Bài viết

Ngọn đèn trong đêm bom

Tây Ninh06/05/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bà tôi thường nói, ký ức không bao giờ mất đi, nó chỉ nằm im như một đốm lửa nhỏ, chờ một cơn gió ký ức thổi qua là bùng lên. Câu chuyện về những năm tháng chiến tranh mà bà kể, không phải là những trang sử khô khan, mà là những mảnh đời sống động, thấm đẫm tình người.

Năm ấy, bà tôi vừa tròn mười tám tuổi, là một thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn. Công việc của bà là cùng đồng đội san lấp hố bom, mở đường cho xe ra tiền tuyến. Bom đạn ngày nào cũng trút xuống như mưa, đất đá tung lên mù mịt, nhưng không ai rời vị trí. Bà kể, có những lúc vừa lấp xong một đoạn đường, chưa kịp thở, tiếng máy bay đã rít lên xé toạc bầu trời, rồi tất cả lại lao vào công việc như chưa từng có hiểm nguy.

Trong đội của bà có một người bạn thân tên là Lan. Lan nhỏ nhắn, hay cười, giọng nói trong veo như suối. Giữa những ngày khói lửa, tiếng cười của Lan là niềm an ủi lớn nhất đối với cả đội. Hai người thường chia nhau từng miếng lương khô, từng ngụm nước hiếm hoi. Có đêm mưa rừng lạnh buốt, họ nằm sát bên nhau, kể về ước mơ sau chiến tranh: Lan muốn trở thành cô giáo, còn bà tôi chỉ mong được trở về quê, phụ mẹ trồng lại vườn cau đã bị bom phá nát.

Một đêm nọ, khi cả đội đang san lấp một hố bom lớn, thì còi báo động vang lên. Máy bay địch quay lại. Mọi người vội vàng tìm chỗ trú, nhưng Lan vẫn ở lại kéo nốt chiếc xe cút kít đầy đất. Bà tôi hét lên gọi Lan, nhưng tiếng bom đã át đi tất cả. Một tiếng nổ chát chúa vang lên, đất trời như sụp xuống. Khi khói bụi tan đi, bà chạy đến, gọi mãi mà không thấy Lan trả lời.

Đêm đó, lần đầu tiên bà khóc giữa chiến trường. Nhưng nước mắt không thể làm chậm lại nhịp công việc. Sáng hôm sau, con đường vẫn phải thông. Đồng đội của bà, người còn, người mất, lại tiếp tục san lấp, tiếp tục tiến lên. Bà nói, chiến tranh tàn khốc là vậy, nhưng chính trong những mất mát ấy, tình người lại càng sáng lên.

Sau hôm đó, bà giữ lại chiếc khăn tay của Lan. Đó là món quà nhỏ Lan từng đưa cho bà, nói rằng: “Khi nào buồn thì lấy ra mà lau nước mắt.” Nhưng bà chưa từng dùng nó để lau nước mắt thêm lần nào nữa. Bà bảo, phải sống thật mạnh mẽ, sống thay cả phần của những người đã nằm lại.

Chiến tranh kết thúc, bà trở về quê. Vườn cau không còn, ngôi nhà xưa chỉ còn nền đất cũ. Nhưng bà vẫn bắt đầu lại từ đầu, như cách bà đã từng đứng dậy sau mỗi trận bom. Bà lập gia đình, sinh con, rồi có tôi. Những buổi tối mất điện, bà thường thắp một ngọn đèn dầu nhỏ, ánh sáng vàng nhạt lay lắt. Tôi hay ngồi bên bà, nghe kể chuyện ngày xưa.

Có lần tôi hỏi: “Bà có sợ không?”

Bà im lặng một lúc rồi nói: “Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng nếu ai cũng sợ mà lùi lại, thì đất nước này ai giữ?”

Câu trả lời của bà khiến tôi im lặng rất lâu. Tôi nhìn ngọn đèn dầu, chợt thấy nó giống như chính những con người trong chiến tranh – nhỏ bé, mong manh, nhưng vẫn kiên cường cháy sáng giữa bóng tối.

Giờ đây, bà đã già, ký ức đôi khi không còn rõ ràng. Nhưng mỗi khi nhắc đến Lan, ánh mắt bà lại sáng lên. Tôi hiểu, có những điều không bao giờ phai nhạt: đó là tình đồng đội, là sự hy sinh, là lòng yêu nước lặng lẽ mà mãnh liệt.

Câu chuyện của bà không chỉ là một phần quá khứ, mà còn là ngọn đèn soi sáng cho tôi trong hiện tại. Nó nhắc tôi rằng, cuộc sống hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu của những con người bình dị. Và rằng, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con người vẫn có thể chọn cách sống đẹp, sống có ý nghĩa – như bà tôi, như Lan, như những ngọn đèn không bao giờ tắt trong đêm dài chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn