mình những thương tích mà chiến tranh để lại. Nhưng bà đã không để nỗi đau của bản thân lớn hơn trách nhiệm với đồng đội và đất nước. Có lẽ đó mới là vẻ đẹp sâu sắc nhất của một người Anh hùng: không phải là không có sợ hãi, không phải là không biết đau, mà là dù đau đớn đến đâu vẫn không phản bội điều mình tin tưởng.
Hôm nay, chiến tranh đã lùi xa. Những trạm gác năm nào không còn, những nhà tù từng giam giữ người chiến sĩ cách mạng chỉ còn lại trong ký ức. Nhưng câu chuyện về Ngô Thị Huệ vẫn còn nguyên giá trị. Bởi mỗi khi nhắc đến bà, chúng ta không chỉ nhớ đến một nữ điệp báo gan dạ của Ban An ninh Quảng Đà, mà còn nhớ đến một người phụ nữ đã dùng chính cuộc đời mình để chứng minh rằng có những thứ mà đòn roi, điện giật hay bất kỳ cực hình nào cũng không thể khuất phục: đó là lòng trung thành, niềm tin và phẩm giá của một người chiến sĩ.
Xin được nghiêng mình trước Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Thị Huệ – “con Sóc nhỏ” năm nào của đất Quảng. Bà đã đi qua chiến tranh với một cơ thể mang đầy thương tích và một cuộc đời mang theo những mất mát không thể gọi thành lời, nhưng điều bà giữ được trọn vẹn cho đến hôm nay là tấm lòng son sắt với Tổ quốc. Và chính sự kiên trung ấy khiến câu chuyện của bà không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ trong thời hoa lửa, mà còn là câu chuyện về một con người đã chịu đựng quá nhiều nhưng chưa bao giờ chịu khuất phục.



