Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGỌN ĐÈN TRÊN ĐỈNH ĐỒI

An Giang18/08/2026Xã Tân Hiệp (Đoàn xã Tân Hiệp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm xuống rất nhanh trên ngọn đồi. Từ dưới thung lũng nhìn lên, cả quả đồi chìm trong màu đen. Chỉ có một đốm sáng nhỏ lập lòe giữa màn đêm.

Một ngọn đèn dầu.

Nó không sáng đủ để soi hết con đường, cũng chẳng đủ sức xua tan bóng tối bao quanh. Nhưng đối với những người đang hành quân phía dưới, ánh sáng nhỏ ấy chính là dấu hiệu họ đang tìm kiếm.

Ngọn đèn trên đỉnh đồi.

Nhiều năm sau chiến tranh, người dân trong vùng vẫn gọi nơi ấy bằng cái tên giản dị như vậy. Còn ông Trần Văn Sáu, người từng giữ ngọn đèn ấy, mỗi khi có ai hỏi:

- Ngày xưa ông không sợ sao?

Ông chỉ cười.

- Sợ chứ.  Nhưng dưới chân đồi có người đang chờ ánh sáng ấy.

Ông nhìn lên ngọn đồi.

- Mình tắt đèn thì họ biết đường nào mà đi?

Năm 1972, ông Sáu khi ấy mới hai mươi hai tuổi.

Quê ông nằm ở một vùng nông thôn phía Tây Nam Bộ, nơi những cánh đồng nối nhau đến tận chân trời. Phía sau là rừng tràm, phía trước là con kênh nhỏ dẫn ra sông. Sáu vốn là người ít nói. Cha mất sớm. Mẹ làm ruộng. Anh có một người em gái tên Hạnh. Hạnh nhỏ hơn Sáu sáu tuổi, rất thích nghe anh kể chuyện. Mỗi tối, hai anh em thường ngồi trước hiên nhà.

Hạnh hỏi:

- Anh Sáu, sau này anh làm gì?

Sáu cười:

- Làm ruộng. Chỉ làm ruộng thôi sao?  Ừ.  Không làm gì khác à?

Anh nhìn cánh đồng trước mặt.

- Làm ruộng, xây nhà, cưới vợ, nuôi con.

Hạnh cười:

- Vậy em làm cô giáo.

Sáu xoa đầu em.

- Được. Nhưng nhớ dạy học sinh giỏi nhé.

Hạnh gật đầu.

Cả hai đâu biết rằng những ước mơ bình dị ấy sẽ phải chờ rất lâu mới trở thành hiện thực.

Khu vực nơi Sáu làm nhiệm vụ có một ngọn đồi không cao lắm. Trên đỉnh đồi có một căn chòi nhỏ. Ban ngày, nhìn từ xa, chẳng có gì đặc biệt. Nhưng khi đêm xuống, nơi ấy trở thành một điểm liên lạc quan trọng. Nhiệm vụ của Sáu là giữ chòi và làm tín hiệu. Mỗi khi có người từ dưới đi lên, anh phải thắp một ngọn đèn dầu theo quy ước.

Một lần, người phụ trách căn dặn:

- Khi có tín hiệu, cậu chỉ cần thắp đèn.

Sáu hỏi:

- Nếu trời mưa thì sao?  Vẫn phải thắp.  Nếu gió lớn? Che đèn lại.  Nếu dầu hết?

Người phụ trách nhìn anh.

- Tìm cách.

Sáu gật đầu.

- Tôi hiểu. Từ hôm ấy, chiếc đèn dầu trở thành vật quan trọng nhất trong căn chòi.

Ngọn đèn chỉ là một chiếc đèn dầu bình thường. Thân bằng kim loại. Bóng kính đã cũ. Bấc đèn phải cắt thường xuyên. Dầu được tiết kiệm từng giọt. Mỗi đêm, Sáu đều lau bóng kính.

Anh bảo:

- Đèn phải sáng.

Một người đồng đội hỏi:

- Sáng đến vậy làm gì?

Sáu đáp:

- Người ta ở dưới nhìn lên.  Họ cần thấy.

Người kia cười:

- Chỉ một ngọn đèn mà quan trọng vậy sao?

Sáu nhìn xuống thung lũng.

- Trong đêm tối, một ngọn đèn nhỏ cũng đủ để người ta biết mình đang đi đúng hướng. Trong những chuyến công tác, Sáu quen một cô gái tên Lan. Lan làm nhiệm vụ vận chuyển thuốc và chăm sóc thương binh. Cô thường lên đồi vào những đêm có tín hiệu. Lan không thích leo dốc. Mỗi lần lên đến nơi, cô đều thở hổn hển.

Sáu trêu:

- Cô yếu quá.

Lan chống tay lên đầu gối:

- Anh thử mang cả túi thuốc này xem.

Sáu cười:

- Đưa đây.

Lan lắc đầu:

- Không cần. Rồi cô ngồi xuống bên cửa chòi. Sáu đưa cho cô ca nước. Lan uống một ngụm.

- Cảm ơn.

Một lát sau, cô hỏi:

- Anh không sợ ở đây một mình sao?

Sáu nhìn ngọn đèn.

- Có nó mà.

Lan bật cười:

- Một cái đèn mà cũng làm anh yên tâm?

Sáu gật đầu.

- Vì dưới kia có người nhìn thấy nó.

Lan im lặng. Cô hiểu điều Sáu muốn nói. Có những đêm không ai đến. Sáu vẫn ngồi bên ngọn đèn. Anh nghe tiếng côn trùng. Tiếng gió. Tiếng lá cây xào xạc. Có lúc anh nhớ mẹ. Nhớ Hạnh. Nhớ căn nhà nhỏ bên cánh đồng. Anh lấy trong túi ra một mảnh giấy. Đó là lá thư Hạnh gửi.

Nét chữ còn vụng về.

"Anh Sáu, má khỏe. Ruộng năm nay tốt. Em vẫn đi học. Em nhớ anh."

Chỉ vài dòng. Sáu đọc đi đọc lại. Rồi cẩn thận gấp lại.

Anh nhìn ngọn đèn.

- Hạnh à, anh cũng nhớ em. Một đêm mùa mưa. Gió rất mạnh. Mưa đập vào mái chòi. Ngọn đèn liên tục chập chờn. Sáu lấy tay che quanh bóng đèn. Anh cúi xuống kiểm tra dầu. Chỉ còn một ít. Anh tính toán. Nếu đốt lớn, dầu sẽ hết trước khi người dưới chân đồi đến. Nếu đốt nhỏ, ánh sáng có thể không đủ. Sáu chỉnh bấc thấp xuống. Ngọn lửa nhỏ lại. Anh ngồi chờ. Một giờ. Hai giờ. Không có ai.

Đến gần sáng, từ phía dưới vang lên tiếng gọi.

- Anh Sáu! Sáu lập tức đứng dậy. Anh nhìn xuống. Có vài bóng người đang đi lên. Anh nâng ngọn đèn cao hơn. Ánh sáng vàng soi rõ lối.

Một người bước lên nói:

- May quá, thấy đèn rồi. Sáu thở phào. Anh nhìn chiếc đèn. Dầu chỉ còn vài giọt.

Một thời gian sau, Sáu nhận được tin mẹ ốm. Anh rất muốn về. Nhưng nhiệm vụ không thể bỏ. Lan thấy anh buồn.

Cô hỏi:

- Anh nhớ nhà à?

Sáu gật đầu.

- Má bệnh.

Lan im lặng.

- Anh có muốn về không?  Có. Vậy sao không về?

Sáu nhìn xuống thung lũng.

- Vì còn người đang cần ngọn đèn này.

Lan hiểu. Cô không nói thêm. Chỉ đặt lên bàn một gói nhỏ.  Tôi nhờ người gửi thư về cho mẹ anh.

Sáu nhìn cô. Cảm ơn.

Một đêm cuối năm 1974. Sáu nhận được tín hiệu đặc biệt. Có một nhóm người cần qua khu vực dưới chân đồi. Anh phải thắp đèn đúng thời gian. Trời hôm ấy rất tối. Mây phủ kín. Không có trăng. Sáu thắp đèn. Ngọn lửa cháy. Anh đặt đèn ở vị trí đã quy định. Nhưng chưa đầy một giờ sau, gió mạnh bất ngờ nổi lên. Bóng kính rung. Ngọn lửa tắt. Sáu hoảng hốt. Anh lập tức châm lại. Lần thứ hai. Rồi lần thứ ba. Mỗi lần gió thổi, ngọn lửa lại tắt. Sáu lấy chiếc áo khoác che quanh đèn. Anh dùng thân mình chắn gió. Cuối cùng, ngọn lửa ổn định.

Sáu thở phào. Nhưng lúc ấy, anh nhận ra tay mình đã bị bỏng nhẹ. Anh không quan tâm. Chỉ nhìn xuống con đường. Những bóng người đang tiến lên. Họ đã nhìn thấy ánh sáng.

Sau đêm ấy, Lan nói:

- Anh phải cẩn thận.

Sáu cười:

- Tôi quen rồi.

Lan nhìn bàn tay anh.

- Đừng nói “quen rồi” nữa. Sáu im lặng.

Lan nói:

- Sau này hòa bình, anh còn giữ đèn không?

Sáu bật cười.

- Hết chiến tranh thì cần gì giữ.

Lan hỏi:

- Vậy anh muốn làm gì?

Sáu suy nghĩ.

- Về nhà.  Làm ruộng.  Xây lại căn nhà cho má.  Rồi xem Hạnh có còn muốn làm cô giáo không.

Lan cười.

-  Còn tôi?

Sáu ngập ngừng. Lan cũng không hỏi nữa. Hai người cùng nhìn ngọn đèn. Không ai nói ra điều gì. Nhưng cả hai đều hiểu.

Mùa xuân năm 1975.

Tin chiến thắng đến. Sáu nghe tin vào một buổi sáng. Anh đứng trên đỉnh đồi. Trong tay vẫn là chiếc đèn dầu. Anh không biết phải làm gì. Rồi anh bật cười. Sau đó khóc. Anh lau nước mắt. Nhìn xuống thung lũng.

- Hòa bình rồi! Tiếng anh vang giữa đồi. Những người bên dưới reo lên. Sáu cầm chiếc đèn. Anh thổi tắt. Lần đầu tiên sau nhiều năm, anh không cần phải thắp nó nữa.

Sáu trở về quê. Mẹ vẫn còn. Hạnh đã lớn. Cô bé ngày nào giờ đã trở thành thiếu nữ.

Vừa nhìn thấy anh, Hạnh chạy ra.

- Anh Sáu!

Sáu ôm em. Mẹ đứng phía sau. Bà không nói gì. Chỉ đưa tay sờ lên mặt con.  Con về thật rồi.

Sáu gật đầu.

- Con về rồi má. Mẹ nhìn anh.  Gầy quá.

Sáu cười:

- Con vẫn khỏe.

Bà hỏi:

- Con có mang gì về không?

Sáu suy nghĩ. Rồi lấy từ trong túi ra chiếc đèn dầu. Mẹ nhìn.

- Cái gì vậy?  Chiếc đèn con giữ trên đồi.

Hạnh cầm lên.

- Đèn cũ quá.

Sáu cười.  Nhưng nó đã soi đường cho rất nhiều người. Sáu trở lại cuộc sống bình thường. Anh làm ruộng. Hạnh đi học. Căn nhà được sửa lại. Những năm tháng khó khăn dần qua. Sáu không kể nhiều về chiến tranh. Anh chỉ giữ chiếc đèn. Nó được đặt trên một chiếc kệ gỗ. Mỗi năm, anh lau một lần.

Có người hỏi:

- Sao không bỏ đi?

Sáu nói:  Vì nó nhắc tôi nhớ rằng có những đêm người ta chỉ cần một chút ánh sáng để tiếp tục đi.

Hạnh trở thành cô giáo. Một hôm cô về nhà.

Cô nói:

- Anh Sáu.

- Gì?

- Em muốn mang chiếc đèn đến trường.

Sáu ngạc nhiên.

- Làm gì?

Hạnh cười:

- Cho học sinh xem. Em muốn kể cho các em nghe về những người đã giữ ánh sáng trong chiến tranh.

Sáu im lặng.

Rồi đưa chiếc đèn cho em.  Mang đi.

Nhiều năm sau, địa phương xây dựng một khu tưởng niệm trên ngọn đồi cũ. Sáu được mời đến. Ông đã ngoài bảy mươi. Tóc bạc. Bước đi chậm. Khi lên đến đỉnh, ông đứng rất lâu. Căn chòi ngày xưa không còn. Chỉ còn nền đất và một tấm bia. Sáu lấy chiếc đèn dầu ra. Ông đặt nó lên bệ đá.

Một người hỏi:

- Ông muốn giữ nó ở đây sao?

Sáu gật đầu.

- Ừ. Nó thuộc về nơi này.

Một nhóm đoàn viên đến thăm.

Một bạn trẻ hỏi:

- Bác Sáu, ngày xưa bác có nghĩ ngọn đèn này sẽ được giữ đến hôm nay không?

Sáu cười:

- Không.  Ngày ấy tôi chỉ nghĩ phải thắp nó để người khác nhìn thấy.

Bạn trẻ hỏi:

- Bác có biết họ là ai không?

Sáu lắc đầu.

- Nhiều người tôi không biết.  Nhưng họ nhìn thấy đèn.  Và họ đi tiếp.

Ông nhìn những người trẻ.

- Đôi khi mình làm một việc tốt mà không cần biết nó sẽ giúp ai.  Chỉ cần biết rằng có người đang cần.

Một cô gái trẻ hỏi:

- Bác có nhớ tên tất cả những người từng đi qua không?

Sáu lắc đầu.

- Không. Có người tôi chỉ gặp một lần.  Có người không bao giờ gặp lại.  Nhưng tôi nhớ ánh mắt của họ.

Cô gái hỏi:

- Ánh mắt thế nào ạ?

Sáu nhìn về phía chân đồi.

- Ánh mắt của những người đang đi về phía ngày mai.

Cô gái im lặng.

Sáu nói tiếp:

- Đó là điều tôi nhớ nhất.

Chiều xuống. Mặt trời khuất sau rặng cây. Sáu đứng trên đỉnh đồi. Một đoàn học sinh đang chuẩn bị ra về.

Một em hỏi:

- Bác ơi, ngọn đèn còn cháy được không?

Sáu cười.

- Được.

Em hỏi:

- Bác thắp thử đi. Sáu lấy dầu. Châm bấc. Một ngọn lửa nhỏ hiện lên. Ánh sáng vàng dịu dàng lan ra. Không mạnh. Không rực rỡ. Nhưng đủ để mọi người nhìn thấy. Sáu đứng bên ngọn đèn.

Ông nói:

- Ngày xưa, ánh sáng này giúp người ta tìm đường. Còn hôm nay, nó giúp chúng ta nhớ đường mình đã đi qua.

Một em học sinh hỏi:

- Bác muốn chúng cháu nhớ điều gì nhất?

Sáu suy nghĩ rất lâu. Rồi ông nói:

- Hãy nhớ rằng bình yên hôm nay được đánh đổi bằng rất nhiều tuổi trẻ. Có những người đã đi qua bóng tối để các cháu được lớn lên trong ánh sáng.  Vì vậy, đừng bao giờ coi những ngày bình thường là điều nhỏ bé.

Ông nhìn xuống con đường.

- Một buổi sáng được đến trường.  Một bữa cơm đầy đủ.  Một gia đình được ngồi bên nhau.  Một con đường có thể đi trong đêm mà không sợ hãi.  Những điều ấy quý lắm. Đêm xuống. Nhóm học sinh đã ra về. Sáu vẫn ngồi bên ngọn đèn. Ông nhìn ánh lửa. Trong khoảnh khắc, ông như thấy lại tuổi hai mươi của mình. Một chàng trai trẻ ngồi trong căn chòi nhỏ. Một chiếc đèn dầu. Một con đường tối. Một người con gái mang túi thuốc. Một người mẹ đang chờ con. Một cô em gái đang chờ anh trở về. Và những bước chân lặng lẽ đi dưới chân đồi. Tất cả như vẫn còn đó. Sáu mỉm cười. Ông không còn thấy buồn. Bởi những người năm xưa đã đi qua bóng tối để đến với bình minh.

Đêm ấy, người dân dưới chân đồi nhìn lên. Một ngọn đèn nhỏ vẫn sáng. Không còn để làm tín hiệu. Không còn để dẫn đường cho những chuyến đi bí mật. Nó chỉ đơn giản là một ngọn đèn. Nhưng với những người biết câu chuyện của nó, ánh sáng ấy mang một ý nghĩa khác. Đó là ánh sáng của niềm tin. Ánh sáng của lòng can đảm. Ánh sáng của những con người đã sống trong những năm tháng khó khăn nhưng vẫn tin rằng một ngày mai bình yên sẽ đến. Ông Sáu ngồi bên ngọn đèn. Bàn tay già nua đặt lên chiếc đèn đã bạc màu.

Ông khẽ nói:

- Ngày ấy, chúng tôi chỉ giữ một ngọn đèn.  Nhưng thật ra, chúng tôi đang giữ một niềm tin. Gió đêm thổi qua đỉnh đồi. Ngọn lửa rung nhẹ. Rồi đứng thẳng trở lại. Dưới chân đồi, những mái nhà đã lên đèn. Có tiếng trẻ con gọi nhau. Có tiếng xe chạy trên đường. Có tiếng người mẹ gọi con về ăn cơm. Một cuộc sống bình thường. Một cuộc sống mà thế hệ của ông từng mong ước. Sáu nhìn xuống. Nước mắt lặng lẽ rơi. Ông mỉm cười. Bởi ông hiểu rằng:

Có những ngọn đèn được thắp lên để soi đường. Có những ngọn đèn được thắp lên để giữ niềm tin. Và có những ngọn đèn, dù đã tắt từ rất lâu, vẫn tiếp tục cháy trong ký ức của một thế hệ. Ngọn đèn trên đỉnh đồi là một ngọn đèn như thế. Nó đã soi qua những năm tháng chiến tranh. Soi những bước chân của người giao liên. Soi những người lính trở về. Soi những người mẹ ngóng đợi. Và cuối cùng, soi cho cả một thế hệ đi từ thời hoa lửa đến những ngày hòa bình. Để hôm nay, khi nhìn lên đỉnh đồi trong đêm, người ta vẫn thấy một đốm sáng nhỏ.

Như một lời nhắn gửi từ quá khứ:

“Hãy trân trọng ánh sáng của ngày hôm nay, bởi đã có những người từng đi qua bóng tối để giữ nó cho các bạn.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn