Ngọn đèn trong căn nhà nhỏ
Ở một vùng quê xứ Nghệ, những đêm mùa đông thường xuống rất nhanh.
Ngoài đồng, gió từ sông Lam thổi về hun hút. Những rặng tre ven làng nghiêng ngả trong gió. Mái tranh nghèo chốc chốc lại phát ra tiếng lạt tre cọ vào nhau xào xạc. Trong những căn nhà nhỏ, người dân đã sớm đóng cửa. Bữa cơm tối đạm bạc chỉ có nồi khoai, bát nước chè xanh và đôi ba câu chuyện về mùa màng, về thuế má, về cuộc sống ngày càng khó khăn dưới ách đô hộ.
Nhưng có một căn nhà, ánh đèn vẫn còn sáng.
Ngọn đèn dầu nhỏ đặt bên cạnh bàn sách. Ánh sáng yếu ớt chỉ đủ soi một góc nhà. Trước ngọn đèn ấy là một người thanh niên đang cúi xuống trang giấy.
Ông là Phan Văn San, người sau này được biết đến với tên Phan Bội Châu.
Thuở ấy, chưa ai biết người thanh niên trong căn nhà nhỏ kia sẽ trở thành một trong những chí sĩ yêu nước tiêu biểu đầu thế kỷ XX. Chưa ai biết những bước chân của ông sẽ đi qua bao nhiêu miền đất, bao nhiêu cuộc chia ly, bao nhiêu lần hiểm nguy. Chưa ai biết rồi có ngày tên tuổi ông sẽ gắn với những phong trào như Duy Tân Hội, Đông Du, Việt Nam Quang Phục Hội.
Lúc ấy, ông chỉ là một người trẻ tuổi.
Nhưng trong lòng người trẻ ấy đã có một nỗi đau rất lớn.
Đó là nỗi đau mất nước.
Những trang sách Nho học trước mặt ông không chỉ còn là những câu chữ về đạo lý, kinh nghĩa. Càng đọc, ông càng nghĩ về đất nước. Ông nhìn những người dân lam lũ quanh mình và tự hỏi: Vì sao một dân tộc có lịch sử lâu đời như vậy lại phải chịu cảnh người khác cai trị?
Có những đêm ông đọc sách đến khuya.
Ngoài kia, tiếng chó sủa vọng từ cuối làng. Một chiếc thuyền muộn xuôi dòng sông. Gió lay mái tranh. Ngọn đèn chao đi chao lại.
Mẹ ông có lẽ đã nhiều lần nhắc:
– Khuya rồi, con nghỉ đi.
Ông chỉ khẽ đáp:
– Con đọc thêm một chút nữa.
Nhưng “một chút” ấy kéo dài đến tận khuya.
Bởi phía sau những trang sách là một câu hỏi không dễ trả lời.
Phải làm gì để cứu nước?
Đó là câu hỏi sẽ theo ông suốt cả cuộc đời.
Người đời sau thường nhớ đến Phan Bội Châu qua những chuyến đi, những cuộc vận động, những năm tháng hoạt động ở nước ngoài, những lần bị truy bắt và những ngày cuối đời ở Bến Ngự.
Nhưng mọi hành trình lớn đều bắt đầu từ một nơi rất nhỏ.
Với ông, có thể đó là căn nhà quê xứ Nghệ, là ánh đèn dầu trong đêm, là những trang sách và những suy nghĩ không chịu ngủ yên.
Có một điều rất lạ ở những người mang chí lớn.
Họ thường bắt đầu từ những điều rất bình thường.
Một người thầy dạy học.
Một trang sách.
Một câu chuyện của người già trong làng.
Một người dân nghèo không đủ tiền nộp thuế.
Một tin tức từ kinh thành.
Một câu chuyện về đất nước.
Tất cả những điều ấy, từng chút một, giống như những giọt nước rơi xuống một tảng đá.
Ngày này qua ngày khác.
Năm này qua năm khác.
Rồi đến một lúc, chúng tạo thành một vết khắc không thể xóa.
Đối với Phan Bội Châu, cái vết khắc ấy chính là lòng yêu nước.
Ông không chấp nhận rằng cuộc đời mình chỉ có thể quanh quẩn với sách vở và khoa cử. Nếu học để làm quan mà không cứu được dân, thì việc học ấy có ý nghĩa gì?
Nếu một người có chữ nghĩa mà nhìn thấy đồng bào khổ cực vẫn im lặng, thì chữ nghĩa ấy để làm gì?
Những câu hỏi ấy ngày càng lớn.
Và từ trong căn nhà nhỏ, một ngọn lửa đã được thắp lên.
Đó chưa phải là ngọn lửa của một cuộc khởi nghĩa.
Chưa phải là tiếng súng.
Chưa phải là một đoàn người ra trận.
Đó là ngọn lửa trong lòng một người trẻ.
Ngọn lửa của một chữ “Nước”.
Sau này, cuộc đời đưa Phan Bội Châu đi rất xa. Ông sẽ có những ngày lênh đênh trên biển, những tháng năm ở đất khách, những cuộc gặp gỡ với những người cùng chí hướng, những lần bị truy đuổi, những năm tháng tù đày và cuối cùng là một cuộc đời bị giới hạn trong những năm tháng ở Bến Ngự.
Nhưng dù đi đâu, có lẽ trong sâu thẳm tâm hồn ông vẫn luôn có hình ảnh quê nhà.
Một dòng sông.
Một mái tranh.
Một ngọn đèn nhỏ.
Và một câu hỏi không bao giờ nguôi:
Bao giờ đất nước được tự do?
Đêm ấy, ngọn đèn vẫn cháy.
Ngoài trời, gió vẫn thổi.
Còn người thanh niên xứ Nghệ vẫn cúi xuống trang sách.
Ông chưa biết ngày mai sẽ ra sao.
Nhưng ông biết một điều:
Nếu thế hệ mình không làm gì cho đất nước, thì thế hệ sau sẽ phải sống tiếp trong cảnh mất nước.
Và từ suy nghĩ ấy, một cuộc đời bắt đầu bước sang một hướng khác.
Một cuộc đời mà sau này, người đời gọi bằng hai chữ:
Phan Bội Châu.



