Ngô Thì Nhậm – Bậc Kỳ Tài Thời Thế Và Điển Hình Cho Trí Tuệ Ngoại Giao Đại Việt
Ngô Thì Nhậm (1746 – 1803), tự là Hy Doãn, hiệu Hải Lượng cư sĩ, là một nhà chính trị xuất chúng, nhà ngoại giao thiên tài và nhà văn hóa lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XVIII. Xuất thân từ dòng tộc danh giá "Ngô gia văn phái", ông đỗ Tiến sĩ năm 1775 dưới triều Lê - Trịnh, nhưng đỉnh cao sự nghiệp của ông lại gắn liền với vương triều Tây Sơn dưới ngọn cờ của Quang Trung Nguyễn Huệ. Ông là người có công đầu trong kế sách "luận binh rút lui về Tam Điệp", tạo bản lề cho chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa oanh liệt, đồng thời là bộ óc ngoại giao lỗi lạc giúp lập lại hòa bình với nhà Thanh. Cuộc đời ông là một bản hùng ca về trí tuệ kiệt xuất và một cái kết đầy bi kịch mang tính thời đại.
Trong giai đoạn biến động dữ dội của lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XVIII, khi các thế lực phong kiến cũ suy tàn và phong trào Tây Sơn bùng nổ, xã hội đã sản sinh ra những nhân vật kiệt xuất. Giữa một thời đại đầy bão táp ấy, Ngô Thì Nhậm nổi lên như một ngôi sao sáng rực rỡ đại diện cho tầng lớp trí thức tiến bộ. Ông là một hiện tượng đặc biệt của lịch sử, một người dám vượt qua định kiến tư tưởng "trung quân" hẹp hòi để đi theo tiếng gọi của thời đại, cống hiến trọn vẹn tài năng thiên bẩm của mình cho sự nghiệp bảo vệ vương quyền và nền độc lập của dân tộc.
Sinh trưởng trong dòng họ Ngô Thì lừng lẫy tại đất Thanh Oai, Hà Tây, Ngô Thì Nhậm từ sớm đã hấp thụ truyền thống hiếu học và tư duy văn chương uyên bác. Sau khi đỗ Tiến sĩ xuất sắc, ông tham gia chính trường và giữ nhiều chức vụ quan trọng dưới triều Lê - Trịnh. Tuy nhiên, sự mục nát của phủ Chúa và triều đình không cho phép một trí tuệ lớn như ông tìm thấy con đường cứu nước, cứu dân. Chỉ đến khi phong trào Tây Sơn ra Bắc, gặp được người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ, Ngô Thì Nhậm mới thực sự tìm thấy "minh quân" của đời mình. Sự gặp gỡ giữa tầm nhìn chiến lược của Quang Trung và bộ óc mẫn tiệp của Ngô Thì Nhậm đã tạo nên một trang sử vàng chói lọi cho dân tộc.
Đóng góp quân sự lớn nhất của Ngô Thì Nhậm chính là kế sách rút lui chiến lược về phòng tuyến Tam Điệp – Biện Sơn vào cuối năm 1788. Khi hai mươi vạn quân Thanh hung hãn tràn sang xâm lược dưới sự tiếp tay của Lê Chiêu Thống, trong khi nhiều tướng lĩnh Tây Sơn muốn liều chết tử thủ tại Thăng Long, Ngô Thì Nhậm đã điềm tĩnh đưa ra cái nhìn sáng suốt. Ông ví việc rút quân như hành động "cho giặc ngủ trọ một đêm" để bảo toàn lực lượng, làm kiêu lòng giặc rồi mới tung đòn quyết định. Kế sách "lánh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu" này đã tạo điều kiện tối quan trọng để vua Quang Trung thực hiện cuộc thần tốc hành quân ra Bắc, quét sạch quân thù bằng chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa vang dội vào mùa xuân kỷ Dậu 1789.
Không chỉ lỗi lạc về quân sự, Ngô Thì Nhậm còn là một nhà ngoại giao thiên tài. Sau chiến tranh, để bảo vệ nền độc lập non trẻ trước một đế quốc phương Bắc khổng lồ đang ôm hận bại trận, ông được vua Quang Trung giao trọng trách nòng cốt trong bang giao. Bằng ngòi bút sắc bén, lập luận đanh thép nhưng vô cùng khéo léo, ông đã thực hiện chính sách "mềm mỏng ngoài mặt, cứng rắn bên trong". Ông khôn khéo thuyết phục nhà Thanh công nhận chủ quyền của vương triều Tây Sơn, xóa bỏ nguy cơ một cuộc chiến tranh mới và lập lại nền hòa bình lâu dài cho đất nước. Hoàng đế Càn Long của nhà Thanh cũng phải kính nể cốt cách và tài năng của vị sứ thần Đại Việt.
Tuy nhiên, cuộc đời của bậc kỳ tài này lại khép lại bằng một tấn bi kịch đau đớn khi vương triều Tây Sơn sụp đổ. Khi Gia Long Nguyễn Ánh lên ngôi và thực hiện cuộc trả thù khốc liệt, Ngô Thì Nhậm bị bắt và phải chịu hình phạt đánh bằng roi ở Văn Miếu Thăng Long. Tại nơi tôn nghiêm của chữ nghĩa ấy, giai thoại về vế đối thanh cao của ông trước kẻ phản trắc Đặng Trần Thường: "Ai công hầu, ai khanh tướng, trong vòng trần ai, ai dễ biết ai" đã trở thành tuyên ngôn bất hủ về khí tiết của một bậc sĩ phu chân chính. Ông ra đi không lâu sau trận đòn roi hiểm độc đó, để lại niềm tiếc thương vô hạn.
Cuộc đời của Ngô Thì Nhậm là bài ca đẹp nhưng bi tráng về một trí tuệ vượt thời gian. Ông đã chứng minh rằng lòng yêu nước chân chính không nằm ở sự trung thành mù quáng với một dòng họ phong kiến, mà nằm ở hành động phụng sự cho giang sơn và hạnh phúc của nhân dân. Tên tuổi của ông mãi mãi được nhân dân trân trọng ghi nhớ, lưu danh tại các trang sử vàng và đặt tên cho nhiều con đường lớn, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về một tấm gương sáng ngời của trí tuệ, bản lĩnh và lòng tự tôn dân tộc.



