Ngôi nhà số 48 Hàng Ngang và bản Tuyên ngôn Độc lập
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Bác Hồ từ Tân Trào về Hà Nội. Trong những ngày cuối tháng Tám, giữa không khí sôi động của một đất nước vừa giành được chính quyền, Người phải khẩn trương chuẩn bị một văn kiện có ý nghĩa đặc biệt: Tuyên ngôn Độc lập. Bác Hồ được bố trí làm việc tại ngôi nhà số 48 Hàng Ngang, thuộc khu phố buôn bán sầm uất của Hà Nội. Ngôi nhà khi ấy thuộc gia đình ông Trịnh Văn Bô và bà Hoàng Thị Minh Hồ, những người đã có nhiều đóng góp cho cách mạng.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Bác Hồ từ Tân Trào về Hà Nội. Trong những ngày cuối tháng Tám, giữa không khí sôi động của một đất nước vừa giành được chính quyền, Người phải khẩn trương chuẩn bị một văn kiện có ý nghĩa đặc biệt: Tuyên ngôn Độc lập.
Bác Hồ được bố trí làm việc tại ngôi nhà số 48 Hàng Ngang, thuộc khu phố buôn bán sầm uất của Hà Nội. Ngôi nhà khi ấy thuộc gia đình ông Trịnh Văn Bô và bà Hoàng Thị Minh Hồ, những người đã có nhiều đóng góp cho cách mạng.
Khác với vẻ ồn ào của phố phường bên ngoài, trong căn phòng nhỏ trên tầng hai của ngôi nhà, Bác Hồ dành nhiều thời gian suy nghĩ và viết bản Tuyên ngôn.
Đó là những ngày làm việc hết sức khẩn trương. Đất nước vừa giành được độc lập nhưng tình hình vẫn rất phức tạp. Chính quyền cách mạng còn non trẻ, nhiều thế lực đang tìm cách can thiệp vào Việt Nam. Vì vậy, bản Tuyên ngôn phải vừa tuyên bố với đồng bào trong nước, vừa khẳng định trước thế giới rằng dân tộc Việt Nam đã giành được quyền độc lập.
Bác Hồ đọc nhiều tài liệu, suy nghĩ về lịch sử dân tộc và tình hình quốc tế. Người tham khảo những tư tưởng tiến bộ về quyền con người, quyền dân tộc, đồng thời dựa trên thực tế đấu tranh của nhân dân Việt Nam để viết bản tuyên ngôn.
Trong căn phòng tại số 48 Hàng Ngang, Người cẩn thận viết từng câu, từng chữ.
Bản Tuyên ngôn không dài, nhưng mỗi câu đều chứa đựng một tư tưởng lớn.
Mở đầu bản Tuyên ngôn, Bác Hồ nhắc đến những nguyên lý về quyền con người được nêu trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1789. Từ quyền con người, Người nâng lên thành quyền của các dân tộc:
“Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do.”
Sau đó, Người tố cáo những chính sách áp bức, bóc lột của thực dân Pháp đối với nhân dân Việt Nam và khẳng định những hành động ấy đã chà đạp lên quyền tự do, độc lập của dân tộc.
Bác Hồ cũng nhấn mạnh rằng nhân dân Việt Nam đã đứng lên tự giành lấy chính quyền. Cuộc Cách mạng Tháng Tám là kết quả của quá trình đấu tranh lâu dài và sự đoàn kết của toàn dân.
Cuối cùng, Người thay mặt Chính phủ lâm thời trịnh trọng tuyên bố:
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”
Những dòng cuối của bản Tuyên ngôn thể hiện ý chí sắt đá của cả dân tộc:
“Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy.”
Từ căn phòng tại số 48 Hàng Ngang, bản Tuyên ngôn Độc lập đã được hoàn thành.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Bác Hồ đọc bản Tuyên ngôn trước hàng chục vạn đồng bào. Giọng Người vang lên giữa quảng trường, tuyên bố với quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Ngôi nhà số 48 Hàng Ngang từ đó trở thành một địa điểm lịch sử đặc biệt. Đây không chỉ là nơi Bác Hồ sống và làm việc trong những ngày đầu về Hà Nội, mà còn là nơi Người soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập – văn kiện khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Nếu Pác Bó gợi nhớ đến những ngày Bác Hồ trở về lãnh đạo cách mạng, Tân Trào gợi nhớ đến những ngày chuẩn bị Tổng khởi nghĩa, thì 48 Hàng Ngang gắn với một thời khắc thiêng liêng: thời khắc Người đặt bút viết những lời tuyên bố nền độc lập của dân tộc.
Từ căn phòng nhỏ giữa phố Hàng Ngang, những câu chữ lịch sử đã được viết ra. Vài ngày sau, những câu chữ ấy vang lên giữa Quảng trường Ba Đình, trở thành lời tuyên bố với cả thế giới rằng:
Dân tộc Việt Nam đã giành lại quyền tự do và độc lập.



