Ngọn đèn dầu giữa mưa bom
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc, biết bao thế hệ cha anh đã không tiếc máu xương, tuổi trẻ và cả cuộc đời mình để đổi lấy nền độc lập, tự do cho Tổ quốc. Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về một thời "hoa lửa" vẫn luôn sống mãi trong tâm trí những người từng đi qua cuộc chiến. Đó không chỉ là những chiến công hiển hách được ghi vào sử sách mà còn là vô vàn câu chuyện bình dị, chân thực về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần hy sinh cao cả của những con người Việt Nam.
Thực hiện Đề án của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh về lưu giữ và tuyên truyền những câu chuyện lịch sử với chủ đề "Câu chuyện thời hoa lửa", tôi có cơ hội gặp gỡ và trò chuyện với bác Nguyễn Văn Bảy, một cựu chiến binh đã từng trực tiếp làm nhiệm vụ trên tuyến đường Trường Sơn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Buổi gặp gỡ diễn ra vào một ngày đầu tháng Sáu. Cái nắng mùa hạ trải vàng khắp những con đường quê, gợi nhớ biết bao mùa hè lịch sử của dân tộc. Trong căn nhà nhỏ giản dị, những tấm bằng khen, Huân chương, Huy chương cùng những bức ảnh cũ được treo trang trọng trên tường như lặng lẽ kể lại một phần cuộc đời đầy gian lao mà vẻ vang của người lính năm xưa.
Bác Nguyễn Văn Bảy năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Thời gian đã in hằn những nếp nhăn trên gương mặt, mái tóc bạc trắng theo năm tháng, nhưng đôi mắt của bác vẫn ánh lên sự cương nghị của người lính Cụ Hồ. Mỗi khi nhắc đến đồng đội, ánh mắt ấy lại chùng xuống, xen lẫn niềm tự hào và nỗi xúc động khó giấu.
Sau vài câu chuyện thăm hỏi, bác nhẹ nhàng mở chiếc hộp gỗ cũ, lấy ra một tấm ảnh đã ngả màu thời gian. Trong bức ảnh là những chàng trai tuổi đôi mươi khoác trên mình bộ quân phục bạc màu, đứng bên những chiếc xe vận tải giữa núi rừng Trường Sơn. Bác nâng niu tấm ảnh rồi chậm rãi nói:
"Ngày ấy, ai cũng trẻ lắm. Chúng tôi lên đường chỉ với một niềm tin duy nhất là đất nước nhất định sẽ thống nhất."
Lời kể của bác đưa tôi trở về những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Năm 1968, khi vừa tròn hai mươi tuổi, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, bác tình nguyện nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, bác được phân công vào lực lượng làm nhiệm vụ trên tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn – tuyến đường huyết mạch nối hậu phương lớn miền Bắc với tiền tuyến miền Nam.
Trong suốt những năm kháng chiến, tuyến đường Trường Sơn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là con đường vận chuyển lương thực, vũ khí, thuốc men và lực lượng chi viện cho chiến trường miền Nam. Chính vì vậy, tuyến đường này luôn là mục tiêu đánh phá quyết liệt của không quân Mỹ. Hàng nghìn trận ném bom diễn ra liên tiếp nhằm cắt đứt tuyến vận tải chiến lược của quân và dân ta.
Bác kể rằng có những ngày tiếng bom chưa bao giờ dứt. Ban ngày máy bay trinh sát quần thảo trên bầu trời, phát hiện nơi nào có dấu hiệu hoạt động là lập tức điều máy bay chiến đấu tới ném bom. Ban đêm, từng tốp máy bay tiếp tục đánh phá với cường độ lớn. Núi rừng rung chuyển, đất đá tung lên mù mịt, cây cối ngã đổ, mặt đường bị cày xới thành vô số hố bom.
Công việc của đơn vị bác là bảo đảm cho tuyến đường luôn thông suốt. Hễ bom vừa ngừng nổ là mọi người lại nhanh chóng có mặt trên đường để san lấp hố bom, sửa chữa cầu cống, dọn cây đổ, khắc phục mọi hư hỏng. Có những đoạn đường trong một ngày phải sửa đi sửa lại hàng chục lần. Ban ngày vừa khôi phục xong thì đêm đến bom lại phá hỏng tất cả.
Điều khiến bác nhớ nhất không phải là những trận bom dữ dội, mà chính là hình ảnh những chiếc đèn dầu nhỏ bé giữa màn đêm Trường Sơn.
Ngày ấy, để tránh máy bay phát hiện, ánh sáng phải được che kín bằng những ống tre, những mảnh tôn hoặc những tấm vải tối màu. Ánh đèn chỉ đủ soi bàn tay người đang cầm cuốc, cầm xẻng hay chiếc búa đóng cọc. Thế nhưng chính thứ ánh sáng nhỏ nhoi ấy lại trở thành nguồn động viên vô giá giữa mưa bom bão đạn.
Bác mỉm cười rồi nói:
"Ánh sáng chỉ le lói đủ nhìn thấy đôi bàn tay của mình, nhưng đó là ánh sáng của niềm tin. Nếu không có ánh đèn ấy thì xe không thể qua, hàng không thể vào chiến trường."
Câu nói ấy khiến tôi lặng người. Giữa chiến tranh khốc liệt, một ngọn đèn dầu nhỏ bé lại mang theo biết bao khát vọng chiến thắng.
Bác kể về một đêm mưa lớn mà đến tận bây giờ bác vẫn nhớ như in.
Sau một đợt ném bom dữ dội, cây cầu gỗ trên tuyến vận tải bị đánh sập hoàn toàn. Nước suối dâng cao, dòng chảy xiết cuốn theo nhiều thân cây lớn. Trong khi đó, phía sau còn hàng chục xe vận tải chở vũ khí, lương thực đang chờ vượt qua để kịp chi viện cho chiến trường.
Mệnh lệnh được truyền xuống rất ngắn gọn:
"Phải khôi phục cầu ngay trong đêm."
Không ai chần chừ.
Người vào rừng đốn gỗ.
Người kéo từng thân cây về bờ suối.
Người lội xuống dòng nước lạnh để đóng cọc.
Người khiêng từng tấm ván làm mặt cầu.
Mưa mỗi lúc một nặng hạt. Quần áo ai cũng ướt sũng, bùn đất bám đầy người. Xa xa, từng tiếng bom vẫn vọng lại, mặt đất nhiều lúc rung lên từng đợt. Không ai biết liệu máy bay có quay trở lại hay không, nhưng tất cả đều hiểu rằng từng phút chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến chiến trường phía trước.
Trong ánh sáng leo lét của những chiếc đèn dầu được che kín, tiếng búa gõ, tiếng người gọi nhau, tiếng nước chảy hòa vào nhau tạo thành âm thanh không thể nào quên của Trường Sơn.
Gần sáng, cây cầu tạm hoàn thành. Chiếc xe đầu tiên từ từ lăn bánh. Tất cả mọi người nín thở dõi theo. Khi chiếc xe vượt qua an toàn, cả đơn vị mới thở phào nhẹ nhõm. Rồi từng chiếc xe nối tiếp nhau vượt qua cầu, tiếp tục hành trình vào Nam.
Khi chiếc xe cuối cùng khuất dần trong màn sương sớm, mọi người mới ngồi xuống bên vệ đường. Ai cũng mệt lả, đôi bàn tay rớm máu vì lao động suốt đêm, nhưng trên gương mặt ai cũng ánh lên nụ cười hạnh phúc. Đó là niềm vui của những người lính đã hoàn thành nhiệm vụ.
Khi nhắc đến đồng đội, giọng bác bỗng chùng xuống. Bác kể rằng nhiều người đã mãi mãi nằm lại Trường Sơn. Có người hôm trước còn cùng nhau chia nắm cơm, bi đông nước, cùng hát những bài ca hành quân, vậy mà chỉ sau một trận bom đã không còn nữa.
Trong điều kiện chiến tranh vô cùng khắc nghiệt, nhiều đồng đội được an táng tạm ngay bên đường hành quân, chỉ kịp đánh dấu bằng một cành cây hay một phiến đá. Những người còn sống nén đau thương, tiếp tục lên đường bởi nhiệm vụ phía trước không cho phép họ dừng lại quá lâu.
Theo lời bác, điều giúp mọi người vượt qua tất cả chính là niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước thống nhất. Dù gian khổ đến đâu, không ai nghĩ đến việc lùi bước.
Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng. Bác trở về quê hương với những vết thương còn in trên cơ thể nhưng mang theo niềm hạnh phúc lớn lao của người chiến thắng. Sau chiến tranh, bác tích cực tham gia công tác Hội Cựu chiến binh, thường xuyên gặp gỡ, giao lưu với thanh thiếu niên để kể lại những câu chuyện về một thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", góp phần giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ.
Kết thúc câu chuyện, bác nhìn xa xăm rồi nhẹ nhàng nói:
"Chiến tranh đã lùi xa, điều bác mong nhất là các cháu được học tập trong hòa bình, biết trân trọng độc lập hôm nay. Những người lính năm xưa không tiếc tuổi xuân của mình chỉ mong đất nước được yên bình như bây giờ."
Lời tâm sự mộc mạc ấy khiến tôi vô cùng xúc động. Rời ngôi nhà nhỏ của bác Nguyễn Văn Bảy, trong tôi vẫn hiện lên hình ảnh những ngọn đèn dầu le lói giữa núi rừng Trường Sơn. Đó không chỉ là ánh sáng soi đường cho những đoàn xe năm xưa mà còn là biểu tượng của niềm tin, của ý chí, của tinh thần bất khuất mà các thế hệ cha anh đã truyền lại cho hôm nay.
Độc lập, tự do không phải điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng biết bao máu xương, nước mắt và tuổi thanh xuân của hàng triệu người con đất Việt.
Là thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta không còn phải đối mặt với bom đạn chiến tranh, nhưng có trách nhiệm gìn giữ những giá trị mà cha ông đã vun đắp bằng chính cuộc đời mình. Mỗi đoàn viên, thanh niên cần không ngừng học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội; tích cực cống hiến để xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh.
Ngọn đèn dầu năm xưa có thể đã tắt, nhưng ánh sáng của lòng yêu nước, của tinh thần đoàn kết, của ý chí vượt qua mọi gian khó sẽ mãi mãi là ngọn lửa bất diệt, soi sáng con đường phát triển của dân tộc Việt Nam hôm nay và các thế hệ mai sau.



