NGỌN ĐÈN KHÔNG TẮT
Trong buổi sinh hoạt truyền thống nhân ngày 22/12, chúng em được gặp bác Hùng, một cựu cán bộ cách mạng từng hoạt động bí mật trong vùng địch kiểm soát. Bác đã ngoài tám mươi tuổi, giọng chậm rãi, ánh mắt trầm sâu.
Khi chúng em hỏi bác điều gì khiến bác nhớ nhất trong những năm tháng chiến tranh, bác không nhắc đến súng đạn hay những lần thoát chết trong gang tấc. Bác chỉ tay về góc nhà, nơi đặt một chiếc đèn dầu cũ, rồi nói:
“Cả một thời máu lửa nằm trong ngọn đèn này.”
Chúng em lặng người, chăm chú lắng nghe câu chuyện bác kể…
Những năm kháng chiến ác liệt, tôi được tổ chức phân công hoạt động bí mật tại một làng ven sông. Ban ngày, tôi giả làm thợ mộc, tối đến mới liên lạc với cơ sở cách mạng. Mọi hoạt động đều phải tuyệt đối kín đáo, chỉ cần một sơ suất nhỏ là cả mạng sống của nhiều người bị đe dọa.
Trong làng có một gia đình cơ sở rất đặc biệt – nhà bà Năm. Nhà bà nghèo, chỉ có căn nhà tranh nhỏ với mảnh vườn trồng rau. Nhưng chính nơi ấy lại là điểm liên lạc an toàn cho cán bộ qua lại.
Bà Năm có một quy ước bất thành văn:
Đèn tắt là có giặc.
Đèn thắp là an toàn.
Ngọn đèn dầu nhỏ bé ấy trở thành tín hiệu sinh tử đối với chúng tôi.
Có những đêm mưa gió, tôi đứng từ xa nhìn về phía nhà bà, tim đập thình thịch. Chỉ cần thấy ánh đèn le lói trong đêm tối là tôi biết mình có thể bước tiếp. Có đêm phải chờ hàng giờ ngoài bờ tre, muỗi đốt, chân tay tê cóng, chỉ để đợi ngọn đèn ấy sáng lên.
Một lần, giặc càn vào làng rất gắt. Chúng lục soát từng nhà, tra hỏi từng người. Tôi và một đồng chí khác đang trú trong hầm bí mật dưới nền nhà bà Năm. Phía trên, tiếng giày đinh giậm mạnh, tiếng quát tháo vang lên lạnh sống lưng.
Tim tôi đập dồn dập. Chỉ cần bà Năm run sợ, tắt đèn hay lộ dấu hiệu bất thường, chúng tôi khó toàn mạng.
Nhưng bà vẫn bình thản. Bà ngồi bên bàn, ngọn đèn dầu vẫn cháy, tay lần tràng hạt, miệng lẩm nhẩm như người già tụng kinh. Giặc giẫm cả lên nền đất, soi đèn pin khắp nhà, nhưng không phát hiện được gì. Một tên lính đá mạnh vào bàn, ngọn đèn rung lên, suýt tắt. Tôi nín thở. Nhưng bà Năm nhanh tay che gió, chỉnh lại bấc đèn, ánh sáng lại bừng lên.
Khi giặc rút đi, tôi từ hầm chui lên, thấy lưng áo bà ướt đẫm mồ hôi. Bà nhìn tôi, cười hiền:
“Đèn còn sáng là mấy chú còn sống.”
Sau đợt càn ấy, giặc nghi ngờ và quay lại nhiều lần. Có đêm, chúng đốt cả mấy căn nhà trong làng để thị uy. Nhà bà Năm cũng bị cháy sém một góc mái. Nhưng ngọn đèn vẫn được thắp lại, đặt ngay ngắn trên bàn gỗ cháy xém.
Rồi đến một đêm, bà Năm ngã bệnh nặng. Trước lúc mất, bà dặn con gái:
“Má không còn, nhưng đèn không được tắt.”
Chiến tranh kết thúc. Tôi còn sống trở về. Ngày đầu tiên quay lại làng cũ, tôi đến nhà bà Năm. Căn nhà tranh xưa đã được dựng lại. Trên bàn thờ, bên cạnh bát hương, ngọn đèn dầu cũ vẫn ở đó.
Tôi thắp đèn lên, ánh sáng vàng nhạt lan tỏa. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy hiện lên bao gương mặt đã khuất – những cán bộ, chiến sĩ, người dân âm thầm hy sinh mà không ai gọi tên.
Sau này, khi đất nước hòa bình, tôi mang ngọn đèn ấy về giữ. Không phải để thắp mỗi ngày, mà để nhắc mình rằng: có một thời, ánh sáng nhỏ bé ấy đã giữ vững niềm tin cho cả một phong trào cách mạng.
Kể xong, bác Hùng nhẹ nhàng đặt tay lên chiếc đèn dầu. Chúng em nhìn ngọn đèn nhỏ bé mà thấy lòng mình bỗng lắng lại.
Ngọn đèn không tắt ấy là biểu tượng của niềm tin son sắt, của lòng dũng cảm thầm lặng và sự gắn bó máu thịt giữa nhân dân và cách mạng. Không có ánh sáng ấy, có lẽ nhiều con người đã vĩnh viễn nằm lại trong bóng tối chiến tranh.
Câu chuyện giúp chúng em hiểu rằng: để có được hòa bình hôm nay, không chỉ cần những người cầm súng nơi chiến trường, mà còn cần biết bao con người bình dị nơi hậu phương, sẵn sàng hy sinh tất cả, kể cả mạng sống, để giữ cho ngọn đèn lý tưởng không bao giờ tắt.
Rời buổi sinh hoạt, chúng em tự nhủ sẽ trở thành những ngọn đèn nhỏ của thời bình – học tập tốt, sống nhân ái, có trách nhiệm với cộng đồng – để ánh sáng của truyền thống cách mạng tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.



