Ngọn Đèn Khai Dân Trí
Cuối thế kỷ XIX, tại làng Tây Lộc yên bình của đất Quảng Nam, có một cậu bé lớn lên giữa tiếng sóng sông và nỗi lo mất nước. Cậu tên là Phan Chu Trinh. Khi đất nước chìm trong bóng tối nô lệ, ông sớm hiểu rằng muốn cứu nước thì trước hết phải cứu lấy con người—cứu trí tuệ, nhân cách và quyền làm người của dân chúng.
Đỗ đạt cao, từng làm quan trong triều, nhưng Phan Chu Trinh sớm nhận ra chiếc áo quan trường không thể che chở cho vận mệnh dân tộc. Ông từ quan, chọn con đường gian nan hơn: con đường Duy tân. Không gươm giáo, không bạo động, ông mang theo một niềm tin bền bỉ rằng dân trí mở thì nước mới mạnh.
Cùng những người bạn chí hướng như Trần Quý Cáp, Huỳnh Thúc Kháng, ông đi khắp Quảng Nam vận động mở trường học, khuyên dân bỏ hủ tục, học chữ, học nghề, học cách làm người tự do. Ở Hà Nội, ông đứng trên bục giảng Đông Kinh nghĩa thục, diễn thuyết trước đông đảo quần chúng, lời nói thẳng thắn như ánh lửa soi vào đêm dài nô lệ.
Con đường ấy không dễ đi. Ông bị bắt, bị đày ra Côn Đảo—nơi sóng gió vùi dập thân người. Giữa chốn lao tù, ông vẫn viết thơ, vẫn giữ vững niềm tin rằng núi có thể bị bào mòn nhưng chí lớn thì không bao giờ gãy. Trong cảnh tù đày, Phan Chu Trinh không than cho mình, chỉ lo cho “tội non sông”.
Ra tù, ông sang Pháp, tiếp tục đấu tranh bằng ngòi bút và lý lẽ, kêu gọi tự do, dân quyền cho dân tộc Việt Nam. Cho đến buổi diễn thuyết cuối cùng ở Paris, giọng ông vẫn tha thiết vì nước, vì dân.
Năm 1926, Phan Chu Trinh qua đời tại Sài Gòn. Ông ra đi lặng lẽ, nhưng tư tưởng còn ở lại—như ngọn đèn khai dân trí thắp sáng một thời hoa lửa không bằng máu đổ, mà bằng trí tuệ và lòng yêu nước tỉnh táo.
Ngọn đèn ấy, đến hôm nay, vẫn chưa tắt.


