Ngọn đèn nơi hậu phương
Mùa thu năm 1967.
Ngôi làng nhỏ ven sông Hồng vẫn còn chìm trong màn sương sớm. Tiếng gà gáy vọng từ đầu xóm, hòa cùng tiếng mái chèo khua nước của những người đi chợ sớm. Nếu không có những hầm trú ẩn đào dọc theo con đường làng và những hồi còi báo động vang lên mỗi tuần, người ta khó có thể hình dung đất nước đang ở trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.
Ở cuối con ngõ nhỏ có căn nhà lợp rạ của bà Nguyễn Thị Hạnh, ba mươi hai tuổi. Chồng bà, anh Phạm Văn Dũng, đã nhập ngũ hơn hai năm. Để lại cho bà là cậu con trai năm tuổi tên Tân và cô con gái mới lên hai.
Từ ngày chồng ra trận, mọi việc trong gia đình đều dồn lên đôi vai gầy của người phụ nữ.
Ban ngày bà ra đồng cấy lúa, trồng khoai, nuôi lợn, tham gia đội sản xuất. Tối đến, bà lại cùng các chị em trong hợp tác xã ngồi dưới ánh đèn dầu vá áo quân trang, khâu ba lô, đan mũ ngụy trang và gói từng chiếc bánh gửi ra tiền tuyến.
Người ta thường nói:
"Tiền tuyến cầm súng, hậu phương giữ lửa."
Bà Hạnh chưa bao giờ nghĩ mình làm điều gì lớn lao.
Bà chỉ tin rằng, nếu mình làm tốt công việc ở quê nhà thì chồng và biết bao người lính ngoài mặt trận sẽ yên tâm chiến đấu.
Mỗi tối, sau khi ru hai con ngủ, bà lại thắp chiếc đèn dầu đặt giữa bàn.
Ánh lửa nhỏ lung linh soi sáng căn nhà đơn sơ.
Chiếc đèn ấy đã theo gia đình từ ngày cưới.
Ngày anh Dũng lên đường, anh đặt tay lên chiếc đèn rồi nói với vợ:
"Bao giờ em còn thắp ngọn đèn này, anh biết nhà mình vẫn bình yên."
Từ hôm đó, dù mưa hay gió, dù thiếu dầu đến đâu, bà Hạnh cũng cố giữ cho ngọn đèn sáng mỗi đêm.
Không phải vì ánh sáng.
Mà vì lời hứa.
Tháng Mười năm ấy, làng mở đợt quyên góp gửi tiền tuyến.
Người có gạo góp gạo.
Người có vải góp vải.
Có cụ già đem cả chiếc chăn bông duy nhất.
Bà Hạnh lặng lẽ mang đến đôi gà mái đang đẻ.
Người cán bộ xã bảo:
"Nhà chị còn hai cháu nhỏ, giữ lại đi."
Bà mỉm cười:
"Các anh ngoài mặt trận còn cần hơn."
Không ai nói thêm.
Ai cũng hiểu rằng, hậu phương lúc ấy nghèo nhưng chưa bao giờ nghèo lòng sẻ chia.
Một buổi trưa đầu năm 1968, tiếng còi báo động vang lên.
Máy bay địch xuất hiện.
Cả làng ùa xuống hầm trú ẩn.
Bom rơi xuống cánh đồng ven sông.
Đất đá tung lên như sóng.
Khi tiếng máy bay vừa khuất, bà Hạnh là một trong những người đầu tiên chạy lên.
Kho lúa của hợp tác xã bị trúng bom, mái nhà cháy rực.
Không ai bảo ai.
Thanh niên, phụ nữ, người già cùng chuyền từng bao lúa ra khỏi đám cháy.
Khói cay xè mắt.
Nhiều người bỏng rát vì than nóng.
Đến chiều, phần lớn số lúa đã được cứu.
Một chị trong đội sản xuất thở phào:
"Nếu mất số lúa này, lấy gì gửi tiền tuyến."
Bà Hạnh nhìn những bao thóc còn nguyên, mỉm cười trong nước mắt.
Những lá thư của anh Dũng vẫn đều đặn gửi về.
Có lá chỉ vài dòng:
"Hạnh và các con khỏe không?
Đừng lo cho anh.
Ở đây anh vẫn khỏe.
Mỗi lần nhận được áo và bánh của hậu phương gửi vào, anh lại thấy như đang ở nhà."
Đọc xong, bà Hạnh cẩn thận cất thư vào chiếc hộp gỗ.
Đêm nào nhớ chồng quá, bà lại lấy ra đọc.
Rồi nhìn ngọn đèn dầu đang cháy.
Bà tin rằng ở một nơi rất xa, chồng mình cũng đang nhớ đến ánh đèn ấy.
Cuối năm 1969, mưa bão liên tiếp làm vỡ đoạn đê gần làng.
Nước lũ tràn vào cánh đồng.
Nếu không kịp ngăn, cả vụ mùa sẽ mất trắng.
Đêm ấy, tiếng trống báo động vang lên khắp xóm.
Bà Hạnh gửi hai con cho mẹ chồng rồi chạy ra đê.
Hàng trăm người xếp thành hàng dài.
Người xúc đất.
Người vác bao cát.
Người đóng cọc tre.
Trời tối như mực.
Chỉ có hàng chục chiếc đèn dầu và đèn bão lập lòe trong gió.
Suốt một đêm, không ai rời vị trí.
Đến rạng sáng, đoạn đê được giữ vững.
Nhiều người kiệt sức ngồi bệt xuống bãi cỏ.
Một cụ già nhìn những ánh đèn còn cháy, khẽ nói:
"Ngọn đèn nhỏ mà giữ được cả mùa lúa."
Câu nói ấy khiến bà Hạnh nhớ mãi.
Năm 1972, chiến tranh ngày càng ác liệt.
Tin tức từ chiến trường thưa dần.
Đã hơn năm tháng bà chưa nhận được thư của chồng.
Đêm nào bà cũng thắp đèn lâu hơn.
Con trai hỏi:
"Mẹ ơi, sao mẹ chưa ngủ?"
Bà xoa đầu con.
"Mẹ chờ bố."
"Đợi bố nhìn thấy đèn hả mẹ?"
Bà khẽ gật đầu.
Đứa bé không hiểu.
Nhưng từ hôm ấy, tối nào nó cũng tự tay châm thêm dầu vào đèn.
Một buổi chiều cuối năm, anh bưu tá dừng trước cổng.
Bà Hạnh chạy ra.
Trên tay anh là một phong bì đã nhàu.
Bà run run mở thư.
Nét chữ của anh Dũng vẫn còn nguyên.
"Hạnh yêu!
Anh bị thương nhẹ nhưng đã khỏe.
Điều anh nhớ nhất không phải bữa cơm hay chiếc áo ấm.
Mà là ánh đèn trong căn nhà mình.
Mỗi khi nghĩ đến nó, anh biết mình phải sống để trở về."
Bà áp lá thư vào ngực.
Nước mắt rơi xuống những dòng chữ đã nhòe mực.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Tin chiến thắng vang khắp làng.
Tiếng trống, tiếng reo hò hòa cùng tiếng chuông nhà thờ, tiếng mõ chùa.
Chiều hôm ấy, bà Hạnh vẫn thắp ngọn đèn dầu như mọi ngày.
Không phải vì mất điện.
Mà vì bà muốn giữ lời hứa.
Ba ngày sau, anh Dũng trở về.
Bước qua cánh cổng tre, điều đầu tiên anh nhìn thấy là ánh đèn đang sáng giữa căn nhà.
Anh đứng lặng rất lâu.
Bà Hạnh mỉm cười:
"Đèn vẫn còn đây."
Anh nắm lấy bàn tay chai sần của vợ.
"Cảm ơn em."
Không cần thêm lời nào nữa.
Họ đều hiểu, chiến tranh đã lấy đi nhiều thứ, nhưng không thể dập tắt ngọn lửa của niềm tin.
Nhiều năm sau, khi điện đã về đến từng ngõ xóm, chiếc đèn dầu cũ không còn được sử dụng.
Con cháu nhiều lần muốn bỏ đi.
Ông Dũng đều lắc đầu.
"Không được."
Ông lau sạch bụi, đặt chiếc đèn lên bàn thờ gia đình.
Một tối, đứa cháu nội hỏi:
"Ông ơi, sao nhà mình vẫn giữ cái đèn cũ thế?"
Ông mỉm cười.
"Vì ngọn đèn này đã cùng ông bà đi qua chiến tranh."
Rồi ông kể cho các cháu nghe về những đêm bà Hạnh vá áo dưới ánh đèn, về những lần cả làng cứu kho lúa, giữ đê, gói bánh gửi tiền tuyến và chờ đợi từng lá thư.
Đứa cháu chăm chú lắng nghe.
Nó nhìn chiếc đèn dầu với ánh mắt khác hẳn.
Không còn là một món đồ cũ kỹ.
Mà là chứng nhân của một thời.
Năm 2025, nhân kỷ niệm ngày thống nhất đất nước, gia đình quyết định trao tặng chiếc đèn dầu cho phòng truyền thống của địa phương.
Bên cạnh chiếc đèn là dòng chữ:
"Ngọn đèn nơi hậu phương – Biểu tượng của niềm tin, sự chờ đợi và tình yêu của những người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh."
Nhiều người đến tham quan dừng lại thật lâu trước hiện vật giản dị ấy.
Không ít người xúc động khi biết rằng ánh sáng nhỏ bé của một chiếc đèn dầu đã trở thành điểm tựa tinh thần cho một người lính nơi tiền tuyến và là lời hứa được gìn giữ suốt tám năm chiến tranh.
Người ta thường nhớ đến những chiến thắng được làm nên trên chiến trường, nhưng ít ai biết rằng, phía sau mỗi chiến công là hàng triệu con người bình dị ở hậu phương. Họ cày cấy trên những cánh đồng còn in hố bom, thức trắng vá từng chiếc áo, dành từng bát gạo, từng giọt dầu và từng lời động viên gửi ra tiền tuyến.
Ngọn đèn của bà Hạnh chưa bao giờ chiếu sáng một trận địa.
Nhưng nó đã soi sáng lòng tin của một gia đình.
Và cũng như hàng triệu ngọn đèn khác trên khắp đất nước, nó góp phần giữ ấm hậu phương để những người lính nơi tiền tuyến vững lòng chiến đấu, mang mùa xuân hòa bình trở về với Tổ quốc.


