NGỌN ĐÈN GIỮA RỪNG VIỆT BẮC
Giữa những năm tháng kháng chiến ác liệt, Trần Hữu Tước đã rời bỏ điều kiện làm việc thuận lợi để vào chiến khu Việt Bắc, dựng nên những bệnh viện dã chiến giữa rừng sâu. Trong hoàn cảnh thiếu thốn đủ bề—không điện, không thuốc men đầy đủ, dụng cụ thô sơ—ông và đồng đội vẫn thực hiện các ca phẫu thuật để cứu sống thương binh. Có những lúc bom đạn đe dọa ngay trên đầu, nhưng họ vẫn kiên cường đứng bên bàn mổ, giành giật sự sống từng phút. Câu chuyện về ông không chỉ là minh chứng cho tài năng y k
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng có những câu chuyện vẫn còn âm ỉ cháy trong ký ức dân tộc -những câu chuyện về con người đã giữ lấy sự sống giữa ranh giới mong manh của cái chết.
Năm 1953, tại chiến khu Việt Bắc, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Pháp đang diễn ra ác liệt, một bệnh viện dã chiến đặc biệt được dựng lên giữa rừng sâu. Không có tường gạch, không điện, không máy móc hiện đại - chỉ có tre, nứa và ý chí của những người làm nghề y.
Người đứng đầu bệnh viện ấy là Trần Hữu Tước - một bác sĩ đã rời bỏ cuộc sống đủ đầy để bước vào nơi gian khổ nhất, nơi mà mỗi ca phẫu thuật đều là một cuộc chiến giành giật sự sống.
Bệnh viện chỉ rộng vài chục mét vuông, vách làm bằng nứa, mái lợp lá. Ánh sáng duy nhất là ánh nắng len qua khe vách hoặc những ngọn đèn dầu leo lét trong đêm. Mọi thứ đều thiếu thốn: thuốc men, dụng cụ, thậm chí cả thuốc gây mê. Nhưng những ca mổ vẫn phải diễn ra -bởi vì phía trước họ là những con người đang cần được cứu sống.
Có những ngày, thương binh được đưa về liên tục. Người bị mảnh đạn găm sâu, người mất máu quá nhiều, có người chỉ còn thoi thóp. Không có thời gian để chờ đợi hay chuẩn bị đầy đủ. Nếu không mổ ngay, họ sẽ không qua khỏi.
Trong hoàn cảnh ấy, bác sĩ Tước và đồng đội vừa là bác sĩ, vừa là những người sáng tạo. Họ dùng tre để làm giá treo dịch truyền, tận dụng ánh sáng tự nhiên thay cho đèn mổ, và làm việc trong điều kiện mà ngày nay khó ai có thể tưởng tượng nổi.
Một lần, khi đang thực hiện một ca phẫu thuật quan trọng, tiếng máy bay địch bất ngờ vang lên dữ dội trên bầu trời. Nguy cơ bị ném bom là rất lớn. nhưng không ai rời vị trí.
Người giữ đèn vẫn đứng yên.
Người phụ mổ vẫn tiếp tục.
Và bác sĩ Tước - người cầm dao - vẫn không dừng lại.
Bởi vì họ hiểu rằng, chỉ cần chậm một giây, người trên bàn mổ sẽ mất đi cơ hội sống.
Trong khoảnh khắc ấy, nỗi sợ không biến mất. Nhưng nó bị lấn át bởi trách nhiệm - trách nhiệm của người thầy thuốc trước sinh mạng con người. Ca mổ hôm đó đã thành công.
Một sự sống được giữ lại - giữa tiếng bom đạn vẫn chưa ngừng rơi.
Trong suốt thời gian tồn tại, bệnh viện dã chiến giữa rừng Việt Bắc đã cứu sống rất nhiều thương binh. Không có danh hiệu lớn lao, không có sự ghi nhận ồn ào, nhưng những con người nơi đó đã góp phần làm nên một chương thầm lặng mà vĩ đại của lịch sử ngành y Việt Nam. Họ không chỉ chữa bệnh mà họ còn giành lại sự sống từ tay chiến tranh.
Ngày hôm nay, khi tôi là sinh viên của Trường Đại học Kỹ thuật Y – Dược Đà Nẵng, được học tập trong điều kiện đầy đủ, tôi càng thấm thía hơn giá trị của những hy sinh ấy.
Chúng tôi có ánh sáng điện, có phòng thí nghiệm hiện đại, có sách vở đầy đủ. Nhưng có một điều không thay đổi - đó là trách nhiệm của người làm ngành y.
Câu chuyện về Trần Hữu Tước không chỉ là một ký ức lịch sử. Đó là một lời nhắc nhở sâu sắc rằng: ngành y không bắt đầu từ máy móc, mà bắt đầu từ trái tim. Một người thầy thuốc không chỉ cần kiến thức, mà còn cần bản lĩnh để đứng vững trước khó khăn, và lòng nhân ái để không bao giờ bỏ cuộc trước sự sống của người khác.
Ngọn đèn dầu giữa rừng Việt Bắc năm ấy có thể đã tắt nhưng ánh sáng của nó thì vẫn còn đó. Nó cháy trong từng trang sách chúng tôi học, trong từng ước mơ khoác áo blouse trắng, và trong lời hứa thầm lặng của mỗi sinh viên y khoa: Sẽ trở thành người giữ lấy sự sống - dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.



