Cựu chiến binh

NGỌN ĐÈN TRONG CĂN HẦM NHỎ

An Giang03/09/2026Xã Tân Hiệp (Đoàn xã Tân Hiệp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Ngọn đèn bên cửa sổ

Mỗi khi trời bắt đầu tối, ông Thành lại có thói quen thắp một ngọn đèn nhỏ bên cửa sổ.

Ngọn đèn ấy đã cũ.

Thân đèn bằng kim loại đã xỉn màu.

Chiếc bấc được thay nhiều lần.

Nhưng ông vẫn giữ nó cẩn thận.

Cháu nội hỏi:

— Ông ơi, sao ông không dùng đèn điện mà cứ thắp đèn này?

Ông Thành mỉm cười:

— Vì nó từng ở bên ông trong những ngày khó khăn nhất.

Cậu bé tò mò:

— Ngày chiến tranh ạ?

Ông gật đầu.

— Ừ.

Ông nhìn ngọn lửa nhỏ.

— Trong một căn hầm rất nhỏ.

2. Mùa mưa năm ấy

Năm 1972, Thành khi ấy mới hai mươi hai tuổi.

Đơn vị của anh đóng quân gần một khu dân cư.

Những ngày ấy, người dân phải thường xuyên trú ẩn.

Một buổi tối mưa lớn, Thành cùng một số đồng đội vào một căn hầm nhỏ.

Trong hầm có một ngọn đèn dầu.

Ánh sáng yếu ớt.

Nhưng đủ để nhìn thấy những khuôn mặt bên cạnh.

Nam, người bạn thân của Thành.

Sơn, quê miền Trung.

Và có một chiến sĩ trẻ tên Lộc, mới ngoài mười tám tuổi.

Lộc ngồi sát vách hầm.

Anh hỏi:

— Bao giờ chúng ta mới được về nhà?

Nam cười:

— Hòa bình.

Lộc hỏi:

— Bao giờ hòa bình?

Nam đáp:

— Khi nào hết chiến tranh.

Mọi người cười.

Nhưng không ai biết chính xác ngày đó là ngày nào.

3. Căn hầm nhỏ

Căn hầm không rộng.

Mọi người ngồi sát nhau.

Mưa bên ngoài rơi liên tục.

Ngọn đèn dầu lúc sáng, lúc tối.

Lộc nhìn nó.

— Đèn có tắt không anh?

Thành đáp:

— Nếu hết dầu thì tắt.

Lộc cười:

— Vậy phải giữ dầu.

Nam nói:

— Giống như giữ niềm tin.

Lộc nhìn Nam.

— Niềm tin là gì?

Nam suy nghĩ.

— Là tin rằng ngày mai sẽ tốt hơn hôm nay.

Câu nói ấy được Thành nhớ suốt cuộc đời.

4. Những lá thư

Trong hầm, mỗi người có một thứ quý giá.

Có người giữ ảnh gia đình.

Có người giữ lá thư.

Có người giữ chiếc khăn tay.

Lộc có một tấm ảnh mẹ.

Anh lấy ra cho mọi người xem.

— Mẹ tôi đây.

Thành nhìn bức ảnh.

— Mẹ cậu còn trẻ.

Lộc cười:

— Ừ.

— Khi nào về, tôi sẽ đưa mẹ đi chơi.

Nam hỏi:

— Đi đâu?

Lộc đáp:

— Đi biển.

Sơn cười:

— Quê cậu có biển mà.

— Nhưng mẹ tôi chưa bao giờ đi.

Mọi người im lặng.

Một ước mơ thật giản dị.

5. Ngọn đèn và trang giấy

Thành lấy giấy ra viết thư.

Anh viết cho mẹ.

“Mẹ ơi!

Con vẫn khỏe.

Mẹ đừng lo.

Con nhớ nhà.

Khi hòa bình, con sẽ về.

Mẹ giữ sức khỏe nhé.”

Lộc nhìn:

— Anh viết gì vậy?

— Viết thư.

— Anh viết cho ai?

— Mẹ.

Lộc cười:

— Em cũng muốn viết.

Thành đưa giấy.

— Viết đi.

Lộc ngồi dưới ánh đèn.

Chữ anh còn vụng.

Nhưng từng dòng đều rất cẩn thận.

6. Đêm dài

Đêm ấy, mọi người thay nhau ngủ.

Ngọn đèn vẫn cháy.

Thành thức.

Anh nhìn những người đồng đội đang ngủ.

Nam ôm ba lô.

Sơn dựa đầu vào vách.

Lộc giữ tấm ảnh mẹ trong tay.

Thành nghĩ:

“Giá như ngày mai là ngày hòa bình.”

Anh không biết rằng nhiều năm sau, khi đã già, anh vẫn nhớ nguyên khoảnh khắc ấy.

Một căn hầm nhỏ.

Một ngọn đèn.

Và những người bạn tuổi đôi mươi.

7. Buổi sáng

Trời sáng.

Mưa đã ngớt.

Mọi người chuẩn bị rời hầm.

Nam vỗ vai Lộc:

— Nhớ giữ tấm ảnh.

Lộc gật.

— Em biết rồi.

Sơn cười:

— Còn thư?

Lộc đáp:

— Em sẽ gửi.

Thành nói:

— Rồi sẽ có ngày các cậu về.

Nam nhìn anh:

— Tất cả cùng về nhé.

Thành gật đầu.

— Ừ.

8. Người ở lại

Những ngày sau đó, đơn vị tiếp tục nhiệm vụ.

Có những người trở về.

Có những người không.

Nam không trở lại.

Sơn cũng không.

Lộc bị thương và sau đó được chuyển đi nơi khác.

Thành là người may mắn sống sót.

Nhưng anh không bao giờ quên căn hầm.

Đặc biệt là câu nói của Nam:

“Giống như giữ niềm tin.”

9. Ngọn đèn được mang theo

Sau chiến tranh, Thành trở về quê.

Trong hành trang có rất ít đồ.

Một cuốn sổ.

Một chiếc khăn.

Và ngọn đèn dầu cũ.

Anh không nhớ bằng cách nào nó đã theo mình suốt những năm tháng ấy.

Có lẽ một người trong đơn vị đã đưa cho anh.

Có lẽ chính anh đã nhặt được.

Nhưng anh giữ nó.

Nhiều năm sau, ngọn đèn vẫn còn.

10. Căn nhà mới

Thành lập gia đình.

Ông có hai người con.

Nhà có điện.

Có những chiếc đèn sáng hơn rất nhiều.

Nhưng mỗi năm đến ngày giỗ đồng đội, ông lại thắp ngọn đèn cũ.

Vợ ông hỏi:

— Anh vẫn nhớ họ sao?

Ông đáp:

— Nhớ.

— Hơn năm mươi năm rồi.

Thành nhìn ngọn lửa.

— Có những người mình không thể quên.

11. Người cháu tò mò

Một tối, cháu nội lại hỏi:

— Ông kể cho cháu nghe về căn hầm đi.

Thành cười.

— Có gì đâu mà kể.

— Có ngọn đèn này mà.

Ông nhìn nó.

Rồi bắt đầu kể.

Ông kể về Nam.

Về Sơn.

Về Lộc.

Về những lá thư.

Về những ước mơ.

Cậu bé nghe rất chăm chú.

12. Những người trẻ ngày ấy

Thành nói:

— Các cháu bây giờ bằng tuổi ông ngày trước.

Cậu bé ngạc nhiên:

— Ông cũng từng trẻ như cháu sao?

Ông cười:

— Tất nhiên.

— Ông cũng thích đá bóng.

— Cũng thích nghe hát.

— Cũng nhớ mẹ.

— Cũng có những ước mơ.

Cậu bé hỏi:

— Vậy tại sao ông phải đi?

Thành nhìn ngọn đèn.

— Vì lúc ấy đất nước đang cần.

13. Người cháu hỏi về chiến tranh

Cậu bé hỏi:

— Ông có ghét chiến tranh không?

Thành gật.

— Có.

— Vì sao?

— Vì chiến tranh khiến nhiều người không được trở về.

Ông nói:

— Nhưng cháu đừng chỉ nhớ chiến tranh bằng những điều đau buồn.

— Hãy nhớ rằng những người trẻ ngày ấy đã cố gắng bảo vệ điều họ tin là đúng.

— Và hãy hiểu hòa bình quý giá thế nào.

14. Về lại căn hầm

Nhiều năm sau, Thành cùng một đoàn cựu chiến binh trở lại nơi xưa.

Căn hầm ngày trước đã không còn nguyên.

Nhưng ông vẫn nhận ra vị trí.

Ông đứng rất lâu.

Một người bạn hỏi:

— Thành, cậu còn nhớ không?

Ông gật.

— Nhớ.

— Đây là nơi chúng ta từng ngồi.

— Có một ngọn đèn.

Người bạn cười:

— Cậu vẫn giữ nó?

Thành lấy ngọn đèn ra.

— Vẫn còn.

15. Một phút im lặng

Cả đoàn đứng trước căn hầm.

Không ai nói.

Thành đặt ngọn đèn xuống.

Ông châm lửa.

Ánh sáng nhỏ hiện lên.

Ông nói:

— Nam.

— Sơn.

— Các cậu nhìn thấy chưa?

Một người hỏi:

— Thấy gì?

Thành mỉm cười.

— Thấy đất nước hôm nay.

16. Những đứa trẻ bên ngọn đèn

Hôm ấy có một đoàn học sinh đến thăm.

Các em đứng quanh ngọn đèn.

Một cô bé hỏi:

— Bác ơi, ngọn đèn này có ý nghĩa gì?

Thành trả lời:

— Nó nhỏ lắm.

— Nhưng trong những đêm tối, nó giúp chúng tôi nhìn thấy nhau.

Cô bé hỏi:

— Có phải vì vậy bác giữ đến bây giờ không?

Ông gật.

— Không chỉ để nhớ.

— Mà để kể lại.

17. Ánh sáng được truyền đi

Thành nói với các em:

— Mỗi thế hệ đều có một cách giữ gìn ký ức.

— Ngày trước, chúng tôi giữ bằng những lá thư.

— Bằng những tấm ảnh.

— Bằng những kỷ vật.

— Còn các cháu hôm nay có thể giữ bằng việc học lịch sử, tìm hiểu những câu chuyện của người đi trước và sống có trách nhiệm.

Một cậu bé hỏi:

— Như vậy chúng cháu cũng đang giữ ngọn đèn ạ?

Thành cười.

— Đúng.

— Nhưng ngọn đèn của các cháu phải sáng hơn.

18. Ngọn đèn trong căn nhà

Từ ngày trở về, Thành vẫn thắp ngọn đèn mỗi năm.

Mỗi lần thắp, ông lại nhớ những người bạn cũ.

Ông nhớ Lộc với tấm ảnh mẹ.

Nhớ Sơn hay cười.

Nhớ Nam nói:

“Giống như giữ niềm tin.”

Và ông hiểu rằng ngọn đèn ấy chưa bao giờ chỉ là một vật kỷ niệm.

Nó là lời nhắc nhở.

Rằng trong những thời khắc khó khăn nhất, con người vẫn có thể giữ một chút ánh sáng cho nhau.

LỜI KẾT

NGỌN ĐÈN TRONG CĂN HẦM NHỎ

Có những kỷ vật càng nhỏ lại càng mang trong mình những câu chuyện lớn.

Một chiếc khăn tay.

Một lá thư.

Một tấm ảnh.

Một chiếc lược.

Hay một ngọn đèn dầu cũ.

Với người ngoài, đó chỉ là những vật bình thường.

Nhưng với những người từng đi qua chiến tranh, chúng là những mảnh ký ức không thể thay thế.

Ngọn đèn của ông Thành cũng vậy.

Nó từng cháy trong một căn hầm nhỏ giữa những năm tháng đất nước còn chiến tranh.

Ánh sáng của nó không đủ soi cả con đường.

Nhưng đủ để những người lính nhìn thấy khuôn mặt của nhau.

Đủ để một chàng trai viết thư về cho mẹ.

Đủ để một người lính trẻ nhìn tấm ảnh gia đình.

Và đủ để họ tin rằng sau đêm tối sẽ là ngày mai.

Những người trong căn hầm năm ấy đều có những ước mơ rất giản dị.

Nam muốn trở về quê.

Sơn muốn gặp lại gia đình.

Lộc muốn đưa mẹ đi biển.

Thành muốn trở về bên mẹ.

Những ước mơ ấy bình thường đến mức bất kỳ người trẻ nào hôm nay cũng có thể hiểu được.

Nhưng chiến tranh đã khiến nhiều ước mơ không kịp trở thành hiện thực.

Có người trở về.

Có người ở lại.

Người sống mang theo ký ức của người đã mất.

Và đó chính là cách một thế hệ tiếp tục tồn tại trong thế hệ sau.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.

Căn hầm nhỏ năm nào đã thay đổi.

Những con đường cũng khác.

Những đứa trẻ ngày hôm nay lớn lên trong tiếng chuông trường, trong những mái nhà có ánh điện và trong những mùa hè bình yên.

Nhưng ngọn đèn vẫn còn.

Mỗi khi ông Thành thắp nó, ông không muốn các cháu chỉ nhìn thấy một vật cũ.

Ông muốn các cháu nhìn thấy ánh sáng của niềm tin.

Niềm tin rằng khó khăn rồi sẽ qua.

Niềm tin rằng hòa bình sẽ đến.

Và niềm tin rằng những hy sinh của thế hệ trước phải được tiếp nối bằng một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của việc giáo dục truyền thống.

Không phải để thế hệ trẻ sống mãi trong quá khứ.

Mà để từ quá khứ, các em hiểu mình phải làm gì với hiện tại.

Hãy học tập.

Hãy sống tử tế.

Hãy yêu thương gia đình.

Hãy có trách nhiệm với cộng đồng.

Và hãy biết trân trọng những ngày bình yên.

Bởi đã từng có những người trẻ phải ngồi trong một căn hầm nhỏ, dưới ánh sáng yếu ớt của một ngọn đèn dầu, chỉ để mong một ngày đất nước được sống trong hòa bình.

Ngày ấy đã đến.

Ngọn đèn hôm nay không còn phải chống lại bóng tối của chiến tranh.

Nó chỉ cần cháy trong ký ức.

Cháy trong những câu chuyện được kể lại.

Cháy trong lòng những người biết trân trọng quá khứ.

Và khi ông Thành trao câu chuyện ấy cho những người trẻ, ngọn đèn nhỏ dường như lại sáng thêm một chút.

Bởi ánh sáng đẹp nhất không phải là ánh sáng của một ngọn đèn.

Mà là ánh sáng của ký ức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Để những người đã đi qua chiến tranh biết rằng:

Họ chưa bao giờ bị lãng quên.

Và để thế hệ hôm nay hiểu rằng:

Hòa bình là một món quà phải được trân trọng, gìn giữ và tiếp tục xây dựng bằng chính trách nhiệm của mình.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn