Bài viết

Ngọn đèn quê nhà

Suốt những năm chiến tranh, giữa những cánh rừng xa xôi, giữa những đêm hành quân dài và những ngày tháng xa nhà, Hòa luôn nhớ về ngọn đèn ấy. Ngọn đèn không sáng được bao nhiêu, nhưng trong tâm trí anh, nó chưa bao giờ tắt.

Quảng Ngãi22/08/2026xã Hà Đông (Xã Hà Đông)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngọn đèn quê nhà

Có những năm tháng đã đi qua hơn nửa đời người, nhưng chỉ cần một ánh sáng nhỏ trong đêm cũng đủ làm sống dậy cả một miền ký ức.

Với Nguyễn Văn Hòa, đó là ánh đèn dầu trong căn nhà nhỏ bên bờ sông quê.

Suốt những năm chiến tranh, giữa những cánh rừng xa xôi, giữa những đêm hành quân dài và những ngày tháng xa nhà, Hòa luôn nhớ về ngọn đèn ấy. Ngọn đèn không sáng được bao nhiêu, nhưng trong tâm trí anh, nó chưa bao giờ tắt.

Quê anh là một làng nhỏ nằm nép mình bên dòng sông. Những mái nhà lợp ngói cũ nối nhau qua con đường đất. Chiều xuống, khói bếp bay lên từ những căn nhà thấp thoáng sau hàng tre. Đêm đến, cả làng chìm trong bóng tối, chỉ còn vài ngọn đèn dầu le lói trước hiên.

Nhà Hòa nghèo. Cha mất sớm, anh sống cùng mẹ và cô em gái tên Nguyễn Thị Lan.

Mẹ anh quanh năm làm ruộng. Đôi bàn tay chai sần vì cuốc đất, cấy lúa. Lan nhỏ hơn Hòa năm tuổi, thường chạy theo anh mỗi khi anh ra bến sông.

Tuổi thơ của Hòa bình dị như thế.

Mỗi tối, sau bữa cơm, mẹ thường đặt chiếc đèn dầu giữa nhà. Hòa ngồi học bên cạnh, Lan ngồi vá áo, còn mẹ thì vừa têm trầu vừa kể chuyện.

Có những đêm mất điện, cả nhà chỉ có một ngọn đèn nhỏ.

Lan thường hỏi:

— Anh Hòa, sao đèn nhà mình nhỏ thế?

Hòa cười:

— Vì nhà mình nghèo.

Mẹ nghe vậy liền mắng yêu:

— Đèn nhỏ nhưng đủ sáng cho cả nhà rồi.

Hòa nhìn mẹ.

Lúc ấy anh chưa hiểu hết câu nói ấy.

Sau này, khi đi qua những năm tháng chiến tranh, anh mới hiểu: có những ánh sáng không được đo bằng độ sáng của ngọn đèn, mà bằng hơi ấm nó mang lại cho lòng người.


Năm 1971, lệnh gọi nhập ngũ về làng.

Những người thanh niên trong độ tuổi lần lượt lên đường.

Hòa cũng quyết định nhập ngũ.

Tối trước ngày đi, anh ngồi bên mẹ rất lâu.

Ngọn đèn dầu đặt giữa nhà, ánh sáng chập chờn trên khuôn mặt đã nhiều nếp nhăn của mẹ.

Mẹ hỏi:

— Con có muốn đi không?

Hòa nhìn ngọn đèn rồi đáp:

— Con muốn đi, mẹ ạ.

— Con có sợ không?

Hòa im lặng.

Một lúc sau anh nói:

— Có chứ mẹ. Nhưng con nghĩ nếu ai cũng sợ thì lấy ai bảo vệ quê mình?

Mẹ không nói nữa.

Bà cúi xuống, tiếp tục khâu chiếc áo cho con.

Lan ngồi bên cạnh, đôi mắt đỏ hoe.

Một lúc sau, Lan hỏi:

— Anh đi bao lâu thì về?

Hòa cười:

— Khi nào đất nước hết chiến tranh, anh về.

Lan nói:

— Thế em sẽ để đèn sáng chờ anh.

Hòa bật cười:

— Đèn dầu tốn dầu lắm, ngủ đi.

Lan lắc đầu:

— Không. Em sẽ để một ngọn đèn ở cửa. Anh về còn biết đường.

Hòa xoa đầu em.

Anh không ngờ rằng câu nói ngây thơ ấy sẽ trở thành một trong những ký ức theo anh suốt cả cuộc đời.


Sáng hôm sau, Hòa lên đường.

Mẹ tiễn anh ra đầu làng.

Trước khi đi, bà đưa cho con một chiếc khăn tay và một bức thư nhỏ.

— Khi nào nhớ nhà thì đọc.

Hòa cất thư vào túi áo.

— Mẹ ở nhà giữ gìn sức khỏe. Con sẽ trở về.

Lan chạy theo đến tận cuối con đường.

— Anh Hòa!

Hòa quay lại.

— Gì thế?

Lan nói lớn:

— Em sẽ để đèn chờ anh!

Hòa mỉm cười, giơ tay vẫy.

Chiếc xe chở những người lính trẻ từ từ chuyển bánh.

Ngôi làng nhỏ dần.

Và ngọn đèn trong căn nhà của Hòa cũng khuất sau hàng tre.


Những ngày đầu ở chiến trường, Hòa chưa quen với cuộc sống gian khổ.

Những cánh rừng xa lạ, những đêm ngủ vội bên đường, những cuộc hành quân dài khiến đôi chân luôn mỏi nhừ.

Nhưng điều khiến anh nhớ nhất vẫn là quê nhà.

Mỗi khi màn đêm buông xuống, Hòa thường nhớ đến ngọn đèn dầu của mẹ.

Anh nhớ ánh sáng vàng nhạt hắt lên vách nhà.

Nhớ bóng mẹ ngồi bên bếp.

Nhớ tiếng Lan hỏi chuyện.

Nhớ câu nói:

“Em sẽ để đèn chờ anh.”

Một lần, người đồng đội thân thiết của Hòa là Trần Văn Dũng nhìn thấy anh ngồi một mình bên bếp lửa.

Dũng hỏi:

— Cậu đang nghĩ gì vậy?

Hòa đáp:

— Tớ đang nghĩ đến một ngọn đèn.

Dũng bật cười:

— Ngọn đèn nào mà quan trọng thế?

Hòa cũng cười:

— Ngọn đèn ở nhà.

Rồi anh kể cho Dũng nghe về mẹ, về Lan và lời hứa năm nào.

Dũng im lặng một lúc rồi nói:

— Vậy thì chúng ta phải cố gắng trở về. Người ở nhà còn đang chờ.

Hòa gật đầu.

Trong những ngày tháng khắc nghiệt ấy, một ngọn đèn nhỏ nơi quê nhà đã trở thành một thứ ánh sáng đặc biệt trong lòng người lính.


Thời gian trôi qua.

Hòa thường xuyên viết thư về nhà.

Anh kể rằng mình vẫn khỏe, vẫn hoàn thành nhiệm vụ, vẫn nhớ mẹ và nhớ em.

Nhưng những bức thư gửi đi có khi rất lâu mới nhận được hồi âm.

Rồi một ngày, Hòa nhận được thư của Lan.

Bức thư viết bằng nét chữ còn vụng về:

“Anh Hòa!

Mẹ vẫn khỏe. Nhà mình vẫn bình thường. Em đã biết nấu cơm rồi. Mỗi tối em vẫn thắp đèn. Mẹ bảo không cần thắp nhiều vì tốn dầu, nhưng em vẫn thắp một lúc.

Em nghĩ biết đâu anh về muộn, nhìn thấy ánh đèn sẽ biết nhà mình ở đâu.

Anh nhớ giữ gìn sức khỏe.

Em gái anh.”

Hòa đọc xong, lặng người.

Anh gấp lá thư lại, cẩn thận đặt vào túi áo.

Dũng nhìn bạn:

— Lan viết gì thế?

Hòa cười, mắt đỏ hoe:

— Em gái tớ vẫn để đèn chờ.

Dũng vỗ vai anh:

— Thế thì nhất định phải trở về.

Hòa gật đầu.

— Nhất định.


Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho con người những điều họ mong muốn.

Một trận đánh diễn ra vào cuối năm.

Đơn vị của Hòa nhận nhiệm vụ quan trọng. Đêm ấy, những người lính trẻ ngồi bên nhau trước giờ xuất phát.

Hòa lấy lá thư của Lan ra đọc lần cuối.

Dũng hỏi:

— Cậu đọc mãi không chán à?

Hòa cười:

— Không. Vì trong thư có ngọn đèn.

Dũng nhìn bạn.

— Sau này nếu về được, cậu nhớ đưa tớ về quê xem ngọn đèn ấy nhé.

Hòa đưa tay ra:

— Nhất định.

Hai người nắm chặt tay nhau.

Rồi họ lên đường.

Sau trận đánh, đơn vị trở về.

Nhưng Hòa không còn trong đội hình.

Dũng đã không thể đưa người bạn về quê như lời hẹn.

Những ngày sau đó, anh chỉ giữ lại được một mảnh giấy nhỏ Hòa từng cất trong túi áo.

Trên đó là mấy dòng viết vội:

“Nếu tôi không trở về, hãy nói với mẹ tôi rằng tôi vẫn nhớ ngọn đèn ở nhà.”

Dũng đọc đi đọc lại những dòng chữ ấy.

Anh hiểu rằng mình đã mang một lời hứa quá lớn.


Nhiều năm sau.

Chiến tranh kết thúc.

Dũng trở về quê.

Việc đầu tiên anh làm không phải về nhà mình mà tìm đến căn nhà của Hòa.

Cánh cổng cũ vẫn còn.

Mẹ Hòa đã già.

Lan ngày nào nay đã trưởng thành.

Khi nhìn thấy Dũng, bà cụ đứng lặng.

Không cần hỏi, bà đã hiểu.

Dũng bước tới, cúi đầu:

— Bác ơi...

Chỉ hai tiếng ấy, nhưng người mẹ đã biết con mình không trở về.

Bà không khóc.

Bà chỉ hỏi:

— Trước lúc đi, nó có nhắc gì về nhà không cháu?

Dũng lấy mảnh giấy ra.

Giọng anh nghẹn lại:

— Hòa nhờ cháu nói với bác rằng... anh ấy vẫn nhớ ngọn đèn ở nhà.

Bà cụ cầm lấy mảnh giấy.

Đôi bàn tay run run.

Rồi bà ôm nó vào ngực.

Lan đứng bên cạnh bật khóc.

Cô nói:

— Em đã giữ lời. Suốt những năm anh đi, đêm nào em cũng thắp đèn.

Dũng nhìn vào căn nhà.

Trên chiếc bàn gỗ cũ vẫn đặt một ngọn đèn dầu.

Nó nhỏ bé, đơn sơ.

Nhưng trong khoảnh khắc ấy, Dũng cảm thấy ngọn đèn ấy sáng hơn bất kỳ ánh sáng nào anh từng thấy.


Nhiều năm sau nữa.

Dũng đã già.

Một lần trở lại quê cũ, ông đi ngang qua căn nhà của Hòa.

Căn nhà đã được sửa sang, nhưng chiếc đèn dầu năm xưa vẫn được giữ lại.

Lan nay cũng đã có gia đình.

Bà đưa chiếc đèn cho Dũng:

— Anh mang nó đến nghĩa trang giúp tôi nhé.

Dũng cầm chiếc đèn trong tay.

Ông đi đến nơi Hòa đang yên nghỉ.

Chiều xuống.

Gió thổi nhẹ qua những hàng cây.

Dũng đặt ngọn đèn trước phần mộ người bạn.

Ông ngồi rất lâu rồi nói:

— Hòa à, cậu không về được. Nhưng ngọn đèn năm ấy vẫn còn.

Không có câu trả lời.

Chỉ có ánh sáng nhỏ bé lay động trong gió.

Dũng nhìn ngọn đèn và chợt nhớ đến những chàng trai tuổi đôi mươi ngày ấy.

Họ từng có những ước mơ rất bình thường.

Có người muốn trở thành thầy giáo.

Có người muốn xây một căn nhà.

Có người chỉ mong được trở về ăn một bữa cơm mẹ nấu.

Nhưng chiến tranh đã khiến nhiều ước mơ dừng lại giữa chừng.

Để đổi lấy những ngày đất nước được sống trong hòa bình.


Nhiều năm sau, câu chuyện về ngọn đèn quê nhà vẫn được kể lại trong làng.

Người ta kể rằng, trong những năm chiến tranh, có một cô gái nhỏ đã thắp đèn mỗi đêm để chờ anh trai trở về.

Người anh ấy không trở về.

Nhưng ngọn đèn vẫn còn.

Nó trở thành biểu tượng của sự chờ đợi, của tình thân và của niềm tin không bao giờ tắt.

Bởi trong chiến tranh, có những người lính đi rất xa.

Họ mang theo trong ba lô không chỉ là những vật dụng cần thiết, mà còn mang theo cả một mái nhà, một người mẹ, một tiếng gọi thân thương và một ánh đèn nhỏ nơi quê nhà.

Ngọn đèn ấy không soi được hết những con đường chiến tranh, nhưng đủ soi sáng một hướng để người lính biết mình đang chiến đấu vì điều gì và vì ai.

Và có lẽ, điều đau đáu nhất của chiến tranh không chỉ là những người đã hy sinh, mà còn là những người ở lại đã dành cả đời để chờ một bóng người không bao giờ trở về.

Ngọn đèn năm ấy rồi cũng có lúc tắt.

Nhưng ánh sáng của nó thì vẫn còn.

Nó nằm trong ký ức của những người từng sống qua chiến tranh, trong câu chuyện được kể lại cho thế hệ sau, và trong nền hòa bình hôm nay.

Bởi có những ngọn đèn được thắp lên bằng dầu, nhưng cũng có những ngọn đèn được thắp bằng tình yêu thương, niềm hy vọng và sự chờ đợi. Những ngọn đèn ấy, dù năm tháng trôi qua, vẫn không bao giờ tắt trong lòng người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn