Bài viết

Ngọn Đèn Không Tắt

Ninh Bình28/04/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tựa đề: Ngọn Đèn Không Tắt

Năm 1969, ở cuối làng có một căn nhà nhỏ luôn sáng đèn mỗi đêm.

Người ta gọi đó là “nhà của bà Sáu”. Không ai nhớ rõ bà bao nhiêu tuổi, chỉ biết tóc bà đã bạc trắng từ lâu, lưng còng xuống như mang theo cả gánh nặng của thời cuộc. Chồng mất sớm, hai người con trai đều đi bộ đội, rồi bặt tin.

Nhưng đêm nào bà cũng thắp một ngọn đèn dầu, đặt ở bậu cửa.

“Để tụi nó biết đường mà về,” bà thường nói vậy.

Ban ngày, bà Sáu sống như bao người khác trong làng—ra đồng, trồng rau, đổi lấy ít gạo. Nhưng khi trời vừa sụp tối, bà lại lặng lẽ lau chiếc đèn, châm dầu, rồi thắp lên.

Ánh đèn không lớn, chỉ đủ soi một khoảng nhỏ trước hiên. Nhưng giữa những năm tháng chiến tranh, nó trở thành một thứ gì đó đặc biệt—một dấu hiệu của sự chờ đợi.

Năm 1971, làng bắt đầu sơ tán nhiều lần. Bom đạn không còn ở xa nữa. Nhiều nhà bỏ đi, nhiều mái ngói sụp xuống.

Có người khuyên bà Sáu:
“Bà cũng đi đi, ở lại nguy hiểm lắm.”

Bà lắc đầu:
“Tôi đi rồi, tụi nó về biết tìm ai?”

Không ai nói thêm được gì.

Một buổi tối mưa lớn, gió thổi mạnh đến mức cánh cửa gỗ va đập liên hồi. Nước tạt vào hiên, làm ướt cả nền đất.

Bà Sáu vẫn ngồi bên ngọn đèn.

Bàn tay run run che ngọn lửa, sợ nó tắt.

“Chưa được tắt,” bà lẩm bẩm, như nói với chính mình.

Đêm đó, một người lính lạ ghé vào trú mưa. Áo anh ướt sũng, mặt lấm lem bùn đất.

“Bà cho con trú nhờ một lát,” anh nói.

Bà Sáu gật đầu, đưa cho anh một tấm khăn khô.

Người lính ngồi xuống, nhìn ngọn đèn một lúc lâu.

“Bà thắp đèn cho ai vậy?”

Bà nhìn ra màn mưa, giọng chậm rãi:
“Cho hai đứa con tôi. Đi lâu rồi chưa về.”

Người lính im lặng. Một lúc sau, anh hỏi:
“Bà có nhớ mặt họ không?”

Bà cười nhẹ, nụ cười buồn mà ấm:
“Nhớ chứ. Nhưng giờ chắc tụi nó khác rồi.”

Người lính cúi đầu, hai tay siết chặt tấm khăn.

“Có khi… họ cũng đang tìm đường về,” anh nói nhỏ.

Cơn mưa qua đi, người lính rời đi trước khi trời sáng. Anh không nói tên, cũng không hứa hẹn điều gì.

Chỉ có một điều lạ—trước khi đi, anh đứng rất lâu trước ngọn đèn, như muốn ghi nhớ ánh sáng ấy.

Những năm sau đó, chiến tranh dồn dập hơn. Làng gần như trống vắng. Nhưng căn nhà của bà Sáu vẫn còn, và ngọn đèn vẫn sáng.

Dù có những đêm gió lớn, dù dầu không còn nhiều, bà vẫn cố giữ.

“Chỉ cần còn một chút sáng thôi,” bà nói.

Mùa xuân năm 1975, chiến tranh kết thúc.

Người làng bắt đầu trở về. Những căn nhà được dựng lại, những con đường dần có tiếng người.

Một buổi chiều, khi bà Sáu đang ngồi trước hiên, có hai người đàn ông bước vào làng.

Họ dừng lại trước căn nhà nhỏ.

Ngọn đèn lúc đó chưa được thắp—trời vẫn còn sáng.

“Có phải… nhà mình không?” một người hỏi.

Người kia gật đầu, mắt không rời khỏi bậu cửa—nơi chiếc đèn quen thuộc vẫn đặt đó.

“Má…”

Tiếng gọi khẽ, nhưng đủ để làm rung cả không gian.

Bà Sáu quay lại.

Chiếc khăn trên tay rơi xuống.

Bà đứng lặng, như không tin vào mắt mình.

Rồi bà bước tới, chậm nhưng chắc.

Ba con người ôm lấy nhau, không ai nói được câu nào trọn vẹn.

Tối hôm đó, ngọn đèn lại được thắp lên.

Nhưng lần này, không phải để chờ.

Mà để giữ lại ánh sáng của một điều đã trở thành sự thật—rằng có những ngọn đèn, dù trải qua bao nhiêu gió bão, vẫn không tắt.

Vì chúng được thắp bằng thứ không dễ gì dập tắt:

Hy vọng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn