Ngọn đèn trong rừng sâu Câu chuyện có thật về nữ bác sĩ chiến trường Đặng Thùy Trâm
Ngọn đèn trong rừng sâu Câu chuyện có thật về nữ bác sĩ chiến trường Đặng Thùy Trâm
Cao Đặng Thị Hồng Quế
Lớp 10A8
Ngọn đèn trong rừng sâu
Câu chuyện có thật về nữ bác sĩ chiến trường Đặng Thùy Trâm
---------------------------------------
Mùa mưa năm 1968, khu rừng Đức Phổ của tỉnh Quảng Ngãi gần như không có đêm.
Bom Mỹ dội xuống từng đợt, rung chuyển cả những sườn núi. Đất đỏ tung lên như sóng. Cây rừng cháy xém. Những con đường mòn vừa mở ban chiều thì sáng hôm sau đã thành hố bom sâu hoắm.
Giữa vùng rừng ấy có một bệnh xá dã chiến nhỏ được dựng bằng tre nứa. Mái lợp lá tranh. Bốn phía phủ kín bằng dây leo để tránh máy bay trinh sát. Ban ngày gần như không ai dám nhóm lửa vì sợ lộ khói. Ban đêm, ánh đèn dầu được che kín bằng tấm vải đen, chỉ đủ soi đôi bàn tay người bác sĩ.
Người bác sĩ ấy là Đặng Thùy Trâm.
Chị sinh ra ở Hà Nội trong một gia đình trí thức. Tốt nghiệp Đại học Y khoa năm 1966, chị tình nguyện vào chiến trường miền Nam. Khi nhiều người bạn cùng lớp được phân công ở lại bệnh viện lớn ngoài Bắc, cô gái nhỏ có đôi mắt sáng ấy lại chọn đi nơi ác liệt nhất.
Ba tháng hành quân xuyên Trường Sơn, sốt rét nhiều lần tưởng không qua khỏi, cuối cùng chị đến Quảng Ngãi.
Nơi ấy, chiến tranh không chỉ có tiếng súng.
Nó có mùi máu tanh của thương binh. Có tiếng trẻ con khóc vì mất mẹ. Có những người lính mới mười chín đôi mươi đã cụt chân, mất tay. Có những đêm phải mổ cấp cứu ngay trong hầm đất giữa lúc bom nổ trên đầu.
Và có một nữ bác sĩ luôn thức trắng.
Đêm ấy mưa rất lớn.
Khoảng gần nửa đêm, du kích cõng vào bệnh xá một thương binh trẻ. Anh bị mảnh pháo găm vào ngực, máu thấm đỏ cả võng.
Người lính tên Hòa, quê ở Nghệ An.
Khi đặt anh xuống bàn tre, mọi người đều nghĩ khó cứu được nữa. Hòa thở yếu đến mức lồng ngực gần như không nhúc nhích.
“Còn nước còn tát.”
Đặng Thùy Trâm nói vậy rồi cúi xuống kiểm tra vết thương.
Trong bệnh xá lúc ấy không có đủ thuốc mê. Dụng cụ y tế thiếu thốn đến mức kim khâu phải luộc đi luộc lại nhiều lần. Đèn dầu leo lét vì dầu sắp cạn.
Ngoài kia, máy bay vẫn gầm trên đầu.
Ca mổ bắt đầu lúc một giờ sáng.
Hai y tá giữ đèn. Một người ép chặt hai vai bệnh nhân. Đặng Thùy Trâm cúi sát xuống vết thương, đôi bàn tay nhỏ nhắn run lên vì lạnh và kiệt sức.
Mảnh pháo nằm sâu gần tim.
Chỉ cần lệch một chút là người lính sẽ chết ngay trên bàn.
Mồ hôi chảy ướt gò má chị dù đêm rừng lạnh buốt.
Suốt hơn hai giờ, không ai nói với nhau câu nào.
Cuối cùng, mảnh kim loại nhỏ dính máu được lấy ra.
Người y tá thở phào.
Hòa vẫn còn sống.
Đặng Thùy Trâm ngồi bệt xuống đất. Chị tựa lưng vào vách hầm, mắt nhắm lại vài giây rồi đứng dậy ngay để ghi hồ sơ bệnh án.
Trong cuốn nhật ký của mình, chị từng viết rằng:
“Đời phải trải qua giông tố nhưng không được cúi đầu trước giông tố.”
Câu nói ấy sau này trở thành biểu tượng của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam thời chiến.
Nhưng chiến tranh không cho ai nghỉ ngơi lâu.
Một buổi sáng tháng 4 năm 1969, bệnh xá bị lộ.
Máy bay trinh sát quần thảo trên đầu nhiều giờ liền. Đến trưa, bom bắt đầu dội xuống.
Đất đá rung chuyển như động đất.
Một căn hầm sập ngay sau loạt bom đầu tiên.
Tiếng kêu cứu vang lên khắp nơi.
Đặng Thùy Trâm lao ra khỏi hầm trú ẩn mặc mọi người kéo lại. Chị bò qua bãi đất còn nóng khét vì thuốc nổ để cứu thương binh mắc kẹt.
Bom nổ gần đến mức sức ép hất chị ngã dúi xuống bùn.
Nhưng chị vẫn bò tiếp.
Người đầu tiên được kéo ra là một cậu liên lạc mới mười sáu tuổi, chân gãy nát. Cậu khóc vì đau và sợ.
Đặng Thùy Trâm ôm lấy đầu cậu:
“Đừng khóc. Chị ở đây.”
Giữa chiến tranh, đôi khi chỉ một câu nói như thế cũng đủ giữ một con người ở lại với sự sống.
Sau trận bom hôm ấy, bệnh xá gần như bị phá hủy hoàn toàn. Thuốc men cháy hết. Gạo bị vùi dưới đất. Nhiều thương binh phải chuyển sâu vào rừng.
Đêm xuống, mọi người ngồi quanh bếp lửa nhỏ.
Một y tá hỏi chị:
“Chị có sợ không?”
Đặng Thùy Trâm im lặng rất lâu rồi đáp:
“Có chứ. Ai mà không sợ chết. Nhưng nếu mình sợ mà bỏ chạy thì ai cứu họ?”
Không ai nói thêm lời nào.
Tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái lá.
Ngoài kia, chiến tranh vẫn kéo dài vô tận.
Những người từng sống cùng Đặng Thùy Trâm kể rằng chị rất nghiêm khắc nhưng giàu tình thương.
Có lần một thương binh bị hoại tử nặng phải cắt chân. Anh tuyệt vọng đến mức đòi tự sát.
Đặng Thùy Trâm ngồi cạnh suốt đêm.
Chị kể chuyện Hà Nội. Kể về hồ Gươm mùa thu. Kể về những hàng sấu rụng lá. Kể về ngày hòa bình rồi ai cũng sẽ được trở về.
Người lính ấy cuối cùng đã sống.
Nhiều năm sau chiến tranh, ông vẫn nhớ mãi giọng nói dịu dàng của nữ bác sĩ trong căn hầm tối giữa rừng.
Nhưng cuộc đời Đặng Thùy Trâm lại ngắn ngủi hơn tất cả những người chị từng cứu.
Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trong một chuyến công tác từ vùng núi Ba Tơ về đồng bằng, chị rơi vào ổ phục kích.
Chị hy sinh khi mới 27 tuổi.
Trong ba lô của chị có hai cuốn nhật ký.
Một người lính Mỹ tên Fred Whitehurst nhặt được chúng. Theo quy định quân đội, tất cả giấy tờ của phía bên kia đều phải đốt bỏ.
Nhưng người phiên dịch Việt Nam đi cùng đã nói:
“Đừng đốt. Trong này có lửa.”
Câu nói ấy khiến hai cuốn nhật ký được giữ lại suốt hơn ba mươi năm. Sau này, chúng được trao lại cho gia đình Đặng Thùy Trâm tại Hà Nội. Cuốn nhật ký được xuất bản năm 2005 và gây xúc động mạnh với hàng triệu độc giả trong và ngoài Việt Nam.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa.
Những khu rừng năm xưa đã xanh trở lại. Trên nhiều con đường ở Việt Nam có mang tên Đặng Thùy Trâm.
Nhưng điều khiến người ta nhớ mãi không chỉ là sự hy sinh.
Mà là ánh sáng của lòng nhân hậu giữa thời khói lửa.
Giữa bom đạn và cái chết cận kề, một cô gái trẻ vẫn chọn cứu người. Vẫn tin vào ngày mai. Vẫn viết trong nhật ký về tình yêu, về niềm hy vọng và về một đất nước hòa bình.
Có lẽ vì thế mà sau hơn nửa thế kỷ, câu chuyện của Đặng Thùy Trâm vẫn khiến nhiều người rơi nước mắt.
Bởi chiến tranh có thể phá hủy thành phố, làng mạc và tuổi trẻ.
Nhưng nó không thể dập tắt được ánh sáng trong trái tim con người.



