Ngọn Đèn Trong Mưa Đạn
Ngọn Đèn Trong Mưa Đạn
Ông Lâm đã ngoài bảy mươi, đôi mắt mờ đục nhưng vẫn ánh lên một thứ sáng kỳ lạ mỗi khi kể về những năm tháng kháng chiến chống Mỹ. Trong căn nhà nhỏ, mùi trà nóng quyện với tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn, ông bắt đầu câu chuyện mà ông gọi là “ngọn đèn trong mưa đạn”.
Năm 1972, ông là chiến sĩ quân y ở mặt trận Trị - Thiên. Đêm ấy, mưa như trút, pháo địch nã liên hồi. Trong căn hầm đất chật hẹp, ông đang băng bó cho một đồng đội bị thương nặng thì ngọn đèn dầu bất ngờ tắt phụt vì gió lùa. Bóng tối đặc quánh, tiếng rên đau xen lẫn tiếng đất đá rung chuyển.
Ông nhớ rõ cảm giác lúc đó: tim đập dồn dập, bàn tay run lên vì không nhìn thấy gì. Nhưng rồi, từ góc hầm, một chiến sĩ trẻ – mới mười chín tuổi – lục tìm trong ba lô, rút ra một mẩu nến nhỏ. Cậu châm lửa, che bằng hai bàn tay chai sần, ánh sáng vàng yếu ớt hắt lên gương mặt lấm lem bùn đất.
“Anh cứ băng bó đi, em giữ lửa cho,” cậu nói, giọng bình thản như thể ngoài kia không có chiến tranh.
Nhờ ánh sáng ấy, ông Lâm cứu được đồng đội. Nhưng sáng hôm sau, khi đơn vị rút quân, ông không thấy cậu chiến sĩ trẻ đâu nữa. Người ta bảo cậu đã hy sinh trong một trận pháo kích ngay trước bình minh.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, ông Lâm vẫn nhớ rõ ánh sáng vàng yếu ớt ấy – thứ ánh sáng không chỉ soi đường cho bàn tay ông, mà còn thắp lên trong ông niềm tin rằng, giữa mưa đạn, con người vẫn có thể trao cho nhau một ngọn đèn.
Ông kết thúc câu chuyện bằng một nụ cười buồn: “Chiến tranh lấy đi nhiều thứ, nhưng cũng để lại những ngọn lửa mà không gì dập tắt được.”



