Ngọn đèn nơi chiến hào
Mùa đông năm 1968, trên một điểm cao giữa dãy Trường Sơn, mưa rừng kéo dài nhiều ngày liền. Đất đỏ nhão thành bùn, từng con đường hành quân trơn trượt, những mái hầm dã chiến liên tục phải gia cố để chống sạt lở. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, Đại đội 7 vẫn ngày đêm bám trụ, bảo vệ tuyến đường vận tải chiến lược nối hậu phương với tiền tuyến.
Trong hầm chỉ huy nhỏ, mỗi khi màn đêm buông xuống, luôn có một ngọn đèn dầu leo lét được thắp lên. Ngọn đèn ấy không chỉ để soi bản đồ, ghi chép tình hình hay đọc những mệnh lệnh hành quân, mà còn là biểu tượng của niềm tin, của ý chí không bao giờ tắt giữa chiến trường.
Người giữ ngọn đèn ấy là chiến sĩ thông tin Lê Văn Dũng.
Dũng mới hai mươi mốt tuổi, quê ở một làng ven biển miền Trung. Trước khi nhập ngũ, anh là học sinh giỏi của huyện và từng mơ ước trở thành kỹ sư điện. Nhưng khi Tổ quốc gọi tên, Dũng gác lại giấc mơ để khoác lên mình màu áo lính.
Trong đơn vị, ai cũng quý Dũng. Anh ít nói, điềm đạm nhưng luôn sẵn sàng nhận những nhiệm vụ khó khăn nhất. Điều đặc biệt là mỗi tối, sau khi hoàn thành công việc, Dũng đều cẩn thận lau sạch chiếc đèn dầu nhỏ rồi châm thêm dầu để ngọn lửa cháy suốt đêm.
Có người hỏi:
Chỉ là chiếc đèn thôi mà, sao cậu giữ gìn kỹ thế?
Dũng mỉm cười:
Khi còn ở nhà, cha tôi dạy rằng: "Còn ánh sáng là còn hy vọng." Ở chiến trường cũng vậy. Chỉ cần ngọn đèn còn sáng, anh em sẽ thấy yên tâm.
Câu nói giản dị ấy khiến mọi người nhớ mãi.
Một đêm cuối tháng, mưa lớn kèm theo tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời. Trạm gác báo động:
Máy bay địch đang vào!
Chỉ vài phút sau, bom bắt đầu trút xuống.
Mặt đất rung chuyển dữ dội.
Một quả bom nổ gần cửa hầm làm đất đá sập xuống, chặn lối ra. Đường dây thông tin bị đứt ở nhiều điểm, liên lạc giữa đại đội với cấp trên hoàn toàn gián đoạn.
Đại đội trưởng lo lắng:
Nếu không nối lại đường dây, chúng ta sẽ không nhận được lệnh điều động.
Dũng lập tức xung phong:
Báo cáo, tôi xin đi!
Đại đội trưởng nhìn ra ngoài. Bom vẫn nổ liên tiếp.
Nguy hiểm lắm!
Dũng quả quyết:
Nếu chậm, cả đơn vị có thể gặp nguy hiểm.
Không chờ thêm, anh khoác túi dụng cụ, cầm cuộn dây thông tin rồi lao vào màn đêm.
Mưa xối xả.
Bom vẫn nổ.
Ánh chớp liên tục xé toạc bầu trời.
Dũng lần theo từng đoạn dây bị đứt. Có đoạn bị cây rừng đè gãy, có đoạn bị sức ép bom cuốn vùi dưới đất. Đôi bàn tay anh tê cóng vì lạnh nhưng vẫn kiên trì nối từng mối dây.
Sau gần hai giờ, đường dây được khôi phục.
Từ đầu dây bên kia, tiếng trực ban vang lên rõ ràng:
Liên lạc tốt rồi!
Đúng lúc ấy, một tiếng nổ lớn vang lên phía sau.
Mảnh bom găm vào vai Dũng.
Máu thấm đỏ chiếc áo lính.
Nhưng anh vẫn cố giữ chặt cuộn dây cho đến khi tín hiệu ổn định.
Khi đồng đội đưa Dũng về hầm, ngọn đèn dầu vẫn đang cháy.
Anh nhìn ánh lửa rồi khẽ cười:
May quá... đèn vẫn sáng...
Quân y băng bó cho anh.
May mắn, vết thương không nguy hiểm đến tính mạng.
Sau vài tuần điều trị, Dũng lại tiếp tục công việc như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Ngọn đèn dầu vẫn được anh chăm sóc mỗi tối.
Những ngày cuối năm ấy, đơn vị nhận được một bức thư từ hậu phương.
Đó là thư của một em học sinh lớp Ba gửi các chú bộ đội.
Trong thư có đoạn viết:
"Chúng cháu học dưới ánh đèn dầu mỗi tối. Mẹ cháu bảo các chú bộ đội đang chiến đấu để sau này chúng cháu được học dưới ánh đèn điện. Cháu hứa sẽ học thật giỏi để không phụ công các chú."
Đọc đến đó, cả đơn vị lặng đi.
Dũng gấp lá thư lại rồi đặt cạnh chiếc đèn dầu.
Anh nói:
Chính vì những em nhỏ ấy mà chúng ta phải cố gắng.
Năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất.
Dũng trở về quê hương với thương tật hạng nhẹ.
Anh không trở thành kỹ sư như ước mơ thuở nhỏ, nhưng lại tình nguyện làm giáo viên dạy Vật lý tại trường làng.
Trong căn phòng nhỏ của mình, anh vẫn giữ chiếc đèn dầu năm xưa.
Nhiều học sinh tò mò hỏi:
Thầy ơi, nhà mình có điện rồi, sao thầy vẫn giữ chiếc đèn cũ?
Dũng nhẹ nhàng đáp:
Vì chiếc đèn này nhắc thầy nhớ rằng có một thời, chỉ một ánh sáng nhỏ cũng đủ tiếp thêm niềm tin cho rất nhiều người.
Năm tháng trôi qua.
Dũng đã già.
Mái tóc bạc trắng.
Ngày Nhà giáo Việt Nam, các thế hệ học trò tìm về thăm thầy.
Trên bàn làm việc vẫn là chiếc đèn dầu cũ, dù lớp kính đã mờ, thân đèn đã ngả màu thời gian.
Có người đề nghị đưa chiếc đèn vào bảo tàng.
Dũng vui vẻ đồng ý.
Ông chỉ có một mong muốn:
Nếu các cháu đến xem, hãy nhớ rằng điều quý giá nhất không phải chiếc đèn, mà là ý chí của những con người đã giữ cho ngọn lửa hy vọng không bao giờ tắt.
Nhiều năm sau, trong chuyến tham quan bảo tàng truyền thống, một đoàn viên trẻ dừng lại rất lâu trước chiếc đèn dầu ấy.
Bên cạnh hiện vật là dòng chữ:
"Ngọn đèn đã được sử dụng tại hầm chỉ huy của Đại đội 7 trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Ánh sáng của nó từng soi đường cho những mệnh lệnh chiến đấu, những lá thư gửi hậu phương và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất."
Đoàn viên ấy lặng lẽ cúi đầu.
Em hiểu rằng hôm nay mình được học tập, được sống trong hòa bình không chỉ nhờ những trận đánh lớn, mà còn nhờ những con người bình dị đã âm thầm giữ từng đường dây liên lạc, từng ánh đèn, từng vị trí chiến đấu.
Ngọn đèn nơi chiến hào chỉ tỏa ra một vùng sáng nhỏ giữa núi rừng năm ấy, nhưng ánh sáng của lòng yêu nước, của tinh thần trách nhiệm và niềm tin vào tương lai thì vẫn còn soi sáng cho nhiều thế hệ hôm nay. Đó là ánh sáng không bao giờ tắt trong trái tim của những người Việt Nam yêu nước.
Thông điệp: Trong những thời khắc gian khó nhất, chỉ một ánh sáng nhỏ của niềm tin cũng có thể giúp con người vượt qua bóng tối. Tuổi trẻ hôm nay hãy trở thành những "ngọn đèn" lan tỏa tri thức, lòng nhân ái và tinh thần cống hiến để góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.



