Ngọn đèn hai trăm nến: Hành trình cách mạng của "Anh Ba" Lê Duẩn
Tác giả: Nguyễn Thị Minh Trang

Mảnh đất Quảng Trị đầy nắng gió là nơi cậu bé Lê Văn Nhuận cất tiếng khóc chào đời vào ngày 7 tháng 4 năm 1907. Lớn lên trong một gia đình lao động nghèo có truyền thống yêu nước tại phủ Triệu Phong, cậu học trò sớm bộc lộ lòng hiếu học, đặc biệt yêu thích môn lịch sử, văn học và thường tìm đọc các tác phẩm của cụ Phan Bội Châu. Biến cố đầu đời ập đến khi Nhuận thi trượt vào Trường Quốc học Huế vì mắc bệnh thương hàn trong thời gian ôn thi. Không nản chí, cậu ở lại Huế ôn tập và bị cuốn vào làn sóng biểu tính đòi giảm án cho cụ Phan Bội Châu vào tháng 11 năm 1925. Những trải nghiệm sục sôi ấy đã khơi dậy trong lòng chàng thanh niên trẻ một thế giới quan cách mạng mạnh mẽ.
Rời Huế, cậu quyết định vào Đà Nẵng và chuyển sang làm thư ký tại Sở Hỏa xa từ tháng 5 năm 1926. Tại đây, thông qua các mối liên kết với giới thợ thuyền, các phong trào yêu nước và những cuốn sách lý luận của Karl Marx, Friedrich Engels, Vladimir Ilyich Lenin, chàng thư ký trẻ chính thức bước vào con đường hoạt động chuyên nghiệp và bắt đầu sử dụng bí danh Lê Duẩn. Đến tháng 2 năm 1930, ông vinh dự trở thành một trong những đảng viên đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Hà Nội.
Con đường giải phóng dân tộc của Lê Duẩn phải trải qua những thử thách vô cùng khắc nghiệt của chốn lao tù. Ông từng hai lần bị thực dân Pháp bắt giữ và bị đày ra "địa ngục trần gian" Côn Đảo. Giữa những trận đòn roi và chế độ giam giữ hà khắc, người chiến sĩ cộng sản kiên trung ấy vẫn cùng các đồng chí biến nhà tù thành trường học cách mạng, tổ chức thảo luận chính trị và giữ vững liên lạc bí mật. Sau khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, ông được giải thoát về đất liền và ngay lập tức dấn thân vào cuộc kháng chiến trường kỳ ở Nam Bộ.
Với phong cách trầm lặng nhưng quyết đoán, Lê Duẩn được đồng chí và nhân dân miền Nam gọi bằng cái tên thân thương: "Anh Ba" hay biệt danh "Deux cents bougies" (Ngọn đèn hai trăm nến) – một hình ảnh ẩn dụ đầy trân trọng về một nguồn sáng bền bỉ, kiên định và tầm nhìn chiến lược. Sau Hiệp định Genève năm 1954, khi đất nước bị tạm thời chia cắt, ông đã ba lần gửi điện xin ở lại miền Nam để tiếp tục củng cố cơ sở cách mạng. Trốn tránh sự truy quét gắt gao của chính quyền Ngô Đình Diệm, ông đặt cơ sở hoạt động bí mật tại Sài Gòn và soạn thảo bản Đề cương cách mạng miền Nam vào tháng 8 năm 1957. Văn kiện này chính là ngọn hải đăng vạch rõ con đường kết hợp giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang để tự giải phóng.
Năm 1960, tầm nhìn và năng lực tổ chức vượt trội đã đưa ông lên cương vị Bí thư Thứ nhất của Đảng. Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời vào năm 1969, Lê Duẩn giữ vai trò điều hành thực tế tối cao trong Bộ Chính trị, kiên quyết theo đuổi chiến lược quân sự quyết liệt để giải phóng miền Nam. Quyết sách "đánh nhanh thắng nhanh" mà ông chỉ đạo trực tiếp trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử đã đưa đến thắng lợi vĩ đại ngày 30 tháng 4 năm 1975, chính thức thống nhất hai miền Nam - Bắc.
Thời kỳ hậu chiến, trên cương vị Tổng Bí thư, dù mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung gặp nhiều khủng hoảng và thử thách cam go, Lê Duẩn vẫn luôn đau đáu với triết lý nhân văn về quyền "Làm chủ tập thể" của nhân dân lao động. Trong những năm cuối đời, chính ông là người đã mở đường cho công cuộc Đổi mới khi đưa khái niệm "kinh tế nhiều thành phần" vào nghị quyết của Bộ Chính trị năm 1985.
Ngày 10 tháng 7 năm 1986, Tổng Bí thư Lê Duẩn trút hơi thở cuối cùng tại Hà Nội sau một thời gian dài lâm bệnh. Cuộc đời 79 năm tuổi đời và hơn nửa thế kỷ hiến dâng cho Tổ quốc của ông đã mãi mãi khắc ghi vào lịch sử dân tộc như một người kiến trúc sư vĩ đại, kiên cường của cách mạng Việt Nam.



