NGỌN ĐÈN TRONG ĐÊM
Cô Nguyễn Thị Hà (Bí danh Thu Hà), sinh năm 1951, quê tại ấp Phước Ngươn B, xã Long Phước, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long (nay là ấp Phước Ngươn B, xã Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long). Không có một tuổi thơ trọn vẹn như bao người, cô Hà sớm thấu hiểu nỗi mất mát khi chứng kiến quê hương tan hoang, đồng đội ngã xuống. Năm 15 tuổi, thay vì đến trường như bao thiếu nữ, cô chọn con đường cách mạng. Trong những năm tháng kháng chiến cô giữa chức Phó Đội Thanh niên xung phong và Thủ quỹ kháng chiến.
Đêm ở Côn Đảo lạnh hơn mọi đêm khác.
Nguyễn Thị Hà ngồi co người trong góc phòng giam ẩm thấp. Ngoài kia, tiếng sóng biển đập vào vách đá từng hồi nặng nề như tiếng thở dài của đất trời. Trên đôi bàn tay gầy guộc của cô vẫn còn hằn những vết roi đỏ tím.
Một nữ tù bên cạnh khẽ hỏi:
— Hà… em có sợ không?
Cô im lặng vài giây rồi lắc đầu.
Không phải cô không biết sợ.
Chỉ là cô không cho phép mình gục ngã.
Trong bóng tối đặc quánh của nhà tù Côn Đảo, ký ức quê hương lại hiện về trong cô gái nhỏ.
Ngày ấy, quê cô ở Long Hồ nghèo nhưng yên bình. Những buổi chiều, cô thường theo mẹ ra bờ sông giặt áo, nghe tiếng xuồng ghe xuôi ngược giữa dòng nước đục phù sa.
Rồi chiến tranh tràn tới.
Máy bay gầm rú trên bầu trời.
Bom đạn xé nát những mái nhà.
Có những người sáng còn cười nói, chiều đã không trở về.
Năm cô mười lăm tuổi, một người anh trong xóm hy sinh sau trận càn của địch. Ngày đưa tang, mẹ anh khóc ngất bên chiếc khăn rằn còn dính máu.
Đêm đó, Hà ngồi rất lâu trước hiên nhà.
Cô hỏi mẹ:
— Má à… chừng nào quê mình mới hết chiến tranh?
Người mẹ chỉ lặng im.
Vài hôm sau, cô xin tham gia cách mạng.
Mẹ cô khóc:
— Con còn nhỏ quá Hà ơi…
Cô gái nhỏ cúi đầu:
— Nếu ai cũng sợ thì ai giữ quê hương hả má?
Từ ngày đó, Nguyễn Thị Hà có thêm bí danh Thu Hà.
Cô tham gia Thanh niên xung phong, làm Phó Đội rồi phụ trách giữ quỹ kháng chiến. Công việc của cô là vận chuyển lương thực, thuốc men và tài liệu cho lực lượng cách mạng.
Những chuyến đi thường bắt đầu khi trời tối.
Có hôm phải lội qua con sông lạnh buốt giữa đêm. Có hôm cả đội nằm im giữa rừng vì máy bay địch quần thảo trên đầu.
Đồng đội thường nói:
— Con nhỏ Thu Hà coi vậy mà gan dữ lắm.
Cô chỉ cười.
Thật ra nhiều lần cô cũng sợ.
Sợ bom.
Sợ chết.
Sợ không còn được nhìn thấy quê nhà.
Nhưng mỗi lần nghĩ tới những người đã ngã xuống, cô lại bước tiếp.
Năm 1970, trong một lần làm nhiệm vụ, cô bị địch bắt.
Những ngày sau đó là chuỗi dài tra khảo và đòn roi.
Chúng hỏi cơ sở cách mạng ở đâu.
Hỏi ai là người liên lạc.
Hỏi nơi cất giấu tài liệu.
Cô không trả lời.
Rồi chúng đưa cô ra Côn Đảo.
Nhà tù ở đó tối tăm và lạnh lẽo. Những trận tra tấn khiến thân thể cô nhiều lần kiệt sức. Có đêm đau đến mức không thể ngủ, cô chỉ biết nhìn lên ô cửa nhỏ xíu trên cao để tìm một chút ánh sáng.
Một lần, tên cai ngục quát lớn:
— Mày còn trẻ, khai ra rồi sẽ được sống!
Cô ngẩng đầu nhìn hắn.
Giọng nhỏ nhưng cứng rắn:
— Tôi chỉ có một quê hương.
Tên cai ngục tức giận bỏ đi.
Đêm đó, người nữ tù nằm cạnh siết chặt tay cô:
— Ráng sống nghe Hà… rồi đất nước mình sẽ thắng.
Cô khẽ gật đầu.
Và họ đã sống bằng niềm tin ấy.
Ngày đất nước giải phóng, Nguyễn Thị Hà trở về quê nhà.
Dòng sông Long Hồ vẫn chảy lặng lẽ như ngày cô rời đi. Chỉ có cô gái năm nào giờ đã gầy hơn, trên người mang nhiều vết thương của chiến tranh.
Mẹ cô ôm con gái mà khóc:
— Về được là má mừng rồi…
Hà nhìn mái tóc mẹ bạc trắng mà nghẹn lòng.
Chiến tranh kết thúc nhưng cô không nghỉ ngơi. Cô tiếp tục tham gia công tác Đoàn, làm việc với thanh niên, đi khắp nơi kể chuyện về những năm tháng chiến tranh.
Có lần, một bạn trẻ hỏi:
— Điều gì giúp cô vượt qua những ngày ở Côn Đảo?
Cô im lặng một lúc rồi trả lời:
— Vì cô tin đất nước này nhất định phải có hòa bình.
Ngoài sân hôm ấy, nắng chiều vàng rực.
Người phụ nữ năm xưa ngồi lặng giữa đám thanh niên trẻ tuổi. Mái tóc đã bạc, đôi tay đã run theo năm tháng, nhưng trong ánh mắt ấy vẫn còn nguyên ngọn lửa của cô gái mười lăm tuổi năm nào.
Một ngọn lửa chưa bao giờ tắt.



