Bài viết

Ngọn đèn trong hầm quân y

Điện Biên05/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những cánh rừng già của dãy Trường Sơn năm ấy, nơi những con đường mòn chỉ vừa đủ cho một người gùi hàng đi qua và tiếng máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, có một căn hầm quân y nhỏ được dựng nép dưới sườn núi. Nhìn từ bên ngoài, đó chỉ là một mái hầm lợp bằng thân cây, phủ kín lá rừng để tránh sự phát hiện từ trên không. Nhưng đối với những người lính đi qua chiến trường, nơi ấy giống như một ngọn hải đăng giữa biển đêm, là nơi níu giữ sự sống sau những trận đánh khốc liệt. Điều khiến nhiều người nhớ mãi về căn hầm ấy không phải là những dụng cụ y tế đơn sơ hay những băng ca làm bằng tre, mà là ánh sáng của một ngọn đèn dầu nhỏ luôn được thắp lên mỗi đêm, bất kể mưa rừng hay gió núi.

Người gìn giữ ngọn đèn ấy là bác sĩ quân y Nguyễn Đức Thành.

Ngày nhập ngũ, Thành mới hai mươi sáu tuổi. Anh vừa tốt nghiệp trường y chưa lâu thì xung phong vào chiến trường. Bạn bè từng khuyên anh ở lại bệnh viện tuyến sau vì như vậy sẽ an toàn hơn và cũng có điều kiện cứu chữa được nhiều người hơn. Nhưng Thành chỉ cười hiền, nói rằng nơi nào đồng đội cần bác sĩ nhất thì nơi đó mới là bệnh viện của mình. Thế là anh mang theo chiếc ba lô nhỏ, vài cuốn sách y khoa đã sờn mép và chiếc ống nghe cũ lên đường vào Trường Sơn.

Những ngày đầu ở chiến trường, Thành mới cảm nhận hết sự thiếu thốn của một trạm quân y dã chiến. Thuốc men vô cùng khan hiếm, bông băng phải giặt đi giặt lại nhiều lần để tái sử dụng, dụng cụ phẫu thuật được luộc trong nồi nước sôi rồi lau khô bằng những mảnh vải sạch hiếm hoi. Có những ca mổ diễn ra ngay trên chiếc bàn gỗ ghép tạm, dưới ánh sáng leo lét của một ngọn đèn dầu nhỏ. Tiếng bom nhiều khi vẫn vọng đến rất gần, làm đất trên nóc hầm rơi lả tả xuống vai những người đang cúi mình giành giật sự sống cho đồng đội.

Chính ngọn đèn dầu ấy đã trở thành người bạn đồng hành của Thành suốt những năm tháng chiến tranh.

Chiếc đèn được một bà mẹ ở vùng căn cứ trao cho anh trong những ngày đầu mới đến. Bà nói rằng dầu có thể ít, bấc có thể ngắn, nhưng chỉ cần còn một chút ánh sáng thì cũng còn một chút hy vọng. Thành luôn ghi nhớ câu nói ấy. Mỗi tối, trước khi bắt đầu công việc, anh đều cẩn thận lau sạch lớp khói đen bám trên ống kính đèn, chỉnh lại tim bấc rồi mới châm lửa. Ánh sáng vàng nhạt tuy yếu ớt nhưng đủ để soi rõ từng vết thương, từng mạch máu và từng giọt mồ hôi trên gương mặt những người đang cố gắng cứu lấy đồng đội.

Trong đơn vị có một y tá trẻ tên Hảo. Cô mới ngoài hai mươi tuổi, quê ở Nghệ An, trước khi nhập ngũ từng học trường trung cấp y. Hảo nhanh nhẹn, cẩn thận và đặc biệt rất bình tĩnh trong những tình huống nguy cấp. Nhiều người lính từng kể rằng chỉ cần nghe thấy giọng nói nhẹ nhàng của cô trong hầm quân y là họ đã cảm thấy yên tâm hơn rất nhiều.

Có lần sau một trận đánh kéo dài suốt đêm, hơn hai mươi thương binh được đưa về trạm gần như cùng một lúc. Căn hầm vốn đã chật hẹp nay càng trở nên ngột ngạt bởi tiếng rên đau, tiếng gọi đồng đội và mùi thuốc sát trùng pha lẫn mùi đất ẩm. Thành cùng Hảo và vài chiến sĩ quân y làm việc liên tục không nghỉ. Người thì băng bó, người truyền dịch, người chuẩn bị dụng cụ phẫu thuật. Suốt gần hai mươi tiếng đồng hồ, không ai kịp ăn một bữa cơm tử tế.

Khi ca mổ cuối cùng kết thúc, ngọn đèn dầu cũng chỉ còn leo lét. Hảo nhìn sang Thành rồi khẽ nói rằng dầu sắp hết rồi. Thành lặng người vài giây. Nếu đêm sau lại có thương binh mà không còn ánh sáng thì việc cứu chữa sẽ vô cùng khó khăn.

Chiều hôm ấy, một tổ vận tải ghé qua trạm quân y. Biết chuyện, một người lính lặng lẽ lấy từ ba lô ra nửa chai dầu hỏa mà anh dành để đun nước trong nhiều ngày tới rồi đặt lên bàn. Thấy vậy, người thứ hai cũng góp thêm một ít. Chẳng bao lâu, gần như cả tổ đều san sẻ phần dầu ít ỏi của mình.

Không ai bảo ai.

Họ đều hiểu rằng giữ cho ngọn đèn sáng cũng chính là giữ lấy cơ hội sống của đồng đội.

Từ hôm ấy, Thành càng trân trọng chiếc đèn hơn bao giờ hết.

Mùa mưa năm sau, chiến trường bước vào giai đoạn ác liệt. Một đêm, khi cơn mưa vừa ngớt, tiếng cáng thương dồn dập vang lên ngoài cửa hầm. Trong số những người bị thương có một cậu chiến sĩ thông tin mới mười chín tuổi tên Vinh. Một mảnh đạn găm rất sâu, máu chảy nhiều và tình trạng vô cùng nguy kịch.

Thành nhanh chóng quyết định phải mổ ngay.

Bên ngoài, tiếng bom vẫn nổ từng đợt khiến căn hầm rung chuyển liên tục. Đất cát từ mái hầm rơi xuống bàn mổ. Hảo dùng thân mình che ngọn đèn để ngọn lửa không bị tắt bởi luồng gió lùa mỗi lần cửa hầm mở ra.

Ca phẫu thuật kéo dài hơn ba giờ.

Có những lúc ánh đèn yếu đến mức Thành gần như không nhìn rõ vết thương. Anh phải dừng lại vài giây để Hảo chỉnh tim bấc, rồi lại tiếp tục từng thao tác thật chính xác. Mồ hôi chảy thành dòng trên gương mặt mọi người, nhưng không ai dám lau vì đôi tay còn đang giữ dụng cụ.

Đến gần sáng, khi mảnh đạn cuối cùng được lấy ra và nhịp thở của Vinh dần ổn định, cả căn hầm mới thở phào nhẹ nhõm.

Hảo mỉm cười nhìn Thành rồi khẽ nói:

"Ngọn đèn vẫn chưa tắt."

Thành nhìn ánh lửa nhỏ đang lay động trước mặt mà thấy sống mũi cay cay. Anh hiểu rằng điều giúp họ vượt qua đêm ấy không chỉ là tay nghề của người bác sĩ, mà còn là niềm tin và sự đồng lòng của tất cả mọi người.

Chiến tranh kéo dài thêm nhiều năm.

Ngọn đèn dầu vẫn được thắp mỗi đêm.

Nó chứng kiến biết bao cuộc chia ly, biết bao giọt nước mắt hạnh phúc khi một người lính tỉnh lại sau ca mổ và cũng chứng kiến những khoảng lặng đau thương khi không thể giữ được tất cả.

Ngày đất nước thống nhất, Thành trở về làm bác sĩ tại bệnh viện tỉnh. Ông mang theo rất nhiều kỷ vật, nhưng thứ được đặt ở vị trí trang trọng nhất trong ngôi nhà nhỏ lại chính là chiếc đèn dầu cũ. Lớp kim loại đã hoen gỉ, ống kính có một vết nứt nhỏ và tay cầm đã mòn theo năm tháng, nhưng ông chưa bao giờ nghĩ đến việc thay thế hay cất nó đi.

Nhiều năm sau, trong một buổi giao lưu với học sinh nhân ngày thành lập Quân đội, một em nhỏ hỏi ông rằng giữa chiến tranh khốc liệt như vậy, điều gì khiến ông không bỏ cuộc.

Thành không trả lời ngay.

Ông nhẹ nhàng đặt chiếc đèn dầu lên bàn, đưa tay vuốt qua lớp kim loại cũ kỹ rồi kể cho các em nghe câu chuyện về căn hầm quân y giữa rừng, về những người lính đã nhường phần dầu ít ỏi của mình để giữ ánh sáng và về những đêm mà chỉ một ngọn đèn nhỏ cũng đủ thắp lên hy vọng cho cả một căn hầm.

Ông nói rằng trong chiến tranh, ánh sáng quý nhất không phải là ánh sáng của ngọn đèn, mà là ánh sáng của tình người. Chính sự sẻ chia, lòng dũng cảm và niềm tin vào đồng đội đã giúp họ vượt qua những ngày tháng tưởng chừng không thể vượt qua.

Sau buổi nói chuyện ấy, một nhóm học sinh xin được đến thăm nhà ông. Các em chăm chú ngắm chiếc đèn dầu rồi thay nhau ghi chép câu chuyện của nó để đưa vào cuốn kỷ yếu truyền thống của trường. Một cậu học sinh đứng lặng rất lâu trước chiếc đèn rồi khẽ nói rằng em chưa từng nghĩ một ngọn đèn cũ lại có thể mang theo nhiều câu chuyện đến thế.

Ông Thành mỉm cười.

Ông nhìn ra khu vườn ngập nắng, nơi lũ chim sẻ đang ríu rít chuyền cành. Đất nước giờ đây đã thanh bình, bệnh viện sáng trưng ánh điện, những ca mổ được thực hiện bằng thiết bị hiện đại, không còn ai phải che ngọn đèn giữa tiếng bom rơi nữa.

Nhưng trong trái tim ông, ngọn đèn trong căn hầm quân y năm ấy vẫn luôn cháy sáng.

Đó không chỉ là ánh sáng giúp người bác sĩ nhìn rõ vết thương để cứu lấy đồng đội, mà còn là ánh sáng của lòng nhân ái, của trách nhiệm và của niềm tin rằng giữa những ngày đen tối nhất của chiến tranh, con người vẫn luôn có thể thắp lên hy vọng cho nhau. Chính ngọn đèn nhỏ bé ấy đã trở thành biểu tượng của những người quân y thầm lặng, những người không cầm súng trên tuyến đầu nhưng mỗi ngày đều chiến đấu với tử thần để giữ lại sự sống cho những người lính đang bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn