Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGÔ VIẾT HỮU – MỘT ĐỜI HOA LỬA, MỘT ĐỜI KHẮC VÀO ĐẤT QUÊ

Lai Châu27/10/2026xã Quế Sơn Trung (Đoàn xã Quế Sơn Trung)10 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi của họ vẫn ở lại cùng năm tháng. Có những cuộc đời khép lại giữa chiến trường, nhưng câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh vẫn tiếp tục được kể qua nhiều thế hệ. Trên mảnh đất Quế Sơn, Quảng Nam, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Viết Hữu là một con người như thế. Cuộc đời ông không dài, nhưng những năm tháng chiến đấu và sự hy sinh của ông đã trở thành một phần ký ức không thể quên của quê hương. Đằng sau danh hiệu anh hùng là câu chuyện về một người con của làng quê nghèo, một người chiến sĩ đặc công gan dạ và một gia đình đã chịu nhiều mất mát trong cuộc kháng chiến.

      Tôi biết đến Ngô Viết Hữu qua những trang tư liệu lịch sử viết về quê hương Quế Sơn. Càng tìm hiểu, tôi càng nhận ra rằng lịch sử không chỉ nằm trong những con số, những mốc thời gian hay những chiến công được ghi chép. Lịch sử còn hiện diện trong cuộc đời của những con người bình dị, trong nỗi đau của những gia đình có người thân hy sinh và trong ký ức mà các thế hệ sau có trách nhiệm gìn giữ. Câu chuyện về Ngô Viết Hữu vì thế không chỉ kể về một người anh hùng, mà còn giúp chúng ta hiểu hơn giá trị của hòa bình hôm nay.

      Ngô Viết Hữu sinh năm 1948 tại xã Quế Hiệp, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam. Ông là con của ông Ngô Châu và bà Nguyễn Thị Tạ, một gia đình nông dân ở thôn Nghi Sơn, dưới chân núi Hòn Tàu. Đó là vùng quê gắn bó với ruộng đồng, núi rừng và cuộc sống lao động bình dị của người dân xứ Quảng. Nhưng những năm tháng chiến tranh đã khiến cuộc sống nơi đây không còn yên ả. Bom đạn, những cuộc càn quét và cảnh bắt bớ làm nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa, sống trong thiếu thốn và luôn đối mặt với hiểm nguy.

      Gia đình Ngô Viết Hữu cũng phải trải qua những biến cố đau lòng. Theo bài viết “Chuyện dưới chân Hòn Tàu” đăng trên Báo Đà Nẵng, cha ông là Ngô Châu từng tham gia cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, sau đó bị bắt giam và tra tấn. Sức khỏe suy yếu, ông qua đời, để lại người vợ cùng các con thơ dại. Từ đó, bà Nguyễn Thị Tạ phải một mình gánh vác việc nuôi dưỡng gia đình trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn.

      Để tránh bom đạn, bà Tạ đưa các con vào vùng núi Hòn Tàu. Những ngày tháng ấy, cuộc sống của gia đình gắn với nỗi lo thiếu ăn, bệnh tật và sự bất an do chiến tranh gây ra. Dù phải đối mặt với nhiều gian khó, bà vẫn cố gắng bảo vệ các con. Nhưng chiến tranh không chỉ khiến con người phải rời xa mái nhà thân thuộc mà còn đặt họ trước những lựa chọn lớn lao. Những người con của bà dần trưởng thành trong hoàn cảnh quê hương đang đấu tranh quyết liệt để giành lại độc lập, tự do.

      Người anh trai Ngô Viết Tiến sớm tham gia cách mạng. Noi theo tinh thần của gia đình và trước hoàn cảnh đất nước, Ngô Viết Hữu cũng lựa chọn con đường chiến đấu. Năm 1965, khi mới khoảng mười bảy tuổi, ông tham gia hoạt động cách mạng, bắt đầu từ lực lượng thanh niên cứu quốc rồi tham gia du kích địa phương. Tuổi trẻ của ông không gắn với những tháng ngày bình yên như bao người khác. Thay vào đó là những nhiệm vụ nguy hiểm, những lần đối mặt với thử thách và trách nhiệm bảo vệ quê hương.

      Một trong những câu chuyện được các tư liệu báo chí nhắc đến là lần Ngô Viết Hữu phụ trách tổ du kích đưa thương binh đi cấp cứu qua cánh đồng ở thôn Lộc Đại. Khi máy bay đối phương xuất hiện, ông tìm cách bảo vệ thương binh và tạo điều kiện để đồng đội thoát khỏi tình thế nguy hiểm. Câu chuyện được ghi lại trong những bài viết về cuộc đời ông cho thấy sự nhanh trí và lòng can đảm của người chiến sĩ trẻ. Trước hiểm nguy, ông vẫn đặt nhiệm vụ và sự an toàn của đồng đội lên hàng đầu.

      Sau những thành tích ban đầu, Ngô Viết Hữu được điều động về đơn vị V10 của Huyện đội Quế Sơn. Năm 1966, ông tiếp tục đảm nhiệm các nhiệm vụ trong lực lượng vũ trang, từ công tác trinh sát đến chỉ huy đơn vị, rồi tham gia lực lượng đặc công của Tỉnh đội Quảng Nam. Từ một thanh niên mới bước vào con đường cách mạng, ông dần trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu.

      Tháng 4 năm 1968, ông được điều về Đại đội C1 thuộc lực lượng đặc công V16 của Tỉnh đội Quảng Nam. Đây là giai đoạn ông tiếp tục thể hiện năng lực trong công tác và chiến đấu. Theo các tư liệu lịch sử được công bố, đơn vị của ông hoạt động trên nhiều địa bàn, trong đó có Quế Sơn và Thăng Bình. Mỗi nhiệm vụ đều đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tinh thần kỷ luật và khả năng phối hợp chặt chẽ giữa các chiến sĩ.

      Đối với lực lượng đặc công, thành công không chỉ phụ thuộc vào lòng dũng cảm mà còn đòi hỏi sự bình tĩnh, mưu trí và khả năng xử lý tình huống. Người chỉ huy phải biết tổ chức lực lượng, đánh giá hoàn cảnh và chịu trách nhiệm với đồng đội. Qua những câu chuyện được các cựu chiến binh kể lại, Ngô Viết Hữu hiện lên là một người chỉ huy trẻ có tinh thần trách nhiệm, được đồng đội tin tưởng và luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ.

      Trong những năm tiếp theo, ông tham gia nhiều trận đánh trên chiến trường Quảng Nam. Các bài viết về cuộc đời ông nhắc đến những địa danh như Núi Rướng, Chợ Chiều và Nghĩa Hòa. Những địa danh ấy gắn với một giai đoạn lịch sử đầy gian khó, khi các lực lượng cách mạng phải hoạt động trong điều kiện thiếu thốn và luôn đối mặt với nguy hiểm. Những chiến công của Ngô Viết Hữu góp phần làm nên thành tích của đơn vị, đồng thời thể hiện sự trưởng thành của ông qua từng nhiệm vụ.

      Theo tư liệu của Đảng bộ tỉnh Quảng Nam, Ngô Viết Hữu được tặng thưởng ba Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhì, một Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba, ba lần được bầu là Chiến sĩ thi đua và mười một lần được công nhận danh hiệu Dũng sĩ. Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận đối với những đóng góp của ông trong thời gian hoạt động cách mạng. Nhưng đằng sau các danh hiệu là những năm tháng chiến đấu gian khổ, những lần đối mặt với hiểm nguy và sự xa cách kéo dài với gia đình.

     Trong khi Ngô Viết Hữu tiếp tục chiến đấu, gia đình ông vẫn phải chịu đựng những mất mát. Người anh trai Ngô Viết Tiến cũng tham gia cách mạng và hy sinh ngày 2 tháng 7 năm 1970 trong trận chiến đấu tại Phú Diên. Sự ra đi của người anh là nỗi đau lớn đối với gia đình, nhưng cuộc chiến vẫn tiếp diễn. Ngô Viết Hữu tiếp tục thực hiện nhiệm vụ, mang theo trách nhiệm của người chiến sĩ và nỗi đau của một người em vừa mất anh.

      Đầu năm 1972, ông được điều về cơ quan chỉ huy của Tỉnh đội Quảng Nam, đảm nhiệm công tác đặc công. Tuy nhiên, khi tình hình chiến trường đòi hỏi, ông vẫn trực tiếp tham gia chỉ huy đơn vị. Mục tiêu trong nhiệm vụ cuối cùng của ông là cứ điểm Chà Vu, được các tư liệu báo chí nhắc đến trong trận đánh Trà Vu vào tháng 4 năm 1972.

      Theo bài viết “Người anh hùng đặc công đất Quảng” đăng trên Báo Quân đội nhân dân, trận đánh diễn ra ngày 13 tháng 4 năm 1972. Trong quá trình chuẩn bị, lực lượng đối phương được tăng cường, khiến nhiệm vụ trở nên khó khăn hơn. Ngô Viết Hữu cùng đồng đội vẫn thực hiện nhiệm vụ được giao. Tư liệu ghi nhận trận đánh đạt được kết quả đáng kể, gây tổn thất cho lực lượng đối phương tại vị trí phòng thủ.

      Nhưng niềm vui chiến thắng không trọn vẹn. Trên đường rút quân sau trận đánh, đơn vị gặp hỏa lực pháo binh của đối phương. Ngô Viết Hữu bị trúng pháo và hy sinh. Người chiến sĩ từng trải qua nhiều năm chiến đấu, từng bị thương nhưng vẫn trở lại đơn vị, cuối cùng nằm lại nơi chiến trường khi tuổi đời mới khoảng hai mươi bốn.

      Sự hy sinh ấy khép lại hành trình chiến đấu của một người con Quế Sơn, nhưng không khép lại câu chuyện về ông. Cái tên Ngô Viết Hữu vẫn được nhắc đến qua những trang sử, lời kể của đồng đội và những tư liệu được lưu giữ tại địa phương. Các nguồn hiện có ghi khác nhau về mốc thời gian cụ thể: Báo Quân đội nhân dân nhắc đến trận đánh ngày 13 tháng 4 năm 1972, trong khi trang thông tin Đảng bộ tỉnh Quảng Nam ghi ngày hy sinh của ông là 15 tháng 4 năm 1972. Vì vậy, khi kể lại câu chuyện, cần giữ đúng thông tin của từng nguồn và không tự ý khẳng định điều chưa được đối chiếu với hồ sơ gốc.

      Nỗi đau của gia đình Ngô Viết Hữu vẫn chưa dừng lại. Người em trai Ngô Viết Tường cũng tham gia lực lượng vũ trang và hy sinh ngày 15 tháng 4 năm 1973 tại xã Phú Thọ. Sau đó, bà Nguyễn Thị Tạ cũng hy sinh khi đang thực hiện công việc vận động, quyên góp lương thực cho lực lượng cách mạng. Những thông tin được Báo Đà Nẵng ghi lại cho thấy gia đình ấy đã phải chịu đựng những mất mát đặc biệt lớn trong chiến tranh.

      Từ một mái nhà ở thôn Nghi Sơn, nhiều người thân lần lượt ra đi và không thể trở về. Người mẹ mất chồng, mất những người con trai, còn người con gái út Ngô Thị Thuật phải tiếp tục cuộc sống trong hoàn cảnh thiếu vắng những người thân yêu. Câu chuyện ấy khiến người đọc nhận ra rằng đằng sau mỗi chiến công là những mất mát không dễ gọi thành lời. Lịch sử ghi lại tên những người anh hùng, nhưng cũng cần nhắc đến những gia đình đã âm thầm chịu đựng đau thương để các thế hệ sau hiểu đầy đủ hơn cái giá của chiến tranh.

      Ngày 3 tháng 6 năm 1976, Ngô Viết Hữu được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó là sự ghi nhận của Nhà nước đối với những đóng góp và sự hy sinh của ông. Nhưng đối với quê hương, giá trị của ông không chỉ nằm ở danh hiệu. Ông còn là người con đã dành tuổi trẻ cho cách mạng, là người chỉ huy được đồng đội tin tưởng và là một thành viên trong gia đình có nhiều người hy sinh vì đất nước.

      Nhiều năm sau chiến tranh, những người từng biết Ngô Viết Hữu tiếp tục góp phần gìn giữ ký ức về ông. Các bài viết của báo chí, lời kể của cựu chiến binh và hồ sơ lịch sử đã giúp câu chuyện về người anh hùng được lưu truyền. Ngày 18 tháng 12 năm 2016, Nhà lưu niệm Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Viết Hữu được khánh thành tại thôn Nghi Sơn, xã Quế Hiệp. Sự kiện này được Trang thông tin điện tử Đảng bộ tỉnh Quảng Nam ghi lại, đánh dấu thêm một địa điểm để người dân và thế hệ trẻ đến tưởng nhớ, tìm hiểu về người con ưu tú của quê hương.

      Nhà lưu niệm không chỉ là nơi nhắc nhớ một người chiến sĩ đặc công. Đó còn là nơi gợi lại câu chuyện về một gia đình đã trải qua những năm tháng khốc liệt của lịch sử. Mỗi tư liệu được gìn giữ, mỗi câu chuyện được kể lại đều giúp những người sinh ra trong hòa bình hiểu thêm về cuộc sống của thế hệ trước. Đối với học sinh hôm nay, tìm hiểu lịch sử địa phương không đơn thuần là ghi nhớ tên người và ngày tháng, mà còn là cách học làm người, biết trân trọng những giá trị mình đang có.

      Khi tìm hiểu về Ngô Viết Hữu, điều khiến tôi xúc động nhất không chỉ là những chiến công của ông mà còn là khoảng đời ngắn ngủi ông đã dành cho quê hương. Ông hy sinh khi chưa kịp sống trọn tuổi thanh xuân, chưa thể trở về đoàn tụ với gia đình và chưa có cơ hội chứng kiến đất nước hoàn toàn thống nhất. Những điều bình dị mà chúng ta có thể tận hưởng hôm nay đã trở thành điều dang dở đối với người chiến sĩ năm xưa.

      Tôi hiểu rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện qua những hành động lớn lao trên chiến trường. Trong cuộc sống hôm nay, lòng yêu nước còn nằm trong cách mỗi người học tập, lao động, sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến cộng đồng. Đối với thế hệ trẻ, biết ơn những người đã hy sinh không chỉ là tham gia các hoạt động tưởng niệm, mà còn là chủ động tìm hiểu lịch sử, tôn trọng sự thật và gìn giữ truyền thống tốt đẹp của quê hương.

      Quê hương Quế Sơn hôm nay đã đổi thay, nhưng câu chuyện về Ngô Viết Hữu vẫn là một phần ký ức đáng trân trọng. Từ thôn Nghi Sơn đến Nhà lưu niệm của ông, tên tuổi người anh hùng tiếp tục được nhắc nhớ như một biểu tượng của lòng dũng cảm và sự cống hiến. Thời gian có thể làm thay đổi cảnh vật, những nhân chứng rồi cũng dần già đi, nhưng lịch sử sẽ không mất đi nếu mỗi thế hệ còn biết tìm hiểu, kiểm chứng và kể lại bằng sự chân thành.

      Ngô Viết Hữu đã nằm lại nơi chiến trường, nhưng cuộc đời ông không dừng lại ở ngày hy sinh. Tên tuổi ông vẫn sống trong lịch sử quê hương, trong ký ức của đồng đội và trong lòng những người biết trân trọng sự hy sinh của thế hệ đi trước. Câu chuyện ấy nhắc chúng ta rằng hòa bình hôm nay được xây dựng từ biết bao cuộc đời đã cống hiến, từ những người chiến sĩ nơi chiến trường đến những người mẹ âm thầm chịu đựng mất mát.

      Với tôi, viết về Ngô Viết Hữu không chỉ là kể lại một câu chuyện lịch sử, mà còn là một cách bày tỏ lòng biết ơn đối với người con của quê hương Quế Sơn. Tôi mong rằng khi đọc câu chuyện này, mỗi người sẽ thêm trân trọng cuộc sống bình yên, biết tự hào về truyền thống quê hương và ý thức rõ hơn trách nhiệm của mình đối với đất nước.

      Một đời người có thể ngắn ngủi, nhưng những giá trị tốt đẹp mà người ấy để lại có thể sống mãi. Ngô Viết Hữu đã khắc tên mình vào lịch sử bằng lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh cho quê hương. Và chừng nào câu chuyện về ông còn được kể bằng sự thật và lòng biết ơn, chừng ấy ngọn lửa của ký ức vẫn còn cháy sáng trên mảnh đất Quế Sơn thân yêu.

      TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Năng Đông (2016), “Khánh thành nhà lưu niệm Anh hùng Ngô Viết Hữu”, Trang thông tin điện tử Đảng bộ tỉnh Quảng Nam.

2. “Chuyện dưới chân Hòn Tàu”, Báo Đà Nẵng.

3. “Người anh hùng đặc công đất Quảng” (2017), Báo Quân đội nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn