Ngọn đèn trong hầm đất
Ông Nguyễn Văn Hòa vẫn nhớ như in những ngày mùa hè năm 1972, khi chiến trường Quảng Trị chìm trong khói lửa. Khi ấy, ông mới tròn hai mươi tuổi, là dân công hỏa tuyến, ngày đêm vận chuyển lương thực, đạn dược ra tiền tuyến.Có một đêm mưa lớn, bom đạn dội xuống liên hồi, đơn vị của ông phải trú tạm trong một hầm đất nhỏ ven đồi. Hầm chật, tối và ẩm ướt, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét được đặt ở góc hầm. Ánh sáng yếu ớt ấy không chỉ giúp mọi người nhìn thấy nhau, mà còn mang lại một cảm giác ấm áp lạ thường giữa cái lạnh của chiến tranh.Trong hầm, có một cậu lính trẻ bị thương nặng. Máu thấm ướt băng, gương mặt tái nhợt. Mọi người lo lắng, nhưng không ai dám nói ra điều xấu nhất. Chính trong khoảnh khắc ấy, ông Hòa đã lấy chiếc áo của mình xé ra, cùng đồng đội băng lại vết thương cho cậu lính.Ngọn đèn vẫn cháy.
Ngoài kia, bom vẫn nổ.Cậu lính trẻ nắm chặt tay ông, thì thầm:
“Anh ơi… đừng tắt đèn nhé… em sợ tối…”Ông Hòa khẽ gật đầu, tay che chắn ngọn lửa nhỏ khỏi những cơn gió lùa qua cửa hầm. Suốt đêm ấy, ông không ngủ. Ông chỉ ngồi đó, giữ cho ngọn đèn không tắt, như giữ một sự sống mong manh.Đến rạng sáng, tiếng bom thưa dần. Đơn vị tiếp viện tới. Cậu lính được đưa đi cứu chữa kịp thời và sau này sống sót.Nhiều năm sau, trong một lần gặp lại, người lính năm xưa đã ôm chầm lấy ông Hòa, xúc động nói:
“Đêm đó, nếu không có ngọn đèn và bàn tay của anh… chắc em đã không còn.”Ông Hòa chỉ cười hiền:
“Không phải ngọn đèn đâu… là niềm tin của chúng ta đã giữ em lại.”Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, mỗi lần kể lại câu chuyện ấy, ông vẫn nhắc đến ngọn đèn nhỏ trong hầm đất như một biểu tượng của hy vọng — rằng dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể thắp lên ánh sáng của tình người và ý chí sống.



