Ngọn cờ đoàn kết của miền Nam – Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Miền Bắc được hoàn toàn giải phóng và bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, còn miền Nam rơi vào sự kiểm soát của chính quyền Sài Gòn do Mỹ hậu thuẫn.
Theo hiệp định, hai năm sau sẽ tổ chức tổng tuyển cử thống nhất đất nước. Nhưng đế quốc Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm đã từ chối thực hiện điều đó.
Không những vậy, chính quyền Sài Gòn còn mở các chiến dịch đàn áp phong trào yêu nước ở miền Nam. Luật 10/59 được ban hành, cho phép xử tử những người bị quy là cộng sản hoặc chống đối chính quyền. Hàng loạt cơ sở cách mạng bị truy quét. Nhiều cán bộ, đảng viên và người dân vô tội bị bắt giam, tra tấn hoặc sát hại.
Khắp miền Nam, không khí căm phẫn ngày càng dâng cao.
Trước sự đàn áp khốc liệt ấy, phong trào đấu tranh của nhân dân miền Nam dần chuyển từ đấu tranh chính trị sang kết hợp đấu tranh vũ trang. Từ cuối những năm 1950, nhiều cuộc nổi dậy diễn ra ở Bến Tre, Trà Bồng, Tây Ninh và nhiều vùng nông thôn Nam Bộ.
Phong trào Đồng khởi bùng nổ năm 1960 đã làm rung chuyển bộ máy chính quyền Sài Gòn ở nhiều địa phương.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần có một tổ chức chính trị rộng lớn để tập hợp mọi tầng lớp nhân dân miền Nam cùng đoàn kết đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
Ngày 20 tháng 12 năm 1960, tại xã Tân Lập, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam chính thức được thành lập.
Sự kiện này đánh dấu bước phát triển quan trọng của phong trào cách mạng miền Nam trong thời kỳ chống Mỹ cứu nước.
Mặt trận ra đời với mục tiêu đoàn kết toàn dân miền Nam, đấu tranh chống đế quốc Mỹ xâm lược và chính quyền tay sai, thực hiện độc lập dân tộc, dân chủ, hòa bình và tiến tới thống nhất đất nước.
Luật sư Nguyễn Hữu Thọ được bầu làm Chủ tịch Mặt trận.
Dù bị chính quyền Sài Gòn giam cầm nhiều năm, Nguyễn Hữu Thọ vẫn giữ vững tinh thần yêu nước và trở thành biểu tượng đoàn kết của phong trào đấu tranh miền Nam.
Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam quy tụ nhiều tầng lớp khác nhau: công nhân, nông dân, trí thức, học sinh, sinh viên, đồng bào các tôn giáo, dân tộc thiểu số và cả những người không phải đảng viên nhưng có lòng yêu nước.
Lá cờ nửa đỏ nửa xanh với ngôi sao vàng ở giữa nhanh chóng trở thành biểu tượng của phong trào đấu tranh giải phóng miền Nam.
Sau khi thành lập, Mặt trận nhanh chóng phát triển lực lượng rộng khắp nhiều tỉnh thành miền Nam. Các tổ chức chính trị, lực lượng vũ trang giải phóng và cơ sở cách mạng ngày càng lớn mạnh.
Nhiều vùng nông thôn miền Nam dần trở thành vùng giải phóng.
Trong khi đó, chính quyền Mỹ và Sài Gòn ngày càng lo ngại trước sự phát triển mạnh mẽ của phong trào cách mạng. Mỹ bắt đầu tăng cường viện trợ quân sự và can thiệp sâu hơn vào chiến tranh Việt Nam.
Từ những cánh đồng Bến Tre, rừng U Minh, địa đạo Củ Chi đến chiến khu D ở miền Đông Nam Bộ, lực lượng cách mạng miền Nam liên tục chiến đấu chống các cuộc càn quét của quân đội Sài Gòn và cố vấn Mỹ.
Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam không chỉ là tổ chức lãnh đạo phong trào đấu tranh ở miền Nam mà còn là biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Dưới ngọn cờ của Mặt trận, hàng triệu người dân miền Nam đã đứng lên chiến đấu vì độc lập dân tộc và khát vọng thống nhất đất nước.
Trong những năm tiếp theo, lực lượng cách mạng miền Nam ngày càng trưởng thành, góp phần làm thất bại nhiều chiến lược chiến tranh của Mỹ như “Chiến tranh đặc biệt”, “Chiến tranh cục bộ” và “Việt Nam hóa chiến tranh”.
Sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam năm 1960 là bước ngoặt quan trọng của cách mạng miền Nam.
Đó là tiếng nói của lòng yêu nước, của ý chí không khuất phục trước ngoại xâm và cũng là ngọn cờ tập hợp sức mạnh toàn dân trong cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất Tổ quốc.
Từ chiến khu Tây Ninh năm ấy, một phong trào lớn đã lan rộng khắp miền Nam, để rồi mười lăm năm sau góp phần đưa dân tộc Việt Nam đến ngày toàn thắng mùa xuân 1975.


