Khác

Ngòi bút trước vận mệnh dân tộc, Nguyễn Huy Tưởng và mùa hè năm 1945

Nguyễn Huy Tưởng là nhà văn, nhà viết kịch quan tâm sâu sắc đến lịch sử dân tộc. Năm 1943, ông gia nhập nhóm Văn hóa cứu quốc bí mật; tháng 6 năm 1945, ông tham gia ban biên tập tạp chí Tiên Phong; tháng 8 năm 1945, ông dự Đại hội quốc dân ở Tân Trào. Trong thời khắc vận mệnh dân tộc xoay chuyển, ông chọn đặt ngòi bút của mình vào cuộc đấu tranh giành độc lập.

Hà Nội22/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những thời khắc mà mỗi người cầm bút phải tự hỏi: văn chương để làm gì, và mình đứng ở đâu khi vận mệnh đất nước đang xoay chuyển? Với nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, câu trả lời đã được quyết định từ mùa hè năm 1945. Khi cả dân tộc sục sôi khí thế trước thềm tổng khởi nghĩa, ông không đứng ngoài cuộc, mà cùng những người bạn văn bí mật làm báo, hòa ngòi bút vào dòng chảy cách mạng. Câu chuyện của ông là câu chuyện về trách nhiệm của người viết trước lịch sử.

Nguyễn Huy Tưởng sinh năm 1912, quê ở làng Dục Tú, huyện Đông Anh, ngoại thành Hà Nội. Ông trưởng thành trong những năm đất nước bị thực dân Pháp thống trị và sống cuộc đời của một viên chức bình thường, nhưng lại mang trong mình niềm say mê với lịch sử dân tộc. Trước Cách mạng tháng Tám, ông viết tiểu thuyết “Đêm hội Long Trì”, “An Tư công chúa” và vở kịch “Vũ Như Tô”, những tác phẩm lấy đề tài lịch sử để gợi lên lòng tự hào dân tộc và những suy ngẫm về mối quan hệ giữa người nghệ sĩ và nhân dân. Ông từng bày tỏ rằng với một người bình thường như mình, cách tỏ lòng yêu nước là viết văn bằng tiếng Việt. Đó vừa là lời khiêm tốn, vừa là một lựa chọn đầy trách nhiệm.

Bước ngoặt đến vào năm 1943. Khi phong trào cứu nước dâng cao, ông gia nhập nhóm Văn hóa cứu quốc bí mật, trở thành cán bộ nòng cốt của Mặt trận Việt Minh trong lĩnh vực văn hóa, và được bầu làm Tổng thư ký Hội Truyền bá Quốc ngữ Hải Phòng. Hoạt động trong điều kiện bí mật, ông và những người bạn như Nam Cao, Tô Hoài, Nguyên Hồng hiểu rằng văn hóa cũng là một mặt trận, nơi cần có những người sẵn sàng đứng về phía dân tộc.

Mùa hè năm 1945, tình thế cách mạng chín muồi. Tháng 6 năm 1945, Nguyễn Huy Tưởng tham gia ban biên tập tạp chí Tiên Phong của Văn hóa cứu quốc. Có một địa điểm ở quê hương ông về sau được ghi nhận là di tích, nơi mùa hè năm đó ông cùng các đồng chí bí mật soạn thảo số đầu tiên của tạp chí. Làm báo trong thời điểm ấy có thể bị mật thám bắt giữ bất cứ lúc nào, nhưng họ vẫn viết, vẫn in, vẫn gửi đi những bài báo kêu gọi tinh thần yêu nước, để nhiều người hiểu rằng thời cơ giành độc lập đang đến gần.

Tháng 8 năm 1945, ông được cử đi dự Đại hội quốc dân ở Tân Trào với tư cách đại biểu của Văn hóa cứu quốc. Đại hội là một cột mốc lịch sử, thể hiện ý chí thống nhất của toàn dân trong việc giành chính quyền. Việc một nhà văn được cử làm đại biểu cho giới văn hóa cho thấy vai trò của văn hóa trong cuộc cách mạng ấy. Cùng thời gian đó, ông giúp biên tập các tờ báo Cờ giải phóng và Tiên Phong, góp phần đưa tiếng nói của Mặt trận Việt Minh đến với nhiều người.

Cách mạng tháng Tám thành công, ông trở thành người lãnh đạo chủ chốt của Hội Văn hóa cứu quốc và là đại biểu Quốc hội khóa I năm 1946. Năm 1946, ông cho ra mắt vở kịch “Bắc Sơn”, phản ánh cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn và tinh thần đấu tranh của nhân dân. Trong kháng chiến chống Pháp, ông viết vở kịch “Những người ở lại” và “Ký sự Cao Lạng”. Sau hòa bình, ông là Ủy viên Ban chấp hành Hội Nhà văn Việt Nam, đồng thời sáng lập và là Giám đốc đầu tiên của Nhà xuất bản Kim Đồng, nơi đã mang đến cho thiếu nhi Việt Nam nhiều sách quý. Ông cũng viết “Lá cờ thêu sáu chữ vàng” về thiếu niên anh hùng Trần Quốc Toản và tiểu thuyết “Sống mãi với Thủ đô” về những ngày kháng chiến ở Hà Nội, tác phẩm ra mắt sau khi ông qua đời. Ông mất năm 1960, khi mới 48 tuổi, và năm 1996 được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.

Câu chuyện của Nguyễn Huy Tưởng cho tôi hiểu rằng người cầm bút chỉ thực sự có ích cho lịch sử khi biết gắn mình với vận mệnh của dân tộc. Mùa hè năm 1945, giữa những tờ báo in vội trong bí mật và những chuyến đi đến Tân Trào, ông đã làm tròn trách nhiệm ấy. Hôm nay, đọc lại những trang văn của ông, chúng ta nhớ rằng độc lập không chỉ được giành bằng súng đạn, mà còn bằng những con người đã chọn đứng về phía dân tộc ngay trong thời khắc quan trọng nhất.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn