Ngọn đèn trong hầm trú ẩn
Ngọn đèn trong hầm trú ẩn
Tôi kể lại câu chuyện này cho các bạn đoàn viên thanh niên nghe không phải vì đó là một trận đánh lớn hay một chiến công vang dội, mà vì đó là một kỷ niệm rất sâu sắc của tôi trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Đó là câu chuyện về một người đồng đội bình dị, một con người mà tôi tin rằng nếu còn sống đến hôm nay, anh cũng chỉ mong được sống như bao người nông dân bình thường trên quê hương mình. Nhưng chiến tranh đã giữ anh lại mãi ở tuổi hai mươi, cùng với một kỷ vật nhỏ bé mà tôi không bao giờ quên.
Năm ấy tôi mới ngoài hai mươi tuổi, cùng đơn vị hành quân vào chiến trường. Những ngày đầu bước vào rừng, ai nấy đều còn bỡ ngỡ. Rừng Trường Sơn mênh mông, cây cao che kín cả bầu trời. Ban ngày ánh nắng chỉ lọt xuống thành từng vệt nhỏ trên nền đất ẩm, còn ban đêm thì rừng tối đen như mực, chỉ nghe tiếng côn trùng rả rích và thỉnh thoảng là tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời xa. Đơn vị chúng tôi đóng quân gần một tuyến đường vận tải quan trọng. Nhiệm vụ của chúng tôi là bảo vệ đường và vận chuyển lương thực, vũ khí ra tuyến trước. Công việc vất vả, ngày đi rừng, đêm đào hầm trú ẩn, nhưng anh em lúc nào cũng động viên nhau cố gắng.
Trong tiểu đội tôi có một người đồng đội tên là Phạm Đình Khang, quê ở Thanh Hoá. Khang là người ít nói, dáng người gầy nhưng rất nhanh nhẹn. Mỗi lần hành quân mang vác nặng, cậu ấy luôn đi đầu. Anh em trong đơn vị ai cũng quý Khang vì tính tình hiền lành và chịu khó. Có một điều khiến tôi chú ý từ những ngày đầu là trong ba lô của Khang lúc nào cũng có một chiếc đèn dầu nhỏ. Chiếc đèn được làm rất đơn giản, chỉ là một chiếc lọ nhỏ có bấc, phía ngoài Khang còn cẩn thận bọc thêm một cái lon sữa bò đã cắt ra để che bớt ánh sáng.
Một lần thấy vậy, tôi đùa Khang rằng giữa rừng sâu thế này, thắp đèn lên không sợ lộ vị trí à. Khang chỉ cười hiền rồi nói rằng cậu dùng đèn để đọc thư vào ban đêm. Tôi nghe vậy chỉ nghĩ Khang nói cho vui, nhưng rồi sau đó tôi mới biết cậu nói thật. Những đêm trực gác trong hầm trú ẩn, khi tiếng máy bay tạm lắng và cả cánh rừng chìm trong yên tĩnh, Khang thường lặng lẽ lấy chiếc đèn ra, châm một ít dầu rồi thắp lên. Ánh sáng nhỏ bé vàng vọt chiếu lên vách hầm đất, đủ để nhìn thấy gương mặt của nhau. Từ túi áo, Khang lấy ra một xấp thư đã cũ, cẩn thận mở từng lá ra đọc.
Có lần tôi hỏi Khang rằng thư cũ rồi sao còn đọc mãi. Khang cười, ánh mắt rất hiền, rồi nói rằng đọc lại thư của mẹ giống như được nghe mẹ nói chuyện với mình. Sau đó Khang kể cho tôi nghe về quê nhà. Nhà cậu ở một làng nhỏ bên cánh đồng lúa. Bố mất sớm, chỉ còn hai mẹ con nương tựa vào nhau. Khi Khang lên đường nhập ngũ, mẹ cậu đã tiễn con ra tận đầu làng. Trước lúc chia tay, bà nắm tay Khang rất lâu rồi dặn rằng con đi đánh giặc thì phải giữ mình, khi nào đất nước yên bình thì về với mẹ.
Từ ngày vào chiến trường, mỗi lần nhận được thư nhà là Khang vui lắm. Cậu đọc đi đọc lại từng dòng chữ. Có những bức thư đã cũ, mép giấy sờn đi nhưng Khang vẫn giữ rất cẩn thận. Có lần Khang đọc cho tôi nghe một đoạn trong thư của mẹ. Bà viết rằng ở nhà mẹ vẫn khỏe, lúa ngoài đồng năm nay tốt lắm, con cứ yên tâm làm nhiệm vụ, bao giờ đất nước yên bình thì về với mẹ. Đọc xong Khang chỉ nói một câu rất giản dị rằng nếu chiến tranh kết thúc, cậu sẽ về quê làm ruộng với mẹ.
Trong chiến tranh, những ước mơ của người lính giản dị lắm. Chúng tôi không nghĩ nhiều đến điều gì lớn lao, chỉ mong một ngày nào đó được trở về quê hương, được gặp lại gia đình và sống một cuộc đời bình thường.
Những ngày sau đó đơn vị chúng tôi liên tục hành quân. Bom đạn ngày càng ác liệt. Có những hôm máy bay địch quần thảo suốt cả buổi, đất đá rung chuyển như sấm. Nhưng giữa những ngày tháng căng thẳng ấy, hình ảnh quen thuộc của Khang mỗi đêm vẫn là ngồi trong hầm trú ẩn, thắp chiếc đèn dầu nhỏ và đọc thư của mẹ. Ánh đèn ấy nhỏ lắm, chỉ đủ soi sáng một góc hầm, nhưng với chúng tôi nó giống như một chút hơi ấm giữa chiến trường lạnh lẽo.
Một buổi chiều cuối mùa mưa, đơn vị chúng tôi nhận lệnh vận chuyển gấp một chuyến hàng ra tuyến trước. Con đường rừng trơn trượt, hai bên cây cối rậm rạp. Ai nấy đều gùi nặng trên lưng nhưng vẫn bước nhanh cho kịp giờ. Khang đi ngay phía trước tôi. Thỉnh thoảng cậu quay lại nhắc tôi cẩn thận vì đoạn đường này trơn lắm.
Khi đoàn vừa đến một con suối cạn thì bất ngờ tiếng máy bay gầm lên trên bầu trời. Chúng tôi chưa kịp tìm chỗ ẩn nấp thì những quả bom đã rơi xuống. Một tiếng nổ lớn vang lên, đất đá bắn tung khắp nơi. Tôi bị hất ngã xuống đất, tai ù đi, trước mắt chỉ còn khói bụi mù mịt.
Khi tôi tỉnh lại, tôi vội bò dậy gọi anh em. Mọi người nhanh chóng tập hợp lại sau khi trận bom vừa dứt. Nhưng lúc ấy chúng tôi mới phát hiện Khang đã bị thương rất nặng. Chúng tôi vội khiêng Khang vào một hầm đất gần đó. Máu thấm đỏ cả áo nhưng Khang vẫn rất bình tĩnh.
Cậu nắm chặt tay tôi, nói khẽ rằng trong ba lô có chiếc đèn, nếu cậu không về thì nhờ tôi giữ giúp. Nghe câu nói ấy, cổ họng tôi nghẹn lại, chỉ biết gật đầu.
Đêm hôm đó, trong căn hầm nhỏ, tôi thắp chiếc đèn dầu của Khang lên. Ánh sáng yếu ớt chiếu lên gương mặt người đồng đội đang nằm lặng im. Xấp thư của mẹ cậu vẫn còn nằm trong túi áo. Ngoài kia chiến trường vẫn vang lên những tiếng nổ xa xa. Đó là đêm dài nhất trong đời tôi.
Sau trận đánh ấy, đơn vị chúng tôi tiếp tục hành quân. Tôi giữ chiếc đèn dầu và những lá thư của Khang suốt những năm còn lại của chiến tranh. Mỗi lần nhìn thấy chúng, tôi lại nhớ đến người đồng đội hiền lành đã từng ngồi đọc thư mẹ dưới ánh đèn nhỏ trong hầm trú ẩn.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh kết thúc, tôi trở về quê hương. Một trong những việc đầu tiên tôi làm là tìm về làng của Khang ở Thanh Hoá. Ngôi nhà nhỏ bên cánh đồng lúa vẫn còn đó. Người mẹ già ra mở cửa, mái tóc đã bạc trắng. Khi nghe tôi nhắc tên Khang, bà lặng đi một lúc rất lâu.
Tôi lấy chiếc đèn dầu và xấp thư trao lại cho bà. Bà run run cầm lấy, nước mắt rơi xuống những tờ giấy đã ố vàng. Bà nói rằng Khang từng viết thư về kể đêm nào cũng thắp đèn đọc thư của mẹ. Bà không ngờ đó lại là những đêm cuối cùng của con mình.
Nghe vậy tôi không cầm được nước mắt. Chiếc đèn nhỏ ấy ngày xưa chỉ đủ soi sáng một góc hầm giữa chiến trường. Nhưng với chúng tôi, nó không chỉ là ánh sáng của một ngọn đèn. Nó là ánh sáng của tình mẹ, của niềm tin và của những ước mơ giản dị mà người lính mang theo suốt những năm tháng chiến tranh.
Bây giờ chiến tranh đã lùi xa rất lâu rồi, nhưng mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn thấy trong ký ức mình le lói ánh sáng vàng nhạt của chiếc đèn dầu năm ấy. Một ngọn đèn nhỏ giữa chiến tranh, nhưng đủ để sưởi ấm cả trái tim của những người lính trẻ.



